Gợi ý đáp án môn Ngữ văn — Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 (11/6/2026)
> Nguồn: báo Sài Gòn Giải Phóng, baoquocte.vn, kienthuc.net.vn, vtv.vn, VnExpress — tổng hợp từ nhiều giáo viên biên soạn ngay sau thi.
---
PHẦN I — ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Ngữ liệu: Văn bản thông tin về lịch sử máy in (phát minh năm 1440 tại Đức) và tác động của nó đến sự phổ biến tri thức nhân loại (ngoài sách giáo khoa).
Câu 1 (0,5đ — Nhận biết): Theo văn bản, trước năm 1440, tri thức được lưu giữ trong các thư viện, tu viện, hoặc sau những cánh cổng sắt của các lâu đài, trên những cuốn sách chép tay bằng da cừu đắt đỏ.
Câu 2 (0,75đ — Thông hiểu): Bằng chứng thể hiện vai trò của máy in trong việc bảo tồn tác phẩm Shakespeare: "Nếu không có những bản in First Folio được xuất bản năm 1623, những vở kịch kinh điển như Macbeth hay Hamlet có lẽ đã tan biến."
Câu 3 (0,75đ — Thông hiểu): Phân tích hai hình ảnh ẩn dụ trong văn bản:
- "Tài sản bị giam cầm": Tri thức bị giới hạn tiếp cận, chỉ thuộc tầng lớp tinh hoa, chưa được phổ biến rộng rãi.
- "Nhiên liệu" (nhiên liệu cho Phục Hưng và Cách mạng Công nghiệp): Tri thức trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển khoa học, văn hóa khi được phổ biến đại chúng.
Câu 4 (1,0đ — Vận dụng): Luận đề về sức mạnh công nghệ in ấn trong giải phóng và phổ biến tri thức được triển khai qua các luận điểm liên kết chặt chẽ: thực trạng tri thức bị độc quyền trước 1440 → máy in phá vỡ sự độc quyền đó → ảnh hưởng đến văn hóa và bảo tồn di sản → so sánh Ottoman (từ chối in ấn) để làm nổi bật giá trị công nghệ → các quốc gia đón nhận in ấn tiến bộ nhanh hơn.
Câu 5 (1,0đ — Vận dụng cao): Thí sinh trình bày suy nghĩ về việc sử dụng AI như công cụ hỗ trợ học tập và sáng tạo tri thức: không phụ thuộc hoàn toàn vào AI; kết hợp trí tuệ con người (sáng tạo, tư duy phản biện, cảm xúc) với AI (xử lý dữ liệu, tổng hợp nhanh); kiểm chứng thông tin; áp dụng có trách nhiệm và đạo đức số.
---
PHẦN II — VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm) — Đoạn văn nghị luận xã hội (~200 chữ)
Yêu cầu đề: Làm thế nào để có những "Steve Jobs Việt Nam"?
Gợi ý nội dung:
- Mở đoạn: Đặt vấn đề — thời đại công nghệ và kinh tế sáng tạo đòi hỏi những tài năng đột phá kiểu Steve Jobs.
- Thân đoạn:
- Giải thích: "Steve Jobs Việt Nam" là hình mẫu người trẻ dám nghĩ khác, sáng tạo, biến ý tưởng thành sản phẩm công nghệ/giá trị thực tiễn.
- Bàn luận: cần nuôi dưỡng tinh thần "dám nghĩ khác, dám làm khác"; không sợ thất bại; rèn kỹ năng học tự định hướng.
- Giải pháp từ nhiều phía: cá nhân (trau dồi liên tục, trải nghiệm thực tế); gia đình/nhà trường (tôn trọng cá tính, khuyến khích sáng tạo); xã hội (xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp, đầu tư R&D, chính sách hỗ trợ).
- Kết đoạn: Khẳng định lại vấn đề — Việt Nam hoàn toàn có thể có những "Steve Jobs" của mình nếu cùng tạo môi trường cho tài năng nở rộ.
Barem tham khảo: Đảm bảo hình thức đoạn văn (0,25đ); nội dung đúng hướng, có lí lẽ và dẫn chứng (1,5đ); diễn đạt mạch lạc, trong sáng (0,25đ).
---
Câu 2 (4,0 điểm) — Bài văn nghị luận văn học (~600 chữ)
Yêu cầu đề: Phân tích bài thơ "Những chiếc lá" của Nguyễn Đình Thi (in trong Thơ Nguyễn Đình Thi, NXB Kim Đồng, 2025, tr.87–88).
Nội dung bài thơ: Bài thơ viết về những chiếc lá đã trải qua bốn mùa, gắn bó với đời sống con người (xòe biếc đón chim, che mát người đi đường, thắp vàng mùa thu...), trước khi rụng xuống thành nhiên liệu giúp một cậu bé nghèo lụi hụi nhóm bếp nấu cơm chờ mẹ đi làm về.
Gợi ý dàn ý:
Mở bài: Giới thiệu tác giả Nguyễn Đình Thi và bài thơ "Những chiếc lá" — tác phẩm sử dụng hình tượng thiên nhiên quen thuộc để chuyển tải triết lý sâu sắc về quy luật sống và ý nghĩa cống hiến thầm lặng.
Thân bài:
Luận điểm 1 — Nội dung và chủ đề sâu sắc:
- Hình ảnh trung tâm: "những chiếc lá" (nhân hóa) — biểu tượng cho những kiếp sống âm thầm, biết hy sinh và dâng hiến.
- Quá trình của chiếc lá: từ khi "xòe biếc đón chim", "che mát người đi đường", "thắp vàng" mùa thu đến lúc "nâu, đen, rách quăn queo" rồi hóa thành nhiên liệu — gợi quy luật sinh-lão-bệnh-tử và sự hóa thân có ý nghĩa.
- Hình ảnh cậu bé lụi hụi nhóm bếp: biểu tượng tình mẫu tử, cuộc sống lao động bình dị và vẻ đẹp của yêu thương.
- Cảm xúc chuyển biến: từ buồn thương (cảnh chiếc lá tàn) sang trân trọng và biết ơn (giá trị cống hiến đến hơi thở cuối).
Luận điểm 2 — Hình thức nghệ thuật đặc sắc:
- Thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt — phù hợp với dòng chảy cảm xúc tự nhiên.
- Điệp ngữ "Đâu những...", "Những buổi..." — gợi không gian-thời gian hoàn chỉnh và nỗi nhớ tiếc trìu mến.
- Nhân hóa mạnh (chiếc lá "xòe", "che", "thắp") — tạo sức gợi hình và gần gũi với cuộc sống.
- Ngôn ngữ giản dị mà tinh tế: "lụi hụi xuýt xoa", "loạt xoạt" — từ láy tạo tính tạo hình, âm thanh sống động.
- Hình ảnh đối lập (lá tàn — bếp ấm; lạnh lẽo — hơi ấm yêu thương) làm nổi bật giá trị của sự cống hiến.
Kết bài: Bài thơ "Những chiếc lá" gửi đến người đọc thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy sống trọn vẹn, biết sẻ chia và cống hiến — dù thầm lặng — cho đời. Qua những hình tượng thiên nhiên bình dị, Nguyễn Đình Thi khắc họa triết lý về ý nghĩa tồn tại và vẻ đẹp của những hy sinh lặng lẽ.
Barem tham khảo: Mở bài (0,25đ); thân bài — nội dung chủ đề (1,5đ), nghệ thuật (1,0đ), đánh giá tổng hợp (0,5đ); kết bài (0,25đ); diễn đạt, chính tả (0,5đ).