Lời giải chi tiết — Tin học tốt nghiệp THPT 2026 — Mã đề 0525
Nguồn đề: OCR trực tiếp từ ảnh đề gốc 4 trang (xdcs.cdnchinhphu.vn — đề chính thức ngày 12/6/2026, mã đề 0525 in trên từng trang).
Thời gian làm bài: 50 phút, không kể thời gian phát đề.
Cấu trúc: Phần I — 24 câu trắc nghiệm A/B/C/D; Phần II — trắc nghiệm đúng/sai gồm Câu 1–2 (phần chung) + chọn một trong hai phần riêng: B1 Khoa học máy tính (Câu 3–4) hoặc B2 Tin học ứng dụng (Câu 5–6). Không có Phần III.
Quy ước: mỗi câu được TỰ GIẢI độc lập trước, sau đó mới đối chiếu key hệ thống (tin-hoc_2026_all_codes.json, key "0525"). Chỗ ảnh mờ đánh dấu ⚠️.
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN (24 câu — 6 điểm)
Câu 1.
Cho đoạn mã HTML và CSS sau:
<html> <head> <style> .tieude{color: yellow; font-weight: bold;}
#tieude{color: red; font-style: italic;}
</style> </head> <body> <h2 id="tieude" class="tieude">Tin học</h2> </body> </html>
Khi thực hiện đoạn mã trên, dòng chữ "Tin học" sẽ được hiển thị trên trình duyệt theo định dạng nào dưới đây?
A. Màu vàng, in đậm và nghiêng. B. Màu vàng, in đậm và không nghiêng. C. Màu đỏ, in đậm và nghiêng. D. Màu đỏ, in nghiêng và không đậm.
Giải:
Phần tử <h2> mang đồng thời class tieude và id tieude:
- Bộ chọn class
.tieudeđặtcolor: yellowvàfont-weight: bold. - Bộ chọn id
#tieudeđặtcolor: redvàfont-style: italic.
Theo quy tắc độ ưu tiên (specificity) của CSS: bộ chọn id (#) thắng bộ chọn class (.) khi cùng định dạng một thuộc tính. Vậy:
color: cả hai cùng khai báo → id thắng → màu đỏ.font-weight: bold: chỉ class khai báo, id không ghi đè → vẫn in đậm.font-style: italic: chỉ id khai báo → in nghiêng.
Kết quả: màu đỏ, in đậm và nghiêng.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 2.
Hệ thống camera thông minh của một bãi gửi xe được trang bị khả năng nhận dạng biển số xe. Chức năng xử lí dữ liệu hình ảnh của camera này thuộc lĩnh vực nào sau đây của Trí tuệ nhân tạo?
A. Xử lí tiếng nói. B. Điều khiển rô-bốt. C. Thị giác máy tính. D. Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Giải:
Nhận dạng biển số xe từ ảnh camera là bài toán phân tích, hiểu hình ảnh — lĩnh vực Thị giác máy tính (Computer Vision) của AI. Xử lí tiếng nói làm việc với âm thanh; xử lí ngôn ngữ tự nhiên làm việc với văn bản/ngôn ngữ; điều khiển rô-bốt là lĩnh vực tự động hóa hành vi.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 3.
Phương án nào sau đây liệt kê đơn vị đo dung lượng bộ nhớ theo thứ tự giảm dần?
A. Terabyte, Megabyte, Kilobyte. B. Terabyte, Kilobyte, Megabyte. C. Megabyte, Terabyte, Kilobyte. D. Megabyte, Kilobyte, Terabyte.
Giải:
Thứ tự đơn vị từ lớn đến nhỏ: Terabyte (TB) > Gigabyte (GB) > Megabyte (MB) > Kilobyte (KB) > Byte. Dãy giảm dần đúng: TB > MB > KB.
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 4.
Phát biểu nào sau đây nêu đúng chức năng chính của Switch?
A. Định danh các máy tính có trong mạng thông qua địa chỉ IPv4. B. Định tuyến cho gói dữ liệu khi truyền đi giữa các mạng. C. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP dưới dạng nhị phân. D. Chuyển tiếp dữ liệu đến đúng thiết bị nhận thông qua địa chỉ MAC.
Giải:
Switch (bộ chuyển mạch) hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu, duy trì bảng địa chỉ MAC của các thiết bị nối vào từng cổng và chuyển khung dữ liệu đến đúng cổng của thiết bị nhận dựa trên địa chỉ MAC đích.
- A sai: định danh bằng IPv4 là việc của tầng mạng (giao thức IP), không phải chức năng của switch.
- B sai: định tuyến giữa các mạng là chức năng của Router.
- C sai: phân giải tên miền là chức năng của DNS.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 5.
Cho đoạn mã HTML và CSS sau:
<style> p {font-size: 25px; padding: 30px; margin: 20px;} </style>
<body> <p>Chúc em thi tốt!</p> </body>
Đoạn mã trên định dạng dòng chữ "Chúc em thi tốt!" với các thuộc tính cỡ chữ, vùng lề, vùng đệm tương ứng với các giá trị nào sau đây?
A. 30px, 20px, 25px. B. 25px, 30px, 20px. C. 20px, 30px, 25px. D. 25px, 20px, 30px.
Giải:
Đối chiếu thuộc tính CSS với thuật ngữ tiếng Việt:
- Cỡ chữ =
font-size= 25px. - Vùng lề (khoảng cách ngoài viền) =
margin= 20px. - Vùng đệm (khoảng cách trong viền) =
padding= 30px.
Theo đúng thứ tự câu hỏi (cỡ chữ, vùng lề, vùng đệm): 25px, 20px, 30px. Bẫy của câu này là phương án B (25, 30, 20) — đúng thứ tự xuất hiện trong code nhưng sai thứ tự câu hỏi.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 6.
Nhiệm vụ nào sau đây thể hiện đặc trưng tạo nội dung mới của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh?
A. Tạo ra đoạn mã chương trình từ mô tả yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên. B. Chẩn đoán bệnh dựa trên việc phân loại hình ảnh chụp X-quang. C. Nhận diện và đếm số lượng phương tiện giao thông trong một bức ảnh. D. Dự báo lượng mưa dựa trên dữ liệu khí tượng của mười năm trước đó.
Giải:
AI tạo sinh (Generative AI) đặc trưng bởi việc sinh ra nội dung mới (văn bản, mã nguồn, hình ảnh, âm thanh…). Sinh mã chương trình từ mô tả ngôn ngữ tự nhiên là tạo nội dung mới. B và C là bài toán phân loại/nhận dạng, D là bài toán dự báo — đều không tạo ra nội dung mới.
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 7.
Phương án nào sau đây chỉ ra ưu điểm của giao tiếp trên không gian mạng? ⚠️ (đuôi câu dẫn hơi mờ, nội dung phương án rõ)
A. Luôn quan sát được thái độ của người nói. B. Không phụ thuộc vào thiết bị công nghệ. C. Tạo cơ hội mở rộng các mối quan hệ xã hội. D. Đảm bảo tin cậy và bảo mật thông tin tuyệt đối.
Giải:
Ưu điểm nổi bật của giao tiếp qua mạng là vượt qua giới hạn không gian — địa lý, giúp kết nối và mở rộng quan hệ xã hội.
- A sai: giao tiếp trực tuyến thường khó quan sát đầy đủ thái độ, cảm xúc (nhất là khi chỉ nhắn tin).
- B sai: giao tiếp mạng phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị và kết nối.
- D sai: không gian mạng tiềm ẩn rủi ro lộ lọt thông tin, không thể "tuyệt đối".
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 8.
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu đoạn chương trình sau:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | x, a, b = 1, 4, 8 | int x = 1, a = 4, b = 8; |
| 2 | while (a < b): | while (a < b) { |
| 3 | if (x < a): x = x * a | if (x < a) x = x * a; |
| 4 | else: x = x // a | else x = x / a; |
| 5 | a = a + 1 | a = a + 1; |
| 6 | print(x) | } |
| 7 | | cout << x; |
Sau khi thực hiện đoạn chương trình trên, giá trị nào sau đây được hiển thị trên màn hình?
A. 4. B. 21. C. 20. D. 3.
Giải:
Trace từng vòng lặp (lưu ý // trong Python và / với số nguyên trong C++ đều là chia lấy phần nguyên):
| Vòng | a (đầu vòng) | Điều kiện x < a | x sau lệnh | a sau lệnh |
|------|------|------|------|------|
| 1 | 4 | 1 < 4 → đúng | x = 1×4 = 4 | 5 |
| 2 | 5 | 4 < 5 → đúng | x = 4×5 = 20 | 6 |
| 3 | 6 | 20 < 6 → sai | x = 20 // 6 = 3 | 7 |
| 4 | 7 | 3 < 7 → đúng | x = 3×7 = 21 | 8 |
a = 8 không còn nhỏ hơn b = 8 → thoát vòng lặp. In ra 21.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 9.
Cách ứng xử nào sau đây thể hiện tính nhân văn khi thấy một người bạn thường xuyên chia sẻ các thông tin chưa được kiểm chứng lên mạng xã hội?
A. Công khai phê phán về hành động của bạn. B. Lập nhóm riêng với các bạn khác để bàn luận. C. Hủy kết nối với bạn đó trên mạng xã hội. D. Nhắn tin riêng phân tích và khuyên nhủ bạn.
Giải:
Ứng xử nhân văn trên mạng đòi hỏi tôn trọng, giữ thể diện cho người khác và giúp họ sửa sai. Nhắn tin riêng, phân tích và khuyên nhủ vừa giúp bạn nhận ra vấn đề vừa không làm bạn xấu hổ trước đám đông. A làm tổn thương công khai; B là nói xấu sau lưng; C là né tránh, không giúp bạn thay đổi.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 10.
Bảng dữ liệu các bộ phim được công chiếu tại một rạp chiếu phim có các cột sau: Mã phim, Tên phim, Loại phim, Thời lượng, Ngày khởi chiếu, Giá vé. Cần thực hiện khai thác dữ liệu từ bảng này trong trường hợp nào sau đây?
A. Điều chỉnh lại giá vé của các bộ phim khoa học viễn tưởng. B. Đưa ra tên các bộ phim được chiếu từ ngày 20/11/2025. C. Xóa khỏi bảng các bộ phim có thời lượng ít hơn 60 phút. D. Bổ sung thêm các bộ phim được phát hành mới nhất.
Giải:
Khai thác dữ liệu là các thao tác truy xuất, tìm kiếm, truy vấn, thống kê thông tin từ CSDL mà không làm thay đổi dữ liệu. "Đưa ra tên các bộ phim chiếu từ ngày 20/11/2025" là một truy vấn lọc theo điều kiện → khai thác. Ba phương án còn lại đều là thao tác cập nhật dữ liệu: A — sửa (update), C — xóa (delete), D — thêm (insert).
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 11.
Cặp thẻ HTML nào sau đây được dùng để tạo các mục của danh sách?
A. <td> </td>
B. <ol> </ol>
C. <ul> </ul>
D. <li> </li>
Giải:
Câu hỏi nhấn mạnh "các mục của danh sách" (list item): đó là thẻ <li>. Thẻ <ol>/<ul> chỉ tạo khung danh sách (có thứ tự / không thứ tự), còn từng mục bên trong phải dùng <li>. <td> là ô dữ liệu của bảng.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 12.
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu đoạn chương trình sau:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | L = [2, 5, 4] | int k = 1, n = 3, T = 0, L[] = {2, 5, 4}; |
| 2 | k, n, T = 1, 3, 0 | for (int i = 0; i < n; i++) { |
| 3 | for i in range(0, n): | for (int j = 0; j < i + 1; j++) { |
| 4 | for j in range(0, i + 1): | T = T + k * L[j]; |
| 5 | T = T + k * L[j] | } |
| 6 | k = -1 * k | k = -1 * k; |
| 7 | | } |
Sau khi thực hiện đoạn chương trình trên, biến T có giá trị nào sau đây?
A. -5. B. -11. C. 6. D. 2.
Giải:
L = [2, 5, 4]; k = 1; T = 0. Vòng ngoài chạy i = 0, 1, 2; vòng trong cộng dồn k * L[j] với j từ 0 đến i; sau mỗi vòng ngoài, k đổi dấu.
- i = 0 (k = 1): j = 0 → T = 0 + 1·2 = 2. Đổi dấu: k = −1.
- i = 1 (k = −1): j = 0 → T = 2 − 2 = 0; j = 1 → T = 0 − 5 = −5. Đổi dấu: k = 1.
- i = 2 (k = 1): j = 0 → T = −5 + 2 = −3; j = 1 → T = −3 + 5 = 2; j = 2 → T = 2 + 4 = 6. (k = −1, không dùng nữa.)
Kết quả T = 6.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 13.
Ứng dụng nào sau đây là một Chatbot có sử dụng Trí tuệ nhân tạo?
A. WinRAR. B. Notepad. C. Geogebra. D. Copilot.
Giải:
Copilot (Microsoft Copilot) là chatbot AI tạo sinh — trò chuyện, trả lời câu hỏi, sinh văn bản/mã nguồn. WinRAR là phần mềm nén tệp, Notepad là trình soạn thảo văn bản thuần, GeoGebra là phần mềm toán học động — đều không phải chatbot.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 14.
Đoạn mã CSS nào sau đây được áp dụng để định dạng đoạn văn bản theo cỡ chữ 20 pixel với đường viền bao quanh là các dấu chấm liền nhau màu đen?
A. p {font-size: 20px; border-style: solid;}
B. p {font-size: 20pt; border-style: dotted;}
C. p {font-size: 20px; border-style: dotted;}
D. p {font-size: 20pt; border-style: solid;}
Giải:
- Cỡ chữ 20 pixel → đơn vị
px→font-size: 20px(loại B, D vìptlà point, không phải pixel). - Viền là các dấu chấm liền nhau →
border-style: dotted(loại A vìsolidlà nét liền).
Kết hợp: font-size: 20px; border-style: dotted;.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 15.
Việc chia sẻ một thư mục trên máy tính với quyền sửa cho một hoặc một nhóm người dùng trên các máy tính khác trong cùng mạng LAN có các thao tác sau:
(1) Tìm và chọn thư mục cần chia sẻ trên máy tính. (2) Thiết lập quyền sửa cho người dùng. (3) Chọn tên một hoặc nhóm người dùng cần được chia sẻ. (4) Mở ứng dụng quản lí tệp.
Phương án nào sau đây nêu đúng thứ tự thực hiện các thao tác trên?
A. (4), (1), (3), (2). B. (4), (3), (1), (2). C. (1), (4), (2), (3). D. (1), (3), (2), (4).
Giải:
Quy trình chia sẻ thư mục qua mạng LAN (ví dụ trên Windows với File Explorer):
- Mở ứng dụng quản lí tệp — (4)
- Tìm và chọn thư mục cần chia sẻ — (1)
- Trong hộp thoại chia sẻ, chọn người dùng/nhóm được chia sẻ — (3)
- Thiết lập quyền (Read/Write) cho từng người dùng — (2)
Thứ tự: (4) → (1) → (3) → (2).
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 16.
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu đoạn chương trình sau:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | n = 1 | int n = 1; |
| 2 | while n % a != 0 and n % b != 0: | while (n % a != 0 && n % b != 0) |
| 3 | n = n + 1 | n = n + 1; |
Giả sử a và b là hai số nguyên dương khác nhau, sau khi thực hiện đoạn chương trình trên, n là số nguyên dương thỏa mãn tính chất nào sau đây?
A. Nhỏ nhất và chia hết cho cả a và b. B. Nhỏ nhất và chia hết cho a hoặc b. C. Lớn nhất và là ước số của a hoặc b. D. Lớn nhất và là ước số của cả a và b.
Giải:
Điều kiện tiếp tục lặp: n không chia hết cho a và không chia hết cho b. Vòng lặp dừng khi phủ định điều kiện đó đúng, tức n chia hết cho a hoặc chia hết cho b (luật De Morgan).
Vì n xuất phát từ 1 và tăng dần từng đơn vị, giá trị n khi dừng là số nguyên dương nhỏ nhất chia hết cho a hoặc b (chính là min(a, b) trong trường hợp này). Phương án A (chia hết cho cả hai — BCNN) chỉ đúng nếu điều kiện lặp dùng or.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 17.
Thành phần nào sau đây thuộc hệ cơ sở dữ liệu?
A. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu. B. Tập hợp các trang tính. C. Máy chủ dữ liệu của tổ chức. D. Không gian lưu trữ đám mây.
Giải:
Hệ cơ sở dữ liệu gồm: cơ sở dữ liệu + hệ quản trị CSDL (DBMS) + các phần mềm ứng dụng khai thác CSDL. Trong các phương án, chỉ hệ quản trị CSDL là thành phần của hệ CSDL. Trang tính là đối tượng của bảng tính; máy chủ và lưu trữ đám mây là hạ tầng phần cứng/dịch vụ, không phải thành phần định nghĩa của hệ CSDL.
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 18.
Một học sinh đã tạo siêu liên kết sau trong một trang web:
<a href="#binhluan">Bình luận</a>
Cần thực hiện đoạn mã HTML nào sau đây để khi nhấn vào liên kết này người dùng được điều hướng đến vùng nhập dữ liệu có 10 dòng 8 cột trong cùng trang web trên?
A. <textarea name="binhluan" rows="10" cols="8"></textarea>
B. <textarea id="binhluan" rows="8" cols="10"></textarea>
C. <textarea id="binhluan" rows="10" cols="8"></textarea>
D. <textarea name="binhluan" rows="8" cols="10"></textarea>
Giải:
- Liên kết
href="#binhluan"nhảy đến phần tử cóid="binhluan"trong cùng trang (liên kết neo/fragment). Thuộc tínhnamekhông dùng làm đích neo chuẩn cho phần tử form → loại A, D. - Vùng nhập 10 dòng →
rows="10"; 8 cột →cols="8"→ loại B (đảo ngược).
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 19.
Trong một buổi học trực tuyến, một bạn liên tục ngắt lời cô giáo để đặt câu hỏi. Bạn lớp trưởng nên xử lí tình huống này theo cách nào sau đây? ⚠️ (đuôi câu dẫn hơi mờ, nội dung phương án rõ)
A. Nhắn tin kêu gọi các thành viên khác phê phán hành động đó. B. Bật micro và phê bình bạn đó vì đã liên tục ngắt lời cô giáo. C. Nhắn tin riêng giải thích và khuyên bạn không nên ngắt lời cô giáo. D. Khuyến khích bạn đó tiếp tục phát biểu để thể hiện tư duy phản biện.
Giải:
Cùng mô-típ ứng xử nhân văn như Câu 9: góp ý riêng tư, thiện chí là cách xử lí đúng — vừa giữ thể diện cho bạn, vừa không làm gián đoạn buổi học. A và B phê phán công khai gây tổn thương; D dung túng hành vi làm ảnh hưởng lớp học.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 20.
Nhận định nào sau đây phản ánh đúng một rủi ro về an toàn thông tin do ảnh hưởng của Trí tuệ nhân tạo?
A. Trí tuệ nhân tạo khiến cho tốc độ truyền dữ liệu qua Internet bị chậm lại. B. Chi phí đầu tư hạ tầng mạng Internet tăng cao do yêu cầu xử lí dữ liệu lớn. C. Dung lượng bộ nhớ trên các thiết bị lưu trữ của người dùng giảm đáng kể. D. Trí tuệ nhân tạo có thể bị lợi dụng để tạo ra các nội dung giả mạo.
Giải:
Rủi ro an toàn thông tin điển hình của AI là bị lạm dụng để tạo nội dung giả mạo (deepfake, tin giả, giả giọng nói/khuôn mặt phục vụ lừa đảo). A, B, C nói về tốc độ mạng, chi phí hạ tầng, dung lượng lưu trữ — không phải vấn đề an toàn thông tin và cũng không phải hệ quả đặc trưng của AI.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 21.
Người quản trị cơ sở dữ liệu cần thực hiện được công việc nào sau đây?
A. Phát triển phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu. B. Đảm bảo an toàn và bảo mật mạng máy tính. C. Cài đặt, cập nhật hệ quản trị cơ sở dữ liệu. D. Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm.
Giải:
Nhiệm vụ của người quản trị CSDL (Database Administrator): cài đặt, nâng cấp, cấu hình hệ quản trị CSDL; quản lí tài khoản, phân quyền; sao lưu, phục hồi dữ liệu. Phát triển ứng dụng là việc của lập trình viên (A); bảo mật mạng là của quản trị mạng/an ninh mạng (B); kiểm thử là của tester/QA (D).
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 22.
Kiến thức về chủ đề nào sau đây không nằm trong yêu cầu đối với người làm nghề lập trình?
A. Cấu trúc dữ liệu và giải thuật. B. Ngôn ngữ lập trình bậc cao. C. Phần mềm thiết kế đồ họa. D. Ngôn ngữ truy vấn SQL.
Giải:
Người làm nghề lập trình cần: cấu trúc dữ liệu và giải thuật (nền tảng cốt lõi), ngôn ngữ lập trình bậc cao (công cụ chính), SQL (làm việc với CSDL — hầu hết ứng dụng đều cần). Phần mềm thiết kế đồ họa (Photoshop, Illustrator…) là kĩ năng của nhà thiết kế (designer), không phải yêu cầu của nghề lập trình.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 23.
Nghề nào sau đây thuộc nhóm nghề dịch vụ trong ngành Công nghệ thông tin?
A. Quản trị và bảo trì hệ thống. B. Quản trị mạng máy tính. C. Bảo mật hệ thống thông tin. D. Sửa chữa và bảo trì máy tính.
Giải:
Theo phân loại nghề trong SGK Tin học 12, ngành CNTT chia thành các nhóm nghề, trong đó nhóm dịch vụ gồm các nghề trực tiếp phục vụ khách hàng/người dùng cuối như sửa chữa và bảo trì máy tính, hỗ trợ kĩ thuật. Các nghề quản trị hệ thống (A), quản trị mạng (B), bảo mật hệ thống (C) thuộc nhóm quản trị, vận hành hệ thống thông tin.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 24.
Phương án nào sau đây nêu đúng một công việc chính của người làm nghề quản trị mạng máy tính? ⚠️ (câu dẫn hơi mờ ở giữa, nội dung phương án rõ)
A. Kiểm tra và tháo lắp linh kiện phần cứng. B. Quản lí và duy trì hệ thống thông tin. C. Khắc phục lỗi và sửa chữa máy tính. D. Cài đặt và điều chỉnh hiệu năng mạng.
Giải:
Công việc đặc trưng của quản trị mạng: thiết kế, cài đặt hệ thống mạng, cấu hình thiết bị mạng, giám sát và điều chỉnh hiệu năng mạng, đảm bảo mạng hoạt động ổn định. A và C là việc của kĩ thuật viên sửa chữa phần cứng; B là mô tả chung của quản trị hệ thống thông tin, không đặc trưng cho nghề quản trị mạng.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
PHẦN II: TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (4 câu — 4 điểm)
Cấu trúc Phần II (in trên đề): Thí sinh trả lời 4 câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. A. Phần chung dành cho tất cả thí sinh: Câu 1–2. B. Phần riêng (chọn một trong hai, làm cả hai không được tính điểm): B1. Khoa học máy tính (Câu 3–4) hoặc B2. Tin học ứng dụng (Câu 5–6). Key hệ thống lưu 4 câu = Câu 1–2 (chung) + Câu 3–4 (Khoa học máy tính). File này giải đầy đủ 4 câu đó; Câu 5–6 (Tin học ứng dụng) được OCR và giải ở Phụ lục (không có key hệ thống để đối chiếu).
Câu II.1 (Phần chung)
Người quản trị trang web Đoàn thanh niên của một trường trung học phổ thông đã tạo biểu mẫu bằng đoạn mã HTML sau để các bạn học sinh đăng kí tham gia các hoạt động văn nghệ, thể thao trong trường:
<form action="dangki.php">
Họ tên: <input type="text" name="hoten" value="">
Email: <input type="email" name="email" value="">
<input type="submit" value="Đăng kí">
</form>
Có một số nhận xét sau về đoạn mã trên:
a) Biểu mẫu này có hai ô nhập dữ liệu và một nút gửi dữ liệu.
Đoạn mã có đúng hai ô nhập: <input type="text"> (Họ tên) và <input type="email"> (Email), cùng một nút gửi <input type="submit">.
→ a) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
b) Giá trị của thuộc tính value của hai ô nhập dữ liệu không được để trống.
Thuộc tính value của ô nhập chỉ là giá trị hiển thị ban đầu, hoàn toàn được phép để trống (value="") — và trên thực tế đoạn mã đang để trống, biểu mẫu vẫn hợp lệ. Yêu cầu bắt buộc nhập là việc của thuộc tính required, không liên quan đến value.
→ b) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
c) Nếu nhập dữ liệu vào biểu mẫu và nhấn nút Đăng kí thì dữ liệu được gửi đến trang dangki.php.
Thuộc tính action="dangki.php" của thẻ <form> xác định địa chỉ nhận dữ liệu khi biểu mẫu được gửi (submit). Nhấn nút type="submit" → trình duyệt gửi dữ liệu các trường có name đến dangki.php.
→ c) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
d) Để học sinh chỉ được lựa chọn một trong hai loại hoạt động Văn nghệ hoặc Thể thao khi đăng kí tham gia, cần thêm đoạn mã sau vào biểu mẫu trên:
<input type="radio" name="optvannghe">Văn nghệ
<input type="radio" name="optthethao">Thể thao
Các nút radio chỉ loại trừ lẫn nhau (chỉ chọn được một) khi chúng có cùng giá trị thuộc tính name (cùng nhóm). Ở đây hai nút có name khác nhau (optvannghe ≠ optthethao) → thuộc hai nhóm độc lập → người dùng có thể chọn cả hai cùng lúc. Muốn đúng phải đặt cùng name, ví dụ name="hoatdong" cho cả hai.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.1: a-Đ, b-S, c-Đ, d-S — khớp key hệ thống.
Câu II.2 (Phần chung)
Một nhóm giảng viên của trường đại học A được cử đi tập huấn nâng cao năng lực số cho cán bộ tại một số xã vùng cao. Địa điểm tập huấn tại các xã đã được trang bị đầy đủ hệ thống cáp quang và hạ tầng kết nối Internet. Trước khi lên đường, lãnh đạo nhà trường giao cho trưởng nhóm hai nhiệm vụ về hoạt động của nhóm: (1) gửi báo cáo vào cuối mỗi ngày tập huấn về địa chỉ email baocao@dha.edu.vn; (2) ba ngày một lần, đăng các bài viết vào mục được phân công trên website của trường tại địa chỉ https://dha.edu.vn. Khi tìm hiểu tình huống trên, có các nhận định sau:
a) https trong địa chỉ website https://dha.edu.vn là giao thức truyền tải thư điện tử.
HTTPS = HyperText Transfer Protocol Secure — giao thức truyền tải siêu văn bản an toàn (dữ liệu web được mã hóa), không phải giao thức thư điện tử. Truyền/nhận thư điện tử dùng SMTP, POP3/IMAP.
→ a) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
b) Tên miền website của trường đại học A đóng vai trò là một địa chỉ thay thế cho địa chỉ IP của máy chủ web.
Tên miền (dha.edu.vn) là tên gợi nhớ thay cho địa chỉ IP dạng số của máy chủ web; hệ thống DNS chịu trách nhiệm phân giải tên miền thành địa chỉ IP. Đây đúng là vai trò của tên miền.
→ b) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
c) Trong trường hợp máy chủ thư điện tử của trường đại học A thay đổi địa chỉ IP, trưởng nhóm vẫn có thể gửi báo cáo thành công đến địa chỉ email đã được cung cấp.
Địa chỉ email baocao@dha.edu.vn dựa trên tên miền, không gắn cứng với địa chỉ IP. Khi máy chủ thư đổi IP, quản trị viên cập nhật bản ghi DNS (MX/A) → hệ thống tự phân giải đến IP mới; người gửi không cần biết và không bị ảnh hưởng. (Đây chính là lợi ích của lớp trừu tượng tên miền nêu ở ý b.)
→ c) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
d) Học viên cần sử dụng điện thoại thông minh kết nối trực tiếp vào bộ chuyển mạch (Switch) để xem tài liệu học tập được cung cấp trên website của trường đại học A.
Sai về cả kĩ thuật lẫn từ "cần": điện thoại thông minh không có cổng mạng dây để cắm trực tiếp vào switch; thiết bị di động truy cập Internet qua Wi-Fi (Access Point) hoặc mạng di động. Việc xem website chỉ cần thiết bị có kết nối Internet bằng bất kì phương thức nào.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.2: a-S, b-Đ, c-Đ, d-S — khớp key hệ thống.
Câu II.3 — B1. Khoa học máy tính
Cho hàm sau đây được viết bằng ngôn ngữ lập trình Python và C++, trong đó A là một mảng gồm n số nguyên dương:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | def F(A, n): | int F(int A[], int n) { |
| 2 | j = 0 | int j = 0; |
| 3 | for i in range(n): | for (int i = 0; i < n; i++) |
| 4 | if A[i] % 2 != 0: | if (A[i] % 2 != 0) { |
| 5 | if A[j] % 2 == 0: | if (A[j] % 2 == 0) { |
| 6 | t = A[i] | int t = A[i]; |
| 7 | A[i] = A[j] | A[i] = A[j]; |
| 8 | A[j] = t | A[j] = t; |
| 9 | j = j + 1 | } |
| 10 | return A[0] + A[n - 1] | j = j + 1; |
| 11 | | } |
| 12 | | return A[0] + A[n - 1]; |
| 13 | | } |
Sau khi chọn một trong hai ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu hàm trên, có các ý kiến sau:
Phân tích thuật toán (chung cho cả 4 ý): hàm duyệt mảng từ trái sang phải với con trỏ j đánh dấu vị trí đặt phần tử lẻ kế tiếp. Mỗi khi gặp phần tử lẻ tại i: nếu A[j] đang chẵn thì hoán đổi A[i] và A[j], sau đó tăng j. Kết thúc hàm: toàn bộ phần tử lẻ bị dồn về đầu mảng (giữ nguyên thứ tự xuất hiện của các số lẻ), các phần tử chẵn nằm ở cuối mảng. Hàm trả về A[0] + A[n-1] sau khi đã sắp xếp lại.
a) Hàm F có hai tham số.
Hàm khai báo F(A, n) / F(int A[], int n) — đúng hai tham số: mảng A và số phần tử n.
→ a) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
b) Sau khi thực hiện hàm F, mảng A không tồn tại phần tử có giá trị chẵn nào có chỉ số lớn hơn chỉ số của phần tử có giá trị lẻ.
Theo phân tích trên, sau khi chạy hàm: số lẻ ở đầu mảng (chỉ số nhỏ), số chẵn ở cuối mảng (chỉ số lớn). Nghĩa là mọi phần tử chẵn (nếu mảng có cả chẵn lẫn lẻ) đều có chỉ số lớn hơn chỉ số của các phần tử lẻ — phần tử chẵn có chỉ số lớn hơn có tồn tại, trái với khẳng định "không tồn tại". Ví dụ với mảng ở ý c: kết quả là [7, 1, 3, 5, 4, 6, 2] — phần tử chẵn 4 (chỉ số 4) lớn hơn chỉ số của mọi phần tử lẻ.
→ b) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
c) Nếu nhận vào hai đối số, mảng A là (2, 7, 6, 1, 4, 3, 5) và n = 7, thì hàm F trả về giá trị 9.
Trace với A = [2, 7, 6, 1, 4, 3, 5], j = 0:
| i | A[i] | Lẻ? | A[j] chẵn? | Hành động | Mảng sau bước | j | |---|------|-----|------------|-----------|----------------|---| | 0 | 2 | không | — | bỏ qua | [2, 7, 6, 1, 4, 3, 5] | 0 | | 1 | 7 | có | A[0]=2 chẵn | đổi A[1]↔A[0] | [7, 2, 6, 1, 4, 3, 5] | 1 | | 2 | 6 | không | — | bỏ qua | [7, 2, 6, 1, 4, 3, 5] | 1 | | 3 | 1 | có | A[1]=2 chẵn | đổi A[3]↔A[1] | [7, 1, 6, 2, 4, 3, 5] | 2 | | 4 | 4 | không | — | bỏ qua | [7, 1, 6, 2, 4, 3, 5] | 2 | | 5 | 3 | có | A[2]=6 chẵn | đổi A[5]↔A[2] | [7, 1, 3, 2, 4, 6, 5] | 3 | | 6 | 5 | có | A[3]=2 chẵn | đổi A[6]↔A[3] | [7, 1, 3, 5, 4, 6, 2] | 4 |
Trả về A[0] + A[6] = 7 + 2 = 9.
→ c) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
d) Với mảng A bất kì, giả sử mảng B được tạo ra bằng cách sao chép mảng A rồi hoán đổi vị trí của một số phần tử thì kết quả trả về của hai lời gọi hàm F(A, n) và F(B, n) là bằng nhau.
Kết quả phụ thuộc thứ tự các phần tử: A[0] sau hàm là số lẻ xuất hiện đầu tiên theo thứ tự duyệt, A[n-1] phụ thuộc cách các phần tử bị tráo. Phản ví dụ: A = [1, 3, 2] → không có hoán đổi nào xảy ra với hai số lẻ đầu, kết quả mảng giữ nguyên, F trả về 1 + 2 = 3. B = [3, 1, 2] (hoán đổi hai phần tử đầu của A) → tương tự không đổi chỗ, F trả về 3 + 2 = 5 ≠ 3. Vậy khẳng định "luôn bằng nhau" là sai.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.3: a-Đ, b-S, c-Đ, d-S — khớp key hệ thống.
Câu II.4 — B1. Khoa học máy tính
Một hợp tác xã ứng dụng công nghệ IoT (Internet vạn vật) để thu thập dữ liệu phục vụ trồng trọt một cách tự động. Dữ liệu bao gồm: loại đất, độ ẩm đất, nhiệt độ không khí, cường độ ánh sáng, giống cây trồng và được thu thập từ 2 000 lô đất trồng cây trong 5 vụ mùa. Cuối mỗi vụ mùa, các kĩ sư nông nghiệp của hợp tác xã sẽ đưa ra kết luận về tình trạng cây trồng là khỏe mạnh hoặc bị sâu bệnh trên từng lô đất. Các kết luận được đưa ra dựa trên quan sát thực địa và được xem là thông tin đáng tin cậy. Dựa trên tập dữ liệu thu thập, hợp tác xã muốn áp dụng học máy để xây dựng một hệ thống dự đoán tình trạng cây trồng cho lô đất mới. ⚠️ (một vài chữ giữa đoạn văn tình huống hơi mờ, đã khôi phục theo ngữ cảnh; các con số 2 000 lô đất, 5 vụ mùa và toàn bộ 4 nhận định đọc rõ) Có các nhận định như sau:
a) Bài toán dự đoán tình trạng cây trồng thuộc loại bài toán học máy có giám sát.
Tập dữ liệu huấn luyện gồm các đặc trưng (loại đất, độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng, giống cây) kèm nhãn kết luận "khỏe mạnh"/"bị sâu bệnh" do kĩ sư gán (đáng tin cậy). Học từ dữ liệu có nhãn để dự đoán nhãn cho mẫu mới chính là học có giám sát (supervised learning) — cụ thể là bài toán phân loại nhị phân.
→ a) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
b) Tình trạng "khỏe mạnh" hoặc "bị sâu bệnh" là các nhãn cần dự đoán.
Đúng theo định nghĩa: hai giá trị kết luận của kĩ sư là nhãn (label) của dữ liệu huấn luyện, và là điều mô hình phải dự đoán cho lô đất mới.
→ b) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
c) Để dự đoán về tình trạng cây trồng cho một lô đất mới, hệ thống có thể đưa ra kết quả mà không cần dữ liệu về thời tiết hay loại đất của lô đất đó.
Mô hình được huấn luyện trên các đặc trưng đầu vào: loại đất, độ ẩm đất, nhiệt độ không khí, cường độ ánh sáng (yếu tố thời tiết), giống cây trồng. Khi dự đoán cho một lô đất mới, hệ thống bắt buộc phải có giá trị các đặc trưng đầu vào tương ứng của lô đất đó thì mới tính ra được kết quả. Khẳng định "không cần dữ liệu về thời tiết hay loại đất" là sai.
→ c) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
d) Hệ thống có thể thay thế hoàn toàn kĩ sư nông nghiệp trong việc ra quyết định phun thuốc bảo vệ thực vật.
Mô hình học máy chỉ đưa ra dự đoán kèm xác suất sai; quyết định phun thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm, môi trường, chi phí — cần chuyên môn và trách nhiệm của con người. AI là công cụ hỗ trợ ra quyết định, không thể "thay thế hoàn toàn" kĩ sư nông nghiệp.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.4: a-Đ, b-Đ, c-S, d-S — khớp key hệ thống.
PHỤ LỤC: B2. TIN HỌC ỨNG DỤNG (Câu 5–6 — phần riêng thay thế Câu 3–4)
Hai câu này in trong đề gốc dành cho thí sinh chọn định hướng Tin học ứng dụng. Key hệ thống mã 0525 chỉ lưu 4 câu (Câu 1–2 chung + Câu 3–4 Khoa học máy tính) nên không có key đối chiếu cho Câu 5–6 — đáp án dưới đây là kết quả tự giải từ OCR đề gốc.
Câu II.5 — B2. Tin học ứng dụng
Một công ty nông trại dùng phần mềm để quản lí dữ liệu về các vườn cây với cơ sở dữ liệu gồm các bảng sau:
- VUON_CAY(maVC, tenVC, diaDiem, dienTich): lưu mã vườn cây, tên vườn cây, địa điểm và diện tích của từng vườn; mỗi mã vườn cây xác định duy nhất một vườn.
- LOAI_CAY(maLC, tenLC): lưu mã loại cây, tên loại cây; mỗi mã loại cây xác định duy nhất một loại cây.
- THONG_KE(maVC, maLC, namTK, soLuong, sanLuong): lưu mã vườn cây, mã loại cây, năm thống kê, số lượng và sản lượng của từng loại cây (tính bằng kilôgam) trong từng vườn theo năm; mỗi vườn trồng một hoặc nhiều loại cây, mỗi loại cây được trồng ở một số vườn khác nhau.
Có một số nhận xét như sau về việc sử dụng phần mềm để tạo và khai thác cơ sở dữ liệu trên:
a) Để tạo cấu trúc bảng LOAI_CAY, có các thao tác sau cần thực hiện: Tạo bảng mới; Đặt tên bảng; Tạo và xác định kiểu dữ liệu cho các trường; Thiết lập khóa chính.
Đây đúng là trình tự chuẩn khi tạo cấu trúc bảng trong hệ quản trị CSDL: tạo bảng mới → đặt tên bảng → khai báo các trường kèm kiểu dữ liệu → thiết lập khóa chính (maLC). → a) ĐÚNG (không có key hệ thống)
b) Trong bảng LOAI_CAY, không thể thiết lập trường maLC có kiểu số nguyên và tự động tăng.
Hoàn toàn có thể: khóa chính dạng số nguyên tự động tăng (AutoNumber/AUTO_INCREMENT) là cách phổ biến nhất để sinh mã định danh duy nhất. Khẳng định "không thể" là sai. → b) SAI (không có key hệ thống)
c) Để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, khi nhập dữ liệu cho trường maVC của bảng THONG_KE, cần nhập giá trị là một trong các giá trị đã có của trường maVC của bảng VUON_CAY.
maVC trong THONG_KE là khóa ngoài tham chiếu đến khóa chính maVC của VUON_CAY. Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu yêu cầu mọi giá trị khóa ngoài phải tồn tại trong bảng được tham chiếu — nếu không sẽ có bản ghi thống kê của một vườn "không tồn tại". → c) ĐÚNG (không có key hệ thống)
d) Để đưa ra thông tin gồm tên loại cây, tên vườn và sản lượng của các loại cây trong các vườn có sản lượng năm 2025 lớn hơn 3 000 kilôgam, cần thực hiện truy vấn với các thành phần sau:
- Các trường và bảng được chọn: LOAI_CAY.tenLC, VUON_CAY.tenVC, THONG_KE.sanLuong.
- Các cặp bảng được liên kết qua khóa tương ứng: VUON_CAY và THONG_KE qua maVC; VUON_CAY và LOAI_CAY qua maLC.
- Điều kiện truy vấn: THONG_KE.namTK = 2025 và THONG_KE.sanLuong > 3000.
Thành phần chọn trường và điều kiện đều đúng, nhưng cặp liên kết thứ hai sai: bảng VUON_CAY không có trường maLC nên không thể liên kết "VUON_CAY và LOAI_CAY qua maLC". Liên kết đúng phải là LOAI_CAY và THONG_KE qua maLC (THONG_KE là bảng trung gian nối hai bảng kia). → d) SAI (không có key hệ thống)
Kết quả Câu II.5: a-Đ, b-S, c-Đ, d-S (tự giải, không có key đối chiếu)
Câu II.6 — B2. Tin học ứng dụng
Một trường đại học phát động cuộc thi thiết kế website bằng phần mềm tạo trang web. Trong đó, yêu cầu website có các trang: Trang chủ, Giới thiệu, Tuyển dụng. Trang chủ hiển thị các tin tức nổi bật về hoạt động của nhà trường. Trang Giới thiệu có bài viết tóm tắt thông tin các khoa và liên kết đến trang chi tiết của từng khoa. Trang Tuyển dụng đăng thông báo tuyển dụng và một biểu mẫu để ứng viên nhập thông tin đăng kí dự tuyển. Một số người nhận xét như sau:
a) Nếu đưa logo của từng khoa vào trang Giới thiệu thì có thể thiết lập liên kết từng logo này đến trang chi tiết của khoa tương ứng.
Các phần mềm tạo trang web đều cho phép gắn siêu liên kết vào hình ảnh (image link) — logo mỗi khoa có thể trỏ đến trang chi tiết của khoa đó. → a) ĐÚNG (không có key hệ thống)
b) Thanh điều hướng chỉ có ở Trang chủ để người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang trong website.
Sai ở từ "chỉ có ở Trang chủ": thanh điều hướng (navigation bar) theo nguyên tắc thiết kế web phải xuất hiện nhất quán trên mọi trang để người dùng di chuyển được từ bất kì trang nào; nếu chỉ có ở Trang chủ, người dùng vào trang khác sẽ "mắc kẹt". → b) SAI (không có key hệ thống)
c) Có thể thiết kế biểu mẫu đã nêu bằng một công cụ trực tuyến phù hợp, sau đó chèn liên kết của biểu mẫu này vào trang Tuyển dụng.
Đúng — cách làm phổ biến: tạo biểu mẫu bằng công cụ trực tuyến (ví dụ Google Forms), sau đó chèn liên kết (hoặc nhúng) biểu mẫu vào trang Tuyển dụng. → c) ĐÚNG (không có key hệ thống)
d) Để xem được nội dung của website sau khi xuất bản, máy tính của người dùng cần sử dụng phần mềm tạo trang web.
Sai: website đã xuất bản chỉ cần trình duyệt web để xem; phần mềm tạo trang web chỉ cần cho người thiết kế, không cần cho người xem. → d) SAI (không có key hệ thống)
Kết quả Câu II.6: a-Đ, b-S, c-Đ, d-S (tự giải, không có key đối chiếu)
BẢNG ĐỐI CHIẾU ĐÁP ÁN
Phần I — 24 câu trắc nghiệm
| Câu | Tự giải | Key hệ thống | Khớp | |-----|---------|--------------|------| | 1 | C | C | ✓ | | 2 | C | C | ✓ | | 3 | A | A | ✓ | | 4 | D | D | ✓ | | 5 | D | D | ✓ | | 6 | A | A | ✓ | | 7 | C | C | ✓ | | 8 | B | B | ✓ | | 9 | D | D | ✓ | | 10 | B | B | ✓ | | 11 | D | D | ✓ | | 12 | C | C | ✓ | | 13 | D | D | ✓ | | 14 | C | C | ✓ | | 15 | A | A | ✓ | | 16 | B | B | ✓ | | 17 | A | A | ✓ | | 18 | C | C | ✓ | | 19 | C | C | ✓ | | 20 | D | D | ✓ | | 21 | C | C | ✓ | | 22 | C | C | ✓ | | 23 | D | D | ✓ | | 24 | D | D | ✓ |
Phần II — 4 câu đúng/sai (Câu 1–2 chung + Câu 3–4 Khoa học máy tính)
| Câu | Ý | Tự giải | Key hệ thống | Khớp | |-----|---|---------|--------------|------| | II.1 | a | Đúng | Đúng | ✓ | | II.1 | b | Sai | Sai | ✓ | | II.1 | c | Đúng | Đúng | ✓ | | II.1 | d | Sai | Sai | ✓ | | II.2 | a | Sai | Sai | ✓ | | II.2 | b | Đúng | Đúng | ✓ | | II.2 | c | Đúng | Đúng | ✓ | | II.2 | d | Sai | Sai | ✓ | | II.3 | a | Đúng | Đúng | ✓ | | II.3 | b | Sai | Sai | ✓ | | II.3 | c | Đúng | Đúng | ✓ | | II.3 | d | Sai | Sai | ✓ | | II.4 | a | Đúng | Đúng | ✓ | | II.4 | b | Đúng | Đúng | ✓ | | II.4 | c | Sai | Sai | ✓ | | II.4 | d | Sai | Sai | ✓ |
TỔNG KẾT
- Nguồn: OCR trực tiếp 4 trang ảnh đề gốc (xdcs.cdnchinhphu.vn), mã đề 0525 in trên từng trang, môn Tin học, kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 (ngày thi 12/6/2026).
- OCR: 24/24 câu Phần I và 4/4 câu Phần II (16/16 ý, gồm cả code Python/C++, HTML, CSS) đọc rõ và giải được. Ba chỗ chữ nhỏ hơi mờ đã đánh dấu ⚠️ (đuôi câu dẫn Câu 7, Câu 19, Câu 24 và một vài chữ giữa đoạn văn tình huống Câu II.4) — đều không ảnh hưởng nội dung phương án/nhận định hay đáp án.
- Đối chiếu key hệ thống (
tin-hoc_2026_all_codes.json, key "0525"): key tồn tại đầy đủ (24 câu Phần I + 4 câu Phần II). Kết quả tự giải khớp 24/24 câu Phần I và 16/16 ý Phần II. Không có câu nào lệch key. - Phần riêng: key hệ thống lưu nhánh B1 Khoa học máy tính (Câu 3–4). Nhánh B2 Tin học ứng dụng (Câu 5–6) có trong đề gốc, đã OCR + tự giải ở Phụ lục (a-Đ b-S c-Đ d-S cho cả hai câu) nhưng không có key hệ thống để đối chiếu.
- Đề không có Phần III (đúng cấu trúc môn Tin học).