Lời giải chi tiết — Lịch sử tốt nghiệp THPT 2026 — Mã đề 0801
Nguồn đề: OCR trực tiếp từ ảnh đề gốc 4 trang (xdcs.cdnchinhphu.vn — đề chính thức ngày 12/6/2026, mã đề 0801 in trên từng trang).
PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (24 câu)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Câu 1. Các nước ASEAN đã kí kết văn kiện nào sau đây vào năm 2003?
A. Tuyên bố Ba-li II.
B. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.
C. Hiến chương Liên hợp quốc.
D. Hiến chương ASEAN.
Lời giải: Năm 2003, tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 9 (Bali, Indonesia), các nước ASEAN kí Tuyên bố Ba-li II (Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II), xác định mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN với 3 trụ cột: Chính trị – An ninh, Kinh tế, Văn hóa – Xã hội. Hiến chương ASEAN kí năm 2007; Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền là văn kiện Liên hợp quốc (1948); Hiến chương Liên hợp quốc ra đời năm 1945 — đều sai mốc 2003.
Đáp án: A
Câu 2. Đường lối đổi mới về kinh tế ở Việt Nam từ năm 2006 đến nay có nội dung nào sau đây?
A. Bắt đầu xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
B. Tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
C. Bước đầu xây dựng cơ chế quản lí kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp.
D. Kết thúc quá trình xây dựng cơ sở vật chất, kĩ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
Lời giải: Giai đoạn đẩy mạnh toàn diện công cuộc Đổi mới (từ 2006) có nội dung kinh tế nhất quán qua các Đại hội X–XIII: tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế sâu rộng. A sai vì xây dựng nhà nước pháp quyền là nội dung đổi mới chính trị, và đã bắt đầu từ trước 2006. C sai hoàn toàn: Đổi mới là xóa bỏ (chứ không phải xây dựng) cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp. D sai vì không tồn tại mốc "kết thúc" như vậy.
Đáp án: B
Câu 3. Cuộc khởi nghĩa nào sau đây chống lại ách đô hộ của nhà Đông Hán bùng nổ vào năm 40?
A. Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.
B. Khởi nghĩa Phùng Hưng.
C. Khởi nghĩa Bà Triệu.
D. Khởi nghĩa Lý Bí.
Lời giải: Năm 40, Trưng Trắc và Trưng Nhị phát động khởi nghĩa ở Hát Môn (Mê Linh) chống ách đô hộ của nhà Đông Hán (Thái thú Tô Định), giành quyền làm chủ, Trưng Trắc xưng vương. Khởi nghĩa Bà Triệu năm 248 (chống Ngô); Lý Bí năm 542 (chống Lương); Phùng Hưng cuối thế kỉ VIII (chống Đường) — đều sai mốc và sai triều đại đô hộ.
Đáp án: A
Câu 4. Quá trình từ đàm phán đến kí kết Hiệp định Pa-ri (1968 – 1973) đã để lại bài học kinh nghiệm nào sau đây cho hoạt động đối ngoại của Việt Nam hiện nay?
A. Thực lực quốc gia là một trong những điều kiện đưa đến thành công của hoạt động đối ngoại.
B. Đặt trọng tâm vào việc duy trì, phát triển đồng đều mối quan hệ với các đối tác truyền thống.
C. Tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế để hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.
D. Linh hoạt trong hoạt động đối ngoại để giải quyết triệt để lợi ích của các nước.
Lời giải: Suốt gần 5 năm đàm phán (1968 – 1973), thắng lợi trên bàn hội nghị luôn gắn liền với thắng lợi trên chiến trường: cuộc Tổng tiến công Mậu Thân 1968 buộc Mỹ ngồi vào đàm phán; trận "Điện Biên Phủ trên không" (12/1972) buộc Mỹ kí Hiệp định. Bài học cho hôm nay: thực lực quốc gia là điều kiện đưa đến thành công của đối ngoại ("thực lực là cái chiêng, ngoại giao là cái tiếng"). B sai (bài học không phải là dàn đều quan hệ với đối tác truyền thống); C là nhiệm vụ của giai đoạn lịch sử đã hoàn thành, không phải bài học cho hiện nay; D sai vì đối ngoại không thể "giải quyết triệt để lợi ích của các nước".
Đáp án: A
Câu 5. Tổ chức nào sau đây được thành lập để củng cố sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam vào năm 1951?
A. Hội Chấn Hoa Hưng Á.
B. Hội Liên hiệp thuộc địa.
C. Mặt trận Liên Việt.
D. Việt Nam Quang phục Hội.
Lời giải: Tháng 3/1951, Mặt trận Việt Minh và Hội Liên Việt hợp nhất thành Mặt trận Liên Việt, củng cố và mở rộng khối đại đoàn kết toàn dân trong kháng chiến chống Pháp. Hội Liên hiệp thuộc địa do Nguyễn Ái Quốc tham gia sáng lập tại Pháp (1921); Việt Nam Quang phục Hội của Phan Bội Châu (1912); Hội Chấn Hoa Hưng Á không phải tổ chức đoàn kết dân tộc Việt Nam năm 1951.
Đáp án: C
Câu 6. Nhân vật lịch sử nào sau đây đã lãnh đạo quân Tây Sơn giành thắng lợi trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh xâm lược vào cuối thế kỉ XVIII?
A. Trần Quốc Tuấn.
B. Lê Hoàn.
C. Lý Thường Kiệt.
D. Quang Trung.
Lời giải: Vua Quang Trung (Nguyễn Huệ) lãnh đạo quân Tây Sơn đại phá 29 vạn quân Thanh với chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa mùa xuân Kỉ Dậu 1789. Trần Quốc Tuấn chống Mông – Nguyên (thế kỉ XIII); Lê Hoàn chống Tống (981); Lý Thường Kiệt chống Tống (1075 – 1077) — đều khác thời kì và không thuộc phong trào Tây Sơn.
Đáp án: D
Câu 7. Liên hợp quốc có hoạt động nào sau đây để bảo đảm quyền con người?
A. Xây dựng và kí kết các văn bản, điều ước quốc tế về quyền con người.
B. Can thiệp trực tiếp vào các nước nhằm thi hành triệt để quyền con người.
C. Xây dựng thể chế chính trị thống nhất cho các quốc gia.
D. Thành lập khối phòng thủ chung dựa trên cơ sở đồng thuận.
Lời giải: Liên hợp quốc bảo đảm quyền con người chủ yếu bằng việc xây dựng và kí kết các văn bản, điều ước quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948), hai Công ước quốc tế về các quyền dân sự – chính trị và kinh tế – xã hội – văn hóa (1966), Công ước về quyền trẻ em (1989)… B sai vì trái nguyên tắc không can thiệp công việc nội bộ; C sai vì LHQ tôn trọng thể chế của mỗi quốc gia; D sai vì LHQ không phải khối phòng thủ quân sự.
Đáp án: A
Câu 8. Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới sau cuộc Chiến tranh lạnh là
A. chấm dứt ngay mọi xung đột giữa các nước.
B. hạn chế liên kết về kinh tế giữa tất cả các nước.
C. đối thoại và hợp tác trong quan hệ quốc tế.
D. đối đầu giữa Liên Xô và Mỹ.
Lời giải: Sau Chiến tranh lạnh, các xu thế chính của thế giới gồm: đa cực, lấy phát triển kinh tế làm trung tâm, toàn cầu hóa và đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế (xu thế hòa bình, hợp tác cùng phát triển). A sai vì xung đột cục bộ, mâu thuẫn sắc tộc – tôn giáo vẫn diễn ra; B ngược với xu thế toàn cầu hóa – liên kết kinh tế; D sai vì Liên Xô đã tan rã (1991), đối đầu hai cực chấm dứt.
Đáp án: C
Câu 9. So với Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930), Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương lần thứ 8 (1941) có điểm mới nào sau đây?
A. Chủ trương giải quyết vấn đề dân tộc cho phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam.
B. Thể hiện vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong việc hoạch định đường lối chiến lược cách mạng Việt Nam.
C. Diễn ra trong bối cảnh cách mạng Việt Nam đã có sự lãnh đạo thống nhất của một chính đảng cộng sản.
D. Góp phần định hướng, thúc đẩy sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam.
Lời giải: Câu hỏi so sánh đòi hỏi loại trừ các điểm chung của hai hội nghị (đều do Nguyễn Ái Quốc chủ trì):
- A là điểm chung: Cương lĩnh chính trị đầu tiên (đầu 1930) đã giải quyết đúng đắn, sáng tạo vấn đề dân tộc phù hợp thực tiễn Việt Nam (đặt nhiệm vụ chống đế quốc, giành độc lập lên hàng đầu) — không phải điểm mới riêng của năm 1941.
- B là điểm chung: cả hai hội nghị đều thể hiện vai trò hoạch định đường lối của Nguyễn Ái Quốc.
- D là điểm chung: cả hai đều định hướng, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc.
- C là điểm mới về bối cảnh: Hội nghị đầu năm 1930 diễn ra khi ba tổ chức cộng sản còn hoạt động riêng rẽ — chính hội nghị này mới hợp nhất thành một đảng duy nhất; còn Hội nghị Trung ương 8 (5/1941) diễn ra khi cách mạng Việt Nam đã có sự lãnh đạo thống nhất của một chính đảng cộng sản suốt 11 năm.
Đáp án: C
Câu 10. Nhận định nào sau đây là đúng về quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam từ năm 2006 đến nay?
A. Là quá trình phá thế bị bao vây và cô lập toàn diện để hội nhập quốc tế.
B. Thường xuyên nâng tầm hợp tác với hệ thống xã hội chủ nghĩa.
C. Ngày càng mở rộng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều nước.
D. Đánh dấu sự khởi đầu cho hợp tác đa phương giữa Việt Nam với các nước.
Lời giải: Từ 2006 đến nay, Việt Nam hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, ngày càng mở rộng quan hệ đối tác chiến lược/đối tác chiến lược toàn diện với nhiều nước (Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Ô-xtrây-li-a…). A sai: phá thế bao vây, cô lập là thành quả của giai đoạn trước (hoàn thành cơ bản trong thập niên 1990 với việc bình thường hóa quan hệ Trung Quốc 1991, Mỹ 1995, gia nhập ASEAN 1995). B sai: hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới đã không còn tồn tại từ 1991. D sai: hợp tác đa phương khởi đầu từ trước đó rất lâu (gia nhập Liên hợp quốc 1977, ASEAN 1995).
Đáp án: C
Câu 11. Quá trình phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á từ năm 1967 đến năm 2015 có đặc điểm nào sau đây?
A. Xuất phát từ liên minh quân sự phát triển thành tổ chức liên kết kinh tế, chính trị.
B. Có sự phát triển từng bước về cơ cấu tổ chức, phạm vi và mức độ hợp tác.
C. Trọng tâm của quá trình hợp tác có sự chuyển dịch từng bước từ nội khối sang ngoại khối.
D. Quá trình hình thành, phát triển chịu sự chi phối thường xuyên của cuộc Chiến tranh lạnh.
Lời giải: Từ 5 nước sáng lập (1967) mở rộng lên 10 nước (1999); từ hợp tác lỏng lẻo tiến tới Tuyên bố Ba-li I (1976), Ba-li II (2003), Hiến chương ASEAN (2007 — có tư cách pháp nhân) và Cộng đồng ASEAN (31/12/2015) — tức phát triển từng bước cả về cơ cấu tổ chức, phạm vi thành viên và mức độ hợp tác. A sai: ASEAN chưa bao giờ là liên minh quân sự. C sai: trọng tâm hợp tác vẫn là nội khối (xây dựng Cộng đồng). D sai: Chiến tranh lạnh kết thúc từ 1989/1991, không chi phối "thường xuyên" cả quá trình đến 2015; ngược lại sau Chiến tranh lạnh ASEAN phát triển mạnh nhất.
Đáp án: B
Câu 12. Quốc gia nào sau đây ở châu Mỹ đã dựng tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh?
A. Phi-líp-pin.
B. Xin-ga-po.
C. Cam-pu-chia.
D. Mê-hi-cô.
Lời giải: Mê-hi-cô (Mexico) — quốc gia châu Mỹ — đã dựng tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh (tượng đài tại thủ đô Mexico City, công viên Tự do cho các dân tộc). Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Cam-pu-chia đều ở châu Á — loại ngay theo điều kiện "ở châu Mỹ".
Đáp án: D
Câu 13. Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975) của nhân dân Việt Nam đã để lại bài học kinh nghiệm nào sau đây cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay?
A. Phát huy cao độ sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong kỉ nguyên mới.
B. Cần thống nhất về tổ chức của các mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam.
C. Duy trì, phát triển mối quan hệ liên minh phòng thủ với các nước Đông Dương.
D. Kết hợp hài hòa, thường xuyên giữa đấu tranh chính trị với đấu tranh quân sự.
Lời giải: Một trong những bài học lớn nhất của kháng chiến chống Mỹ là kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại — và bài học đó tiếp tục được vận dụng, phát huy cao độ trong kỉ nguyên mới của đất nước hiện nay. B sai: việc "thống nhất tổ chức các mặt trận nhân dân thế giới" không phải bài học cho công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc hiện nay. C sai: Việt Nam hiện nay theo chính sách quốc phòng "bốn không", không tham gia liên minh quân sự/phòng thủ. D là phương thức đấu tranh của thời chiến, không phải bài học áp dụng "hài hòa, thường xuyên" trong thời bình hiện nay.
Đáp án: A
Câu 14. Quốc gia nào sau đây là thành viên của Cộng đồng ASEAN vào năm 2015?
A. Thái Lan.
B. Cu-ba.
C. Ma-rốc.
D. Hàn Quốc.
Lời giải: Cộng đồng ASEAN thành lập ngày 31/12/2015 gồm 10 nước Đông Nam Á, trong đó Thái Lan là một trong 5 thành viên sáng lập ASEAN (8/8/1967). Cu-ba (châu Mỹ), Ma-rốc (châu Phi), Hàn Quốc (Đông Bắc Á — chỉ là đối tác đối thoại) đều không phải thành viên.
Đáp án: A
Câu 15. Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta là do
A. tác động trực tiếp của cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất.
B. sự ra đời của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.
C. thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
D. Mỹ không còn là siêu cường kinh tế số một thế giới.
Lời giải: Theo SGK Lịch sử 12, các nguyên nhân làm xói mòn và sụp đổ Trật tự hai cực I-an-ta gồm: chạy đua vũ trang làm hai cực suy giảm thế mạnh; sự vươn lên của Nhật Bản, Tây Âu; thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới, mở rộng lực lượng các nước ngoài hai khối; và sự khủng hoảng, tan rã của Liên Xô – Đông Âu. A sai: Chiến tranh thế giới thứ nhất diễn ra trước khi trật tự I-an-ta hình thành (1945). B sai: Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN ra đời 2015, sau khi trật tự đã sụp đổ (1991). D sai: Mỹ vẫn là nền kinh tế số một thế giới khi trật tự hai cực sụp đổ.
Đáp án: C
Câu 16. So với chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" (1961 – 1965), chiến lược "Chiến tranh cục bộ" (1965 – 1968) của Mỹ thực hiện ở miền Nam Việt Nam có điểm khác biệt nào sau đây?
A. Tiến hành bằng lực lượng quân đội Sài Gòn dưới sự chỉ huy của hệ thống cố vấn Mỹ.
B. Đưa số lượng lớn quân đồng minh của Mỹ vào trực tiếp tham chiến trên chiến trường.
C. Sử dụng vũ khí, trang bị kĩ thuật và phương tiện chiến tranh của Mỹ.
D. Diễn ra trong bối cảnh Mỹ đang chống lại phe xã hội chủ nghĩa.
Lời giải: "Chiến tranh cục bộ" được tiến hành bằng quân Mỹ, quân một số nước đồng minh của Mỹ (Hàn Quốc, Thái Lan, Phi-líp-pin, Ô-xtrây-li-a, Niu Di-lân) và quân đội Sài Gòn — việc đưa số lượng lớn quân viễn chinh Mỹ và quân đồng minh vào trực tiếp tham chiến chính là điểm khác biệt so với "Chiến tranh đặc biệt" (chỉ dùng quân đội Sài Gòn là chủ yếu). A là đặc trưng của "Chiến tranh đặc biệt" (quân đội Sài Gòn + hệ thống cố vấn Mỹ chỉ huy) — không phải điểm khác của "Chiến tranh cục bộ". C và D là điểm giống nhau của cả hai chiến lược (đều dùng vũ khí, phương tiện chiến tranh Mỹ; đều diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, Mỹ chống phe xã hội chủ nghĩa).
Đáp án: B
Câu 17. Nhận định nào sau đây là đúng về công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay?
A. Diễn ra đồng bộ và sâu rộng nhưng độc lập trên các lĩnh vực kinh tế – xã hội.
B. Là sự thay đổi hình thức, bước đi và biện pháp để thực hiện mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
C. Có sự điều hành trực tiếp của nhà nước vào những quy trình sản xuất của các doanh nghiệp.
D. Hạn chế sự phát triển của kinh tế tư nhân để tập trung phát triển kinh tế nhà nước.
Lời giải: Quan điểm nhất quán của Đảng: Đổi mới không phải thay đổi mục tiêu chủ nghĩa xã hội, mà là thay đổi hình thức, bước đi và biện pháp để thực hiện mục tiêu đó cho phù hợp thực tiễn. A sai vì các lĩnh vực đổi mới gắn bó, tác động lẫn nhau chứ không "độc lập". C sai: Đổi mới chính là xóa cơ chế nhà nước can thiệp trực tiếp vào sản xuất kinh doanh, trao quyền tự chủ cho doanh nghiệp. D sai: kinh tế tư nhân được khuyến khích phát triển, là một động lực quan trọng của nền kinh tế.
Đáp án: B
Câu 18. Nguyên thủ của những quốc gia nào sau đây cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh vào năm 1989?
A. Pháp và Nhật Bản.
B. Anh và Hà Lan.
C. Ấn Độ và Ai Cập.
D. Mỹ và Liên Xô.
Lời giải: Tháng 12/1989, tại đảo Man-ta (Malta), Tổng thống Mỹ G. Bush (cha) và Tổng Bí thư Liên Xô M. Goóc-ba-chốp cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Hai nước này là hai cực của cuộc đối đầu Đông – Tây; các cặp nước còn lại không phải chủ thể của Chiến tranh lạnh.
Đáp án: D
Câu 19. Phan Bội Châu có hoạt động đối ngoại nào sau đây vào đầu thế kỉ XX?
A. Tham dự Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp.
B. Đàm phán với Pháp để thực hiện cải cách cho Việt Nam.
C. Vận động sự ủng hộ của Nhật Bản để giải phóng dân tộc.
D. Liên hệ với lực lượng Đồng minh chống phát xít.
Lời giải: Đầu thế kỉ XX, Phan Bội Châu sang Nhật Bản cầu viện, vận động sự ủng hộ của Nhật Bản để đánh Pháp, rồi tổ chức phong trào Đông du (1905 – 1908) đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học. A là hoạt động của Nguyễn Ái Quốc (Đại hội Tua, 12/1920). B gần với xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh (nhưng Phan Châu Trinh cũng không "đàm phán" với Pháp). D là hoạt động đối ngoại của Mặt trận Việt Minh thời kì 1941 – 1945.
Đáp án: C
Câu 20. Thắng lợi của cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 của quân và dân Việt Nam có ý nghĩa nào sau đây?
A. Kết thúc cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam Việt Nam.
B. Buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh, lập tức rút hết quân về nước.
C. Giáng đòn quyết định làm sụp đổ hoàn toàn chính quyền Sài Gòn.
D. Buộc Mỹ phải thừa nhận sự thất bại của chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh".
Lời giải: Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 giáng đòn nặng nề vào chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh", buộc Mỹ phải tuyên bố "Mỹ hóa" trở lại chiến tranh xâm lược — tức thừa nhận sự thất bại của chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh". A sai: cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam hoàn thành năm 1975. B sai: Mỹ rút hết quân sau Hiệp định Pa-ri (1973), không phải "lập tức" sau năm 1972; thực tế Mỹ còn leo thang bằng tập kích B-52 cuối 1972. C sai: chính quyền Sài Gòn sụp đổ ngày 30/4/1975 bởi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975.
Đáp án: D
Câu 21. Nguyễn Ái Quốc không có hoạt động nào sau đây trong giai đoạn 1920 – 1930?
A. Tham dự Đại hội V của Quốc tế Cộng sản.
B. Soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam.
C. Soạn thảo Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt.
D. Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Lời giải: Tuyên ngôn Độc lập được Hồ Chí Minh soạn thảo và đọc ngày 2/9/1945 — nằm ngoài giai đoạn 1920 – 1930. Các hoạt động còn lại đều thuộc giai đoạn này: tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tua (12/1920); tham dự Đại hội V Quốc tế Cộng sản (1924); soạn thảo Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt — Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (đầu 1930).
Đáp án: B
Câu 22. Quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết vào năm 1922?
A. Anh.
B. Nga.
C. Bồ Đào Nha.
D. Lào.
Lời giải: Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) thành lập ngày 30/12/1922 với 4 nước cộng hòa đầu tiên: Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ. Anh, Bồ Đào Nha là nước tư bản Tây Âu; Lào khi đó là thuộc địa Pháp — đều không liên quan.
Đáp án: B
Câu 23. Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam đã
A. mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do của dân tộc.
B. dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống tư bản chủ nghĩa.
C. lật đổ hoàn toàn chế độ thực dân trên thế giới.
D. chấm dứt sự tồn tại của chế độ phong kiến ở châu Á.
Lời giải: Cách mạng tháng Tám 1945 lật đổ ách thống trị của đế quốc, phong kiến, đưa tới sự ra đời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (2/9/1945), mở ra kỉ nguyên mới: kỉ nguyên độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam. B, C, D đều cường điệu phạm vi: hệ thống tư bản chủ nghĩa không sụp đổ; chế độ thực dân thế giới chỉ bị cổ vũ tan rã dần (hoàn tất nhiều thập kỉ sau); chế độ phong kiến ở châu Á (ngoài Việt Nam) vẫn tồn tại ở nhiều nơi.
Đáp án: A
Câu 24. Việt Nam đạt được thành tựu nào sau đây trong hội nhập quốc tế vào năm 2007?
A. Tham gia Công ước Luật biển của Liên hợp quốc.
B. Gia nhập Hội đồng tương trợ kinh tế.
C. Gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
D. Trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới.
Lời giải: Ngày 11/1/2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) — mốc lớn của hội nhập kinh tế quốc tế. A: Việt Nam kí Công ước Luật biển năm 1982, phê chuẩn năm 1994. B: gia nhập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) năm 1978. C: gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995. Đều sai mốc 2007.
Đáp án: D
PHẦN II — TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (4 câu)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1 (Phần II). Cho thông tin, đoạn tư liệu sau đây:
Tác giả của cuốn sách "Chủ nghĩa tư bản lịch sử thăng trầm 120 năm (1900 – 2020)" đã viết về chủ nghĩa tư bản hiện đại như sau: "[...], chủ nghĩa tư bản hiện đại vẫn là một chế độ áp bức, bóc lột, bất công, mặc dù các hình thức bóc lột luôn được che đậy và thay đổi dựa trên việc áp dụng những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ [...]. Đồng thời, sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản hiện đại đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia và được triển khai trên phạm vi quốc tế thông qua các hình thức như: xuất khẩu tư bản và hàng hóa, đầu tư, săn lùng chất xám và nhân công giá rẻ ở các nước đang phát triển".
(Trần Thị Vinh: Chủ nghĩa tư bản lịch sử thăng trầm 120 năm (1900 – 2020), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.70-71)
a) Từ năm 1945 đến nay, các hình thức bóc lột của chủ nghĩa tư bản hiện đại ngày càng tinh vi hơn.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Tư liệu khẳng định các hình thức bóc lột "luôn được che đậy và thay đổi dựa trên việc áp dụng những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ" — tức ngày càng tinh vi, khó nhận diện hơn trong thời kì chủ nghĩa tư bản hiện đại (từ 1945 đến nay).
b) Từ những hạn chế của chủ nghĩa tư bản hiện đại cho thấy sự đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Những hạn chế cố hữu của chủ nghĩa tư bản hiện đại (áp bức, bóc lột, bất công — như tư liệu chỉ rõ) là cơ sở thực tiễn khẳng định sự đúng đắn của con đường độc lập dân tộc gắn liền chủ nghĩa xã hội mà Đảng Cộng sản Việt Nam kiên trì, hướng tới xã hội công bằng, không còn áp bức, bóc lột.
c) Thông tin trong đoạn tư liệu phản ánh về một số thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
Đáp án: Sai
Lời giải: Đoạn tư liệu phản ánh bản chất bóc lột không thay đổi của chủ nghĩa tư bản hiện đại (áp bức, bóc lột, bất công được che đậy tinh vi và mở rộng ra phạm vi quốc tế) — tức nói về bản chất và phương thức bóc lột, chứ không phải những thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại đang phải đối mặt (theo SGK: khủng hoảng kinh tế – tài chính, bất bình đẳng xã hội gia tăng đe dọa ổn định, các vấn đề chính trị – xã hội nan giải…). (Ghi chú: đây là ý dễ tranh luận nhất của đề — khi giải độc lập có thể nghiêng "Đúng" nếu đồng nhất "bất công" với thách thức "bất bình đẳng xã hội"; tuy nhiên theo phân định bản chất ≠ thách thức của SGK và theo key, đáp án là Sai.)
d) Xuất khẩu tư bản là một hình thức đầu tư mới của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
Đáp án: Sai
Lời giải: Xuất khẩu tư bản không phải hình thức mới của chủ nghĩa tư bản hiện đại — đây là đặc trưng của chủ nghĩa tư bản từ giai đoạn độc quyền (chủ nghĩa đế quốc) cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, đã được V.I. Lê-nin phân tích. Tư liệu chỉ nêu nó như một hình thức bóc lột được triển khai trên phạm vi quốc tế, không nói là "mới".
Câu 2 (Phần II). Cho đoạn tư liệu sau đây:
"Thực hiện hướng chiến lược tấn công ở Hà Nội và các thành phố, đô thị có quân địch đóng trên bắc vĩ tuyến 16 và cuộc chiến đấu của quân dân ta hãm địch trong các đô thị (kéo dài trong vòng 2 đến 3 tháng), tiêu hao và tiêu diệt được một số sinh lực địch trong điều kiện so sánh lực lượng ta và địch còn chênh lệch mà vẫn bảo toàn được lực lượng nhằm chuyển toàn bộ đất nước sang kháng chiến lâu dài là một thắng lợi có ý nghĩa chiến lược đầu tiên trong cuộc kháng chiến toàn quốc của quân và dân Việt Nam".
(Viện Sử học: Lịch sử Việt Nam, tập 10, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 2017, tr.211)
a) Thắng lợi của cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 đã đưa đến việc quân và dân Việt Nam giành được quyền chủ động tiến công chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ.
Đáp án: Sai
Lời giải: Quyền chủ động tiến công chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ chỉ giành được sau chiến dịch Biên giới thu – đông 1950. Cuộc chiến đấu ở các đô thị (cuối 1946 – đầu 1947) mới là thắng lợi mở đầu: giam chân, tiêu hao địch, tạo điều kiện cho cả nước vào kháng chiến lâu dài — chưa làm thay đổi cục diện chủ động/bị động về chiến lược.
b) Thắng lợi của cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 đã tạo điều kiện để đưa các cơ quan của Đảng Cộng sản Đông Dương và Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa rút lên căn cứ kháng chiến an toàn.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Việc giam chân địch trong các đô thị 2 – 3 tháng (riêng Hà Nội gần 2 tháng với 60 ngày đêm chiến đấu) đã tạo điều kiện để cơ quan đầu não của Đảng, Chính phủ cùng nhân lực, vật lực rút lên căn cứ địa Việt Bắc an toàn — đúng với ý "bảo toàn được lực lượng nhằm chuyển toàn bộ đất nước sang kháng chiến lâu dài" trong tư liệu.
c) Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 của quân và dân Việt Nam đã tiêu diệt được một bộ phận sinh lực địch.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Tư liệu ghi rõ: "tiêu hao và tiêu diệt được một số sinh lực địch trong điều kiện so sánh lực lượng ta và địch còn chênh lệch" — tức quân dân ta đã tiêu diệt được một bộ phận sinh lực địch.
d) Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 là sự kiện khởi đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược, góp phần tạo điều kiện cho cả nước bước vào cuộc kháng chiến lâu dài.
Đáp án: Sai
Lời giải: Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 mở đầu cuộc kháng chiến toàn quốc (từ 19/12/1946), chứ không phải khởi đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược — cuộc kháng chiến này đã bắt đầu từ ngày 23/9/1945 khi quân dân Nam Bộ đứng lên chống Pháp quay lại xâm lược. Vế đầu sai làm cả ý sai (dù vế sau "góp phần tạo điều kiện cho cả nước bước vào kháng chiến lâu dài" là đúng).
Câu 3 (Phần II). Cho đoạn tư liệu sau đây:
"Một trong những nội dung cơ bản của đường lối và nghệ thuật tổ chức của cuộc kháng chiến chống Mỹ là: Xây dựng khối đoàn kết toàn dân theo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh [...]. Nghĩa là, tập hợp tất cả mọi tầng lớp người Việt Nam trong một mặt trận dân tộc thống nhất nhằm chống đế quốc Mỹ xâm lược, vì độc lập, tự do, vì thống nhất Tổ quốc, vì chủ nghĩa xã hội. Tư tưởng "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công" của Hồ Chí Minh được vận dụng vào điều kiện lịch sử mới của đất nước – đất nước chia làm hai miền, đồng thời thực hiện hai chiến lược cách mạng".
(Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị: Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước: Thắng lợi và bài học, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995, tr.190)
a) Đại đoàn kết toàn dân tộc là một trong những truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam được khơi nguồn, vận dụng sáng tạo và phát huy mạnh mẽ trong thời kì Đổi mới.
Đáp án: Sai
Lời giải: Từ "khơi nguồn" là điểm sai: truyền thống đại đoàn kết toàn dân tộc được khơi nguồn từ lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, chứ không phải khơi nguồn trong thời kì Đổi mới (thời kì Đổi mới chỉ tiếp tục vận dụng, phát huy). Hơn nữa, tư liệu nói về việc vận dụng tư tưởng đại đoàn kết trong kháng chiến chống Mỹ, không phải thời kì Đổi mới.
b) Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc là một trong những nhiệm vụ quan trọng của Hội Liên Việt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Đáp án: Sai
Lời giải: Hội Liên Việt (và Mặt trận Liên Việt) là tổ chức mặt trận thời kì kháng chiến chống Pháp; đến tháng 9/1955, Mặt trận Liên Việt đã hoàn thành sứ mệnh, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ra đời thay thế. Trong kháng chiến chống Mỹ, các tổ chức mặt trận là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (miền Bắc) và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (miền Nam, từ 20/12/1960) — không còn Hội Liên Việt.
c) Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam là tổ chức đoàn kết các tầng lớp nhân dân đấu tranh để hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (thành lập 20/12/1960) đoàn kết mọi tầng lớp nhân dân, giai cấp, dân tộc, tôn giáo ở miền Nam đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn, nhằm hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam, tiến tới thống nhất đất nước — đúng với tinh thần "mặt trận dân tộc thống nhất" trong tư liệu.
d) Trong thời kì kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đã tập hợp và thống nhất các mặt trận dân tộc ở hai miền Nam – Bắc để phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc tiến tới thống nhất đất nước.
Đáp án: Sai
Lời giải: Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam chỉ hoạt động ở miền Nam, song song với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ở miền Bắc — không hề "tập hợp và thống nhất các mặt trận ở hai miền". Việc thống nhất các tổ chức mặt trận hai miền thành Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chỉ diễn ra sau khi đất nước thống nhất (Đại hội Mặt trận thống nhất, tháng 1 – 2/1977).
Câu 4 (Phần II). Cho đoạn tư liệu sau đây:
"Trong suốt 40 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn. Từ một quốc gia lạc hậu, thiếu đói thường xuyên, chúng ta đã vươn lên thoát khỏi tình trạng nước nghèo, kém phát triển, trở thành nước đang phát triển, có mức thu nhập trung bình. Đời sống Nhân dân cả về vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt. Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay".
(Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.105)
a) Những thành tựu của công cuộc Đổi mới đưa Việt Nam từ một nước nghèo, kém phát triển trở thành một nước đang phát triển, có mức thu nhập trung bình.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Đúng theo nguyên văn tư liệu: "vươn lên thoát khỏi tình trạng nước nghèo, kém phát triển, trở thành nước đang phát triển, có mức thu nhập trung bình".
b) Từ thực tiễn 40 năm đổi mới đất nước cho thấy mối quan hệ hài hòa giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội, đồng thời khẳng định nền kinh tế thị trường là điểm sáng tạo riêng của Việt Nam.
Đáp án: Sai
Lời giải: Vế sau sai: kinh tế thị trường không phải là sáng tạo riêng của Việt Nam — đây là mô hình kinh tế phổ biến của thế giới; điểm sáng tạo của Việt Nam là mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tư liệu cũng không khẳng định nội dung này.
c) Những thông tin của đoạn tư liệu cho biết về một phần thực trạng của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới đất nước.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Tư liệu (Văn kiện Đại hội XIV) phản ánh thực trạng đất nước sau 40 năm Đổi mới ở khía cạnh thành tựu kinh tế và đời sống nhân dân — tức "một phần thực trạng" của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới (chưa phải toàn bộ các mặt).
d) Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được nâng cao là một trong những thành quả của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam.
Đáp án: Đúng
Lời giải: Đúng theo tư liệu: "Đời sống Nhân dân cả về vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt" — đây là một trong những thành quả tiêu biểu của công cuộc Đổi mới.
TỔNG KẾT
Bảng đáp án Phần I:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | Đáp án | A | B | A | A | C | D | A | C | C | C | B | D |
| Câu | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | Đáp án | A | A | C | B | B | D | C | D | B | B | A | D |
Bảng đáp án Phần II: Câu 1: a-Đ, b-Đ, c-S, d-S · Câu 2: a-S, b-Đ, c-Đ, d-S · Câu 3: a-S, b-S, c-Đ, d-S · Câu 4: a-Đ, b-S, c-Đ, d-Đ.
Chất lượng OCR: Toàn bộ 24 câu Phần I, 4 đoạn tư liệu và 16 ý Phần II đọc rõ từ ảnh gốc; không còn chỗ nào phải đánh dấu ⚠️. Hai câu bị OCR sai nặng ở bản cũ đã được sửa theo ảnh gốc:
- Câu 13 — đề thật: phương án A là "Phát huy cao độ sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong kỉ nguyên mới" (bản cũ ghi nhầm thành "sức mạnh đại để tổ chức quân đội"); các phương án B, C, D cũng được chép lại đúng nguyên văn.
- Câu 16 — đề thật: A "…dưới sự chỉ huy của hệ thống cố vấn Mỹ", B "Đưa số lượng lớn quân đồng minh của Mỹ vào trực tiếp tham chiến trên chiến trường" (bản cũ garbled cả hai phương án).
- Ngoài ra sửa nhiều lỗi OCR khác của bản cũ: câu 9 (stem và các phương án), câu 10A, câu 11 (cả 4 phương án), câu 12 (thứ tự phương án B/C), câu 15 (cả 4 phương án — bản cũ bịa phương án "sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô", đề thật không có), câu 17 (cả 4 phương án), câu 18 (stem), câu 19 (B, D), Phần II câu 1 ý c, câu 3 ý a, và các đoạn tư liệu câu 2, 3, 4.
Đối chiếu key hệ thống (lich-su_2026_all_codes.json, codes → 0801): Khớp 24/24 câu Phần I và 16/16 ý Phần II với lời giải cuối cùng — không có câu nào phải đánh dấu ⚡ Lệch key hệ thống. Hai điểm cần minh bạch về quá trình tự giải:
- Câu 9 (Phần I): khi giải lần đầu dễ nghiêng phương án A, nhưng phân tích loại trừ cho thấy A là điểm chung của cả hai hội nghị (Cương lĩnh đầu 1930 cũng đã giải quyết vấn đề dân tộc phù hợp thực tiễn Việt Nam), chỉ C là điểm mới thực sự → thống nhất với key (C).
- Phần II câu 1 ý c: ý duy nhất còn dư địa tranh luận ("bản chất bóc lột" ≠ "thách thức" của CNTB hiện đại); lời giải theo key (Sai) với căn cứ phân định của SGK, có ghi chú trong bài.
Nhận xét encoding Phần II của key Sử: Với mã 0801, key Phần II KHÔNG bị ngược/đảo bit: 14/16 ý trùng khớp ngay với lời giải độc lập, 2 ý còn lại (câu 1c, câu 3a) sau khi soát kĩ đều xác nhận key đúng nhờ bẫy từ ngữ trong đề ("thách thức", "khơi nguồn… trong thời kì Đổi mới"). Phân bố Đúng/Sai (7 Đúng / 9 Sai) cũng hợp lí, không có dấu hiệu nghịch đảo hệ thống.