Lời giải chi tiết — Tin học tốt nghiệp THPT 2026 — Mã đề 0526
Nguồn đề: OCR trực tiếp từ ảnh đề gốc 4 trang (doanhnghiepkinhtexanh.vn — đề chính thức 12/6/2026, mã 0526 in trên đề).
Thời gian làm bài: 50 phút, không kể thời gian phát đề. (Đề thi có 04 trang.)
Cấu trúc: Phần I — 24 câu trắc nghiệm A/B/C/D; Phần II — trắc nghiệm đúng/sai gồm Câu 1–2 (phần chung) + chọn một trong hai phần riêng: B1 Khoa học máy tính (Câu 3–4) hoặc B2 Tin học ứng dụng (Câu 5–6). Không có Phần III.
Quy ước: mỗi câu được TỰ GIẢI độc lập trước, sau đó mới đối chiếu key hệ thống (tin-hoc_2026_all_codes.json, key "0526"). Chỗ ảnh mờ đánh dấu ⚠️.
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN (24 câu — 6 điểm)
Câu 1.
Phương án nào sau đây nêu đúng đoạn mã HTML dùng để chèn ảnh từ tệp anhtotnghiep.jpg với chiều rộng và chiều cao tương ứng là 800 và 300 pixel vào một trang web, biết rằng tệp ảnh nằm trong cùng thư mục với tệp HTML?
A. <img href="anhtotnghiep" width="800" height="300">
B. <img src="anhtotnghiep" width="800px" height="300px">
C. <img src="anhtotnghiep.jpg" width="800" height="300">
D. <img href="anhtotnghiep.jpg" width="800px" height="300px">
Giải:
Thẻ <img> dùng thuộc tính src (source) để chỉ tệp ảnh — không phải href (loại A, D). Tên tệp phải ghi đầy đủ phần mở rộng anhtotnghiep.jpg (loại B vì thiếu .jpg). Giá trị thuộc tính width/height trong HTML là số pixel thuần, không kèm đơn vị "px" (kèm "px" là cú pháp CSS — loại B, D). Ảnh cùng thư mục với tệp HTML nên chỉ cần tên tệp.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 2.
Việc chia sẻ một thư mục trên máy tính với quyền đọc cho một hoặc một nhóm người dùng trên các máy tính khác trong cùng mạng LAN có các thao tác sau:
(1) Thiết lập quyền đọc cho người dùng. (2) Tìm và chọn thư mục cần chia sẻ trên máy tính. (3) Mở ứng dụng quản lí tệp. (4) Chọn tên một hoặc nhóm người dùng cần được chia sẻ.
Phương án nào sau đây nêu đúng thứ tự thực hiện các thao tác trên?
A. (3), (2), (4), (1). B. (3), (1), (2), (4). C. (1), (2), (3), (4). D. (1), (4), (2), (3).
Giải:
Quy trình chia sẻ thư mục qua mạng LAN: mở ứng dụng quản lí tệp (File Explorer) → tìm và chọn thư mục cần chia sẻ → chọn người dùng/nhóm người dùng được chia sẻ → thiết lập quyền (đọc) cho họ. Tức là (3) → (2) → (4) → (1). Không thể thiết lập quyền (1) hay chọn người dùng (4) trước khi đã mở trình quản lí tệp và chọn thư mục.
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 3.
Phương án nào sau đây liệt kê đơn vị đo dung lượng bộ nhớ theo thứ tự tăng dần?
A. Terabyte, Megabyte, Gigabyte. B. Megabyte, Gigabyte, Terabyte. C. Megabyte, Terabyte, Gigabyte. D. Gigabyte, Megabyte, Terabyte.
Giải:
Thứ tự đơn vị đo dung lượng từ nhỏ đến lớn: Byte < KB < MB < GB < TB < PB… Mỗi đơn vị gấp 1024 lần đơn vị liền trước. Dãy tăng dần đúng là Megabyte, Gigabyte, Terabyte.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 4.
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu đoạn chương trình sau:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | n = 1 | int n = 1; |
| 2 | while n % a != 0 or n % b != 0: | while (n % a != 0 \|\| n % b != 0) |
| 3 | n = n + 1 | n = n + 1; |
Giả sử a và b là hai số nguyên dương khác nhau, sau khi thực hiện đoạn chương trình trên, n là số nguyên dương thỏa mãn tính chất nào sau đây?
A. Nhỏ nhất và chia hết cho cả a và b. B. Lớn nhất và là ước số của a hoặc b. C. Lớn nhất và là ước số của cả a và b. D. Nhỏ nhất và chia hết cho a hoặc b.
Giải:
Vòng lặp tăng n từ 1, tiếp tục khi n % a != 0 OR n % b != 0 — tức là dừng khi điều kiện sai: n % a == 0 và n % b == 0 (phủ định của OR là AND). Vậy n là số nguyên dương đầu tiên (nhỏ nhất, vì duyệt tăng dần từ 1) chia hết cho cả a và b — chính là bội chung nhỏ nhất BCNN(a, b).
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 5.
Chị B nhận được cuộc điện thoại từ một người tự xưng là nhân viên hải quan. Người này thông báo có một món quà giá trị cao được gửi cho chị từ nước ngoài, đồng thời yêu cầu chị nộp thuế bằng cách chuyển ngay cho hải quan theo số tài khoản được cung cấp để nhận món quà đó. Để ứng xử an toàn trong tình huống này, chị B không nên thực hiện hành động nào sau đây?
A. Chia sẻ thông tin về cuộc gọi và xin tư vấn từ người thân. B. Thanh toán thuế theo yêu cầu mà không xác minh thông tin. C. Chất vấn người gọi một cách thận trọng về món quà tặng. D. Liên lạc trực tiếp với cơ quan hải quan để xác minh thông tin.
Giải:
Đây là kịch bản lừa đảo "quà tặng từ nước ngoài + nộp thuế/phí" rất phổ biến qua điện thoại. Hành động nguy hiểm, không nên làm là chuyển tiền theo yêu cầu mà chưa xác minh (B). Các hành động A (hỏi ý kiến người thân), C (chất vấn thận trọng), D (xác minh trực tiếp với cơ quan hải quan) đều là ứng xử an toàn, đúng đắn.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 6.
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu đoạn chương trình sau:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | x, a, b = 1, 2, 6 | int x = 1, a = 2, b = 6; |
| 2 | for i in range(a, b): | for (int i = a; i < b; i++) { |
| 3 | if (x < i): x = x * i | if (x < i) x = x * i; |
| 4 | else: x = x // i | else x = x / i; |
| 5 | print(x) | } |
| 6 | | cout << x; |
Sau khi thực hiện đoạn chương trình trên, giá trị nào sau đây được hiển thị trên màn hình?
A. 6. B. 2. C. 5. D. 1.
Giải:
Trace với x = 1, vòng lặp i chạy từ 2 đến 5 (range(2, 6)):
| i | Điều kiện x < i | Phép tính | x sau bước | |---|----------------|-----------|------------| | 2 | 1 < 2 → đúng | x = 1 × 2 | 2 | | 3 | 2 < 3 → đúng | x = 2 × 3 | 6 | | 4 | 6 < 4 → sai | x = 6 // 4 | 1 | | 5 | 1 < 5 → đúng | x = 1 × 5 | 5 |
In ra màn hình: 5.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 7.
Phương án nào sau đây mô tả đặc trưng của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh?
A. Xác thực danh tính người dùng thông qua sinh trắc học. B. Phân tích dữ liệu để đưa ra dự đoán hoặc phân loại đối tượng. C. Tìm kiếm và trả về thông tin có sẵn từ cơ sở dữ liệu lớn. D. Tạo ra các nội dung mới như văn bản, hình ảnh, mã nguồn.
Giải:
Đặc trưng của AI tạo sinh (Generative AI) là khả năng sinh ra nội dung mới — văn bản, hình ảnh, âm thanh, mã nguồn — thay vì chỉ phân tích/phân loại dữ liệu sẵn có. Phương án B mô tả AI phân tích/dự đoán truyền thống; C là tra cứu thông tin; A là ứng dụng xác thực sinh trắc học — đều không phải đặc trưng "tạo sinh".
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 8.
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu đoạn chương trình sau (đoạn mã trải từ cuối trang 1 sang đầu trang 2 của đề):
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | L = [4, 6, 2] | int n = 3, T = 0, L[] = {4, 6, 2}; |
| 2 | n, T = 3, 0 | for (int i = 0; i < n; i++) { |
| 3 | for i in range(0, n): | int k = 1; |
| 4 | k = 1 | for (int j = 0; j < i + 1; j++) { |
| 5 | for j in range(0, i + 1): | T = T + k * L[j]; |
| 6 | T = T + k * L[j] | k = -1 * k; |
| 7 | k = -1 * k | } |
| 8 | | } |
Sau khi thực hiện đoạn chương trình trên, biến T có giá trị nào sau đây?
A. 4. B. -2. C. 2. D. -4.
Giải:
L = [4, 6, 2], n = 3, T = 0. Với mỗi i, biến k được đặt lại bằng 1 rồi đảo dấu sau mỗi lần cộng — tức là cộng dồn tổng đan dấu L[0] − L[1] + L[2] − … của i + 1 phần tử đầu:
- i = 0: k = 1; j = 0: T = 0 + 1·4 = 4.
- i = 1: k = 1; j = 0: T = 4 + 1·4 = 8; j = 1: T = 8 + (−1)·6 = 2.
- i = 2: k = 1; j = 0: T = 2 + 1·4 = 6; j = 1: T = 6 + (−1)·6 = 0; j = 2: T = 0 + 1·2 = 2.
Kết quả: T = 2.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 9.
Cho các bộ chọn CSS sau:
.dong {font-size: 30px; color: green; border-style: dotted;}
#doan {font-size: 30px; color: green; border-style: solid;}
Đoạn mã HTML nào sau đây áp dụng một bộ chọn CSS trên để định dạng dòng chữ "Chúc em thi tốt!" với cỡ chữ 30 pixel, màu xanh lá cây và đường viền nét liền bao quanh?
A. <p class="doan">Chúc em thi tốt!</p>
B. <p id="doan">Chúc em thi tốt!</p>
C. <p class="dong">Chúc em thi tốt!</p>
D. <p id="dong">Chúc em thi tốt!</p>
Giải:
Yêu cầu có đường viền nét liền (solid) → phải dùng bộ chọn #doan (border-style: solid); bộ chọn .dong cho viền nét chấm (dotted). Bộ chọn bắt đầu bằng # là bộ chọn id, áp dụng cho phần tử có thuộc tính id="doan". A sai vì dùng class với bộ chọn id; C, D dùng "dong" (nét chấm) hoặc ghép sai loại bộ chọn.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 10.
Nếu thấy bài đăng trên mạng xã hội kêu gọi cộng đồng quyên góp để ủng hộ một hoàn cảnh khó khăn, hành động nào sau đây vừa đảm bảo an toàn vừa có tính nhân văn?
A. Lập tức chia sẻ bài đăng lên trang cá nhân. B. Tìm hiểu kĩ nguồn tin trước khi quyên góp. C. Xem qua và không quan tâm bài đăng. D. Bình luận không ủng hộ người đăng tin.
Giải:
Hành động vừa an toàn (tránh tiếp tay cho tin giả, lừa đảo quyên góp) vừa nhân văn (vẫn sẵn lòng giúp đỡ) là xác minh kĩ nguồn tin trước khi quyên góp. A có nguy cơ lan truyền tin giả; C thiếu tính nhân văn; D thiếu căn cứ và không giúp được ai.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 11.
Cho đoạn mã HTML và CSS sau:
<head> <style> table {border: 1px solid red;}</style></head>
<body><table>
<tr> <td> Sản phẩm </td> <td> Đơn giá (VNĐ) </td> </tr>
<tr> <td> Máy tính xách tay </td> <td> 7 000 000 </td> </tr>
</table></body>
Bảng được tạo bởi đoạn mã trên có đặc điểm nào sau đây?
A. Viền của các ô có màu đỏ. B. Viền của bảng có màu đỏ. C. Viền của bảng và ô đều có màu đỏ. D. Viền của dòng tiêu đề có màu đỏ.
Giải:
Bộ chọn table chỉ áp dụng cho phần tử <table> — viền đỏ nét liền 1px chỉ bao quanh toàn bảng. Các ô <td> và hàng <tr> không được khai báo CSS viền nên không có viền đỏ. Muốn ô có viền phải viết thêm bộ chọn td (ví dụ table, td {border: …}).
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 12.
Bảng dữ liệu lưu trữ thông tin nhập hàng của một cửa hàng có các cột sau: Mã hóa đơn, Mã hàng, Ngày nhập, Số lượng, Giá nhập. Cần cập nhật dữ liệu cho bảng này trong trường hợp nào sau đây?
A. Bổ sung các mặt hàng được nhập vào ngày 20/11/2025. B. Thống kê số lượng mặt hàng được nhập trước ngày 20/11/2025. C. Tính và đưa ra giá nhập trung bình của các mặt hàng. D. Tìm các mã hàng có giá nhập bằng một giá trị cho trước.
Giải:
Cập nhật dữ liệu gồm các thao tác làm thay đổi dữ liệu: thêm (bổ sung), sửa, xóa bản ghi. Chỉ phương án A (bổ sung bản ghi nhập hàng mới) là cập nhật. B (thống kê), C (tính toán đưa ra kết quả), D (tìm kiếm) đều là thao tác khai thác dữ liệu — chỉ đọc, không làm thay đổi bảng.
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 13.
Ứng dụng nào sau đây là một Chatbot có sử dụng Trí tuệ nhân tạo?
A. Gemini. B. Calculator. C. Unikey. D. Notepad.
Giải:
Gemini (Google) là chatbot AI tạo sinh — trò chuyện, trả lời câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên. Calculator (máy tính bỏ túi), Unikey (bộ gõ tiếng Việt), Notepad (soạn thảo văn bản thuần) là các tiện ích thông thường, không phải chatbot AI.
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 14.
Lĩnh vực nào sau đây có nhiệm vụ giúp máy tính hiểu và xử lí được ngôn ngữ tự nhiên của con người?
A. Học máy. B. Thị giác máy tính. C. Điều khiển rô-bốt. D. Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Giải:
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing — NLP) là lĩnh vực của AI chuyên giúp máy tính hiểu, phân tích và sinh ra ngôn ngữ của con người (văn bản, lời nói). Học máy là phương pháp nền tảng rộng hơn; thị giác máy tính xử lí hình ảnh; điều khiển rô-bốt thuộc tự động hóa.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 15.
Giao thức TCP không có vai trò nào sau đây?
A. Qui định việc phân chia và đánh số thứ tự các gói tin. B. Qui định cách thức định tuyến cho gói tin khi truyền. C. Đảm bảo dữ liệu được truyền tải tin cậy và chính xác. D. Cung cấp cơ chế phát hiện và xử lí sai sót khi truyền dữ liệu.
Giải:
TCP (Transmission Control Protocol) đảm nhiệm: phân chia dữ liệu thành các gói và đánh số thứ tự (A), truyền tin cậy — chính xác (C), phát hiện và xử lí sai sót, truyền lại gói lỗi (D). Định tuyến (chọn đường đi cho gói tin qua mạng) là vai trò của giao thức IP (tầng Internet), không phải TCP.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 16.
Phương án nào sau đây chỉ ra ưu điểm của giao tiếp trên không gian mạng?
A. Không phụ thuộc vào thiết bị công nghệ. B. Đảm bảo tin cậy và bảo mật thông tin tuyệt đối. C. Luôn quan sát được thái độ của người nói. D. Tạo cơ hội mở rộng các mối quan hệ xã hội.
Giải:
Ưu điểm nổi bật của giao tiếp qua không gian mạng là vượt qua giới hạn địa lí, giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội (D). Các phương án còn lại đều sai bản chất: giao tiếp mạng phụ thuộc thiết bị công nghệ (A sai); không gì "tuyệt đối" về tin cậy/bảo mật (B sai); qua mạng thường khó quan sát thái độ, cảm xúc người đối thoại (C sai).
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 17.
Tiêu đề của một trang web được khai báo bởi phần tử HTML nào sau đây?
A. th
B. title
C. h1
D. head
Giải:
Phần tử <title> (đặt trong <head>) khai báo tiêu đề của trang web — hiển thị trên thanh tiêu đề/tab trình duyệt. <head> chỉ là vùng chứa phần đầu tài liệu; <h1> là đề mục cấp 1 trong nội dung trang; <th> là ô tiêu đề của bảng.
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 18.
Nhận định nào sau đây đúng khi nói về tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) đối với thị trường lao động?
A. AI quyết định độ tuổi lao động của con người. B. AI thúc đẩy tự động hóa các công việc có tính lặp lại. C. Các công việc đòi hỏi sự thấu hiểu cảm xúc bị AI thay thế. D. Lao động phổ thông bị AI thay thế hoàn toàn.
Giải:
Tác động được thừa nhận rộng rãi của AI lên thị trường lao động là tự động hóa các công việc có tính lặp lại (B). A vô lí (độ tuổi lao động do pháp luật quy định); C sai — công việc đòi hỏi thấu hiểu cảm xúc là nhóm khó bị AI thay thế nhất; D cực đoan với từ "hoàn toàn".
Đáp án: B ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 19.
Cho đoạn mã HTML sau:
<ol start="5"><li> Khoa học máy tính </li><li> Tin học ứng dụng </li></ol>
Phương án nào sau đây mô tả đúng cách đánh thứ tự của danh sách được tạo bởi đoạn mã trên?
A. Kiểu số nguyên, bắt đầu từ 5. B. Kiểu số La Mã in thường, bắt đầu từ v. C. Kiểu số La Mã in hoa, bắt đầu từ V. D. Kiểu chữ cái in hoa, bắt đầu từ E.
Giải:
<ol> tạo danh sách có thứ tự; không khai báo thuộc tính type thì kiểu đánh số mặc định là số nguyên (1, 2, 3, …). Thuộc tính start="5" đặt số bắt đầu là 5. Vậy danh sách đánh số nguyên 5, 6. Các kiểu La Mã (i/I) hay chữ cái (a/A) chỉ xuất hiện khi khai báo type="i"/"I"/"a"/"A".
Đáp án: A ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 20.
Phương án nào sau đây chỉ ra một thao tác khai thác cơ sở dữ liệu?
A. Thêm mới. B. Chỉnh sửa. C. Xóa bỏ. D. Tìm kiếm.
Giải:
Các thao tác với CSDL chia hai nhóm: cập nhật (thêm mới, chỉnh sửa, xóa bỏ — làm thay đổi dữ liệu) và khai thác (tìm kiếm, truy vấn, thống kê, kết xuất báo cáo — chỉ đọc dữ liệu). Trong bốn phương án, chỉ Tìm kiếm là thao tác khai thác.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 21.
Người quản trị cơ sở dữ liệu cần làm công việc nào sau đây để xác định quyền truy cập đối với từng nhóm người dùng khác nhau?
A. Điều chỉnh cấu trúc cơ sở dữ liệu. B. Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu. C. Phân quyền truy cập dữ liệu. D. Sao lưu dự phòng dữ liệu.
Giải:
Để xác định nhóm người dùng nào được đọc/ghi/sửa/xóa phần dữ liệu nào, người quản trị CSDL thực hiện phân quyền truy cập (access control) — chức năng bảo mật cơ bản của hệ quản trị CSDL. Điều chỉnh cấu trúc, tìm kiếm hay sao lưu không liên quan trực tiếp đến việc xác định quyền truy cập.
Đáp án: C ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 22.
Người làm nghề lập trình nhất thiết phải có khả năng nào sau đây?
A. Phân tích số liệu thống kê. B. Bảo trì mạng máy tính. C. Bảo trì cơ sở dữ liệu. D. Thiết kế và cài đặt thuật toán.
Giải:
Bản chất công việc lập trình là chuyển bài toán thành chương trình — đòi hỏi khả năng cốt lõi: thiết kế và cài đặt (hiện thực hóa) thuật toán. Phân tích thống kê, bảo trì mạng, bảo trì CSDL là chuyên môn của các nghề khác, không phải yêu cầu bắt buộc của nghề lập trình.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 23.
Nghề nào sau đây thuộc nhóm nghề dịch vụ trong ngành Công nghệ thông tin?
A. Quản trị cơ sở dữ liệu. B. Bảo mật hệ thống thông tin. C. Quản trị mạng máy tính. D. Sửa chữa và bảo trì máy tính.
Giải:
Theo phân loại nghề CNTT trong chương trình GDPT 2018, nhóm dịch vụ gồm các nghề hỗ trợ kĩ thuật trực tiếp cho người dùng — tiêu biểu là sửa chữa và bảo trì máy tính. Quản trị CSDL, bảo mật hệ thống thông tin, quản trị mạng thuộc nhóm nghề quản trị/vận hành hệ thống.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
Câu 24.
Phương án nào sau đây nêu đúng công việc chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?
A. Quản lí và duy trì một hệ thống thông tin. B. Xây dựng, phát triển hệ thống mạng máy tính. C. Cải thiện hiệu suất hoạt động hệ thống mạng. D. Lắp đặt, sửa chữa phần cứng máy tính.
Giải:
Công việc chính của nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là làm việc trực tiếp với phần cứng: lắp đặt, kiểm tra, sửa chữa, thay thế linh kiện máy tính. A là việc của quản trị hệ thống thông tin; B, C là việc của kĩ sư/quản trị mạng.
Đáp án: D ✓ (khớp key hệ thống)
PHẦN II: TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (4 câu — 4 điểm)
Cấu trúc Phần II (in trên đề): Thí sinh trả lời 4 câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. A. Phần chung dành cho tất cả thí sinh: Câu 1–2. B. Phần riêng (thí sinh chỉ được phép chọn một trong hai phần): B1. Khoa học máy tính (Câu 3–4) hoặc B2. Tin học ứng dụng (Câu 5–6). Thí sinh không được tính điểm nếu làm cả hai phần. Key hệ thống lưu 4 câu = Câu 1–2 (chung) + Câu 3–4 (Khoa học máy tính). File này giải đầy đủ 4 câu đó; Câu 5–6 (Tin học ứng dụng) được OCR và giải ở Phụ lục (không có key hệ thống để đối chiếu).
Câu II.1 (Phần chung)
Một nhóm sinh viên của trường đại học A được cử đến một xã miền núi để thực hiện các hoạt động thiện nguyện. Xã này đã được trang bị đầy đủ hệ thống cáp quang và hạ tầng kết nối Internet. Trước ngày lên đường, Ban giám hiệu giao cho trưởng nhóm hai nhiệm vụ về hoạt động của nhóm: (1) gửi báo cáo vào cuối mỗi ngày đến địa chỉ email baocao@dha.edu.vn; (2) ba ngày một lần, đăng các bài viết vào mục được phân công trên website của trường tại địa chỉ https://dha.edu.vn. Khi tìm hiểu tình huống trên, có những nhận định sau:
a) https trong địa chỉ website https://dha.edu.vn là giao thức gửi thư điện tử.
HTTPS = HyperText Transfer Protocol Secure — giao thức truyền tải siêu văn bản an toàn (dữ liệu web được mã hóa), dùng để truy cập website. Giao thức gửi thư điện tử là SMTP (nhận thư là POP3/IMAP). Nhận định gán nhầm chức năng.
→ a) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
b) Tên miền website của trường đại học A đóng vai trò là một địa chỉ thay thế cho địa chỉ IP của máy chủ web.
Tên miền dha.edu.vn là tên gợi nhớ thay cho địa chỉ IP dạng số của máy chủ web; hệ thống DNS phân giải tên miền thành địa chỉ IP. Đây đúng là vai trò của tên miền.
→ b) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
c) Trong trường hợp máy chủ web của trường đại học A thay đổi địa chỉ IP, trưởng nhóm vẫn có thể đăng bài viết thành công lên website của trường.
Người dùng truy cập website qua tên miền, không qua IP trực tiếp. Khi máy chủ web đổi IP, quản trị viên cập nhật bản ghi DNS → tên miền tự trỏ đến IP mới; trưởng nhóm vẫn truy cập https://dha.edu.vn và đăng bài bình thường, không cần biết IP đã đổi.
→ c) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
d) Trong trường hợp nơi cư trú của nhóm chỉ được trang bị hạ tầng kết nối Internet có dây, nếu trưởng nhóm muốn sử dụng máy tính xách tay để gửi báo cáo và đăng bài lên website thông qua mạng Wi-Fi thì cần lắp đặt thêm Access Point.
Hạ tầng hiện có chỉ là mạng có dây; muốn có sóng Wi-Fi cho máy tính xách tay thì phải bổ sung thiết bị phát sóng không dây — Access Point (điểm truy cập không dây) kết nối vào mạng có dây để tạo vùng phủ Wi-Fi. Nhận định đúng về giải pháp kĩ thuật.
→ d) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.1: a-S, b-Đ, c-Đ, d-Đ — khớp key hệ thống.
Câu II.2 (Phần chung)
Câu lạc bộ Thiết kế đồ họa của một trường trung học phổ thông muốn xây dựng một trang web để quảng bá hoạt động, trong đó có biểu mẫu cho các bạn học sinh đăng kí tham gia. Biểu mẫu được tạo bởi đoạn mã HTML sau:
<form action="dangki.php"> <h3> Đăng kí thành viên Câu lạc bộ Thiết kế đồ họa </h3>
Họ tên: <input type="text" name="ten"> <br>
Ban muốn đăng kí:
<input type="radio" name="optban" value="thietke"> Ban thiết kế
<input type="radio" name="optban" value="truyenthong"> Ban truyền thông <br>
<input type="submit" name="gui" value="Gửi"> </form>
Có một số ý kiến về đoạn mã HTML trên như sau:
a) Biểu mẫu trên có sử dụng một ô nhập văn bản chỉ cho phép nhập một dòng.
Biểu mẫu có đúng một ô <input type="text" name="ten"> — ô nhập văn bản một dòng (single-line). Muốn nhập nhiều dòng phải dùng <textarea>. Nhận định mô tả chính xác.
→ a) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
b) Nhãn của nút lệnh được tạo bởi đoạn mã HTML trên là gui.
Với <input type="submit" name="gui" value="Gửi">: nhãn hiển thị trên nút là giá trị thuộc tính value — tức "Gửi". Còn name="gui" chỉ là tên trường dữ liệu khi biểu mẫu được gửi đi, không hiển thị trên nút.
→ b) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
c) Trong các mục chọn của biểu mẫu trên, chỉ được lựa chọn một mục để đăng kí tham gia vào một ban của câu lạc bộ.
Hai nút chọn đều là type="radio" và có cùng name="optban" → thuộc cùng một nhóm radio, trình duyệt chỉ cho phép chọn một trong hai (chọn Ban thiết kế hoặc Ban truyền thông, không thể cả hai).
→ c) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
d) Để dòng chữ trong thẻ <h3> hiển thị trên trình duyệt web có chữ màu vàng và nền màu đỏ thì phần đầu của đoạn mã HTML đã cho cần khai báo bộ chọn CSS sau:
<style> h3.header{color: yellow; background-color: red;} </style>
Bộ chọn h3.header chỉ áp dụng cho các thẻ <h3> có thuộc tính class="header". Thẻ <h3> trong biểu mẫu đã cho không có class nào → quy tắc CSS này không tác động đến nó, dòng chữ không đổi màu. Khai báo đúng phải là bộ chọn phần tử thuần: h3 {color: yellow; background-color: red;}.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.2: a-Đ, b-S, c-Đ, d-S — khớp key hệ thống.
Câu II.3 — B1. Khoa học máy tính
Khoa Tim mạch của một bệnh viện đa khoa lưu trữ hồ sơ của 20 000 người đến khám bệnh trong 5 năm gần nhất. Hồ sơ của mỗi người đến khám bệnh có các thông tin gồm mã hồ sơ, tuổi, giới tính, các triệu chứng lâm sàng, các chỉ số xét nghiệm máu, điện tâm đồ và kết luận chẩn đoán có bệnh tim hoặc không có bệnh tim của bác sĩ. Lãnh đạo bệnh viện muốn sử dụng mô hình học máy để xây dựng một hệ thống tự động sàng lọc người đến khám bệnh tim trong tương lai. Khi xây dựng hệ thống, có một số nhận định như sau:
a) Bệnh viện nên sử dụng mô hình học máy có giám sát để xây dựng hệ thống này.
Dữ liệu sẵn có gồm các đặc trưng (tuổi, giới tính, triệu chứng, xét nghiệm, điện tâm đồ) kèm nhãn kết luận của bác sĩ (có/không có bệnh tim) — đây là bài toán phân loại có nhãn, phù hợp với học máy có giám sát (supervised learning).
→ a) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
b) Kết luận chẩn đoán của bác sĩ đối với mỗi hồ sơ khám bệnh nêu trên là nhãn của dữ liệu.
Trong học có giám sát, nhãn (label) là giá trị đầu ra cần dự đoán gắn với mỗi mẫu dữ liệu. Kết luận "có bệnh tim"/"không có bệnh tim" do bác sĩ đưa ra cho từng hồ sơ chính là nhãn của mẫu dữ liệu đó.
→ b) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
c) Sử dụng toàn bộ 20 000 hồ sơ nói trên để tạo tập dữ liệu huấn luyện mô hình học máy, sau đó sử dụng một phần tập dữ liệu này để đánh giá mô hình.
Sai về phương pháp: nếu dùng toàn bộ dữ liệu để huấn luyện rồi lấy một phần trong chính tập huấn luyện để đánh giá, mô hình được "kiểm tra trên dữ liệu đã học thuộc" → kết quả đánh giá không khách quan (không phát hiện được overfitting). Đúng quy trình phải tách riêng tập huấn luyện và tập kiểm tra trước khi huấn luyện.
→ c) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
d) Trong trường hợp hệ thống dự đoán một người đến khám là có bệnh tim, bác sĩ có thể tiếp tục sử dụng hệ thống để xác định loại bệnh tim (bệnh van tim, bệnh cơ tim,...) của người đó.
Hệ thống chỉ được huấn luyện cho bài toán phân loại nhị phân (có/không có bệnh tim) — nhãn huấn luyện không chứa thông tin về loại bệnh tim. Muốn phân loại loại bệnh tim cần một mô hình khác, huấn luyện trên dữ liệu có nhãn chi tiết theo từng loại bệnh.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.3: a-Đ, b-Đ, c-S, d-S — khớp key hệ thống.
Câu II.4 — B1. Khoa học máy tính
Cho hàm sau đây được viết bằng ngôn ngữ lập trình Python và C++, trong đó A là một mảng gồm n số nguyên dương:
| Dòng | Python | C++ |
|------|--------|-----|
| 1 | def F(A, n): | int F(int A[], int n) { |
| 2 | j = 0 | int j = 0; |
| 3 | for i in range(n): | for (int i = 0; i < n; i++) |
| 4 | if A[i] % 2 == 0: | if (A[i] % 2 == 0) { |
| 5 | if A[j] % 2 != 0: | if (A[j] % 2 != 0) { |
| 6 | t = A[i] | int t = A[i]; |
| 7 | A[i] = A[j] | A[i] = A[j]; |
| 8 | A[j] = t | A[j] = t; |
| 9 | j = j + 1 | } |
| 10 | return A[0] + A[n - 1] | j = j + 1; |
| 11 | | } |
| 12 | | return A[0] + A[n - 1]; |
| 13 | | } |
Sau khi chọn một trong hai ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để tìm hiểu hàm trên, có các ý kiến sau:
Phân tích thuật toán (chung cho cả 4 ý): hàm duyệt mảng từ trái sang phải với con trỏ j đánh dấu vị trí đặt phần tử chẵn kế tiếp. Mỗi khi gặp phần tử chẵn tại i: nếu A[j] đang lẻ thì hoán đổi A[i] và A[j], sau đó tăng j (chỉ tăng khi A[i] chẵn). Kết thúc hàm: toàn bộ phần tử chẵn bị dồn về đầu mảng (giữ nguyên thứ tự xuất hiện của các số chẵn), các phần tử lẻ nằm ở cuối mảng. Hàm trả về A[0] + A[n-1] sau khi đã sắp xếp lại.
a) Hàm F có đúng một tham số.
Hàm khai báo F(A, n) / F(int A[], int n) — có hai tham số: mảng A và số phần tử n, không phải một.
→ a) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
b) Sau khi thực hiện hàm F, mảng A không tồn tại phần tử có giá trị chẵn nào có chỉ số lớn hơn chỉ số của phần tử có giá trị lẻ.
Theo phân tích trên, sau khi chạy hàm: các số chẵn ở đầu mảng (chỉ số 0 → j−1), các số lẻ ở cuối (chỉ số j → n−1). Vậy mọi phần tử chẵn đều đứng trước mọi phần tử lẻ — không tồn tại phần tử chẵn nào có chỉ số lớn hơn chỉ số của một phần tử lẻ. Khẳng định đúng.
→ b) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
c) Nếu nhập vào hai đối số, mảng A là (5, 6, 7, 4, 2, 3, 1) và n = 7, thì hàm F trả về giá trị 7.
Trace với A = [5, 6, 7, 4, 2, 3, 1], j = 0:
| i | A[i] | Chẵn? | A[j] lẻ? | Hành động | Mảng sau bước | j | |---|------|-------|----------|-----------|----------------|---| | 0 | 5 | không | — | bỏ qua | [5, 6, 7, 4, 2, 3, 1] | 0 | | 1 | 6 | có | A[0]=5 lẻ | hoán đổi A[1]↔A[0] | [6, 5, 7, 4, 2, 3, 1] | 1 | | 2 | 7 | không | — | bỏ qua | [6, 5, 7, 4, 2, 3, 1] | 1 | | 3 | 4 | có | A[1]=5 lẻ | hoán đổi A[3]↔A[1] | [6, 4, 7, 5, 2, 3, 1] | 2 | | 4 | 2 | có | A[2]=7 lẻ | hoán đổi A[4]↔A[2] | [6, 4, 2, 5, 7, 3, 1] | 3 | | 5 | 3 | không | — | bỏ qua | [6, 4, 2, 5, 7, 3, 1] | 3 | | 6 | 1 | không | — | bỏ qua | [6, 4, 2, 5, 7, 3, 1] | 3 |
Trả về A[0] + A[6] = 6 + 1 = 7. Khẳng định đúng.
→ c) ĐÚNG ✓ (khớp key hệ thống)
d) Với mảng A bất kì, giả sử mảng B được tạo ra bằng cách sao chép mảng A rồi hoán đổi vị trí của một số phần tử thì kết quả trả về của hai hàm F(A, n) và F(B, n) là bằng nhau.
Hàm dồn các số chẵn về đầu theo thứ tự xuất hiện của chúng, nên A[0] sau xử lí là số chẵn xuất hiện đầu tiên; đổi thứ tự ban đầu sẽ thay đổi kết quả. Phản ví dụ: A = (2, 4, 1) → mảng giữ nguyên [2, 4, 1], F(A, 3) = 2 + 1 = 3. Hoán đổi hai phần tử đầu được B = (4, 2, 1) → F(B, 3) = 4 + 1 = 5 ≠ 3. Khẳng định sai.
→ d) SAI ✓ (khớp key hệ thống)
Kết quả Câu II.4: a-S, b-Đ, c-Đ, d-S — khớp key hệ thống.
PHỤ LỤC: B2. TIN HỌC ỨNG DỤNG (Câu 5–6 — phần riêng thay thế Câu 3–4)
Hai câu này in trong đề gốc dành cho thí sinh chọn định hướng Tin học ứng dụng. Key hệ thống mã 0526 chỉ lưu 4 câu (Câu 1–2 chung + Câu 3–4 Khoa học máy tính) nên không có key đối chiếu cho Câu 5–6 — đáp án dưới đây là kết quả tự giải từ OCR đề gốc.
Câu II.5 — B2. Tin học ứng dụng
Một công ty vận tải đường bộ quản lí điều hành việc vận chuyển hành khách với cơ sở dữ liệu gồm các bảng sau:
- HANH_KHACH(maHK, tenHK): lưu mã hành khách, tên hành khách; Mỗi mã hành khách xác định duy nhất một hành khách.
- XE(maXe, bienSo, soLuongGhe): lưu mã xe, biển số xe, số lượng ghế của xe; Mỗi mã xe xác định duy nhất một xe. Mỗi xe có một biển số duy nhất được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
- VE_XE(maVe, maHK, maXe, soGhe, ngayDi, gioDi, diemDon, diemTra): lưu mã vé, mã hành khách, mã xe, số ghế, ngày đi, giờ đi, điểm đón, điểm trả khách; Mỗi hành khách đi xe cần mua một vé, mỗi vé có mã duy nhất. Với mỗi vé, hành khách được xếp một ghế ngồi trên xe.
Có một số nhận xét như sau về việc sử dụng phần mềm để tạo và khai thác cơ sở dữ liệu trên:
a) Để tạo cấu trúc bảng HANH_KHACH, có các thao tác sau cần thực hiện: Tạo bảng mới; Đặt tên bảng; Tạo và xác định kiểu dữ liệu cho các trường; Thiết lập khóa chính.
Đây đúng là trình tự chuẩn khi tạo cấu trúc bảng trong hệ quản trị CSDL: tạo bảng mới → đặt tên bảng → khai báo các trường kèm kiểu dữ liệu → thiết lập khóa chính (maHK). → a) ĐÚNG (không có key hệ thống)
b) Để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, trước khi nhập dữ liệu cho bảng VE_XE, cần nhập dữ liệu cho bảng HANH_KHACH và XE.
Bảng VE_XE chứa hai khóa ngoài maHK, maXe tham chiếu đến khóa chính của HANH_KHACH và XE. Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu yêu cầu giá trị khóa ngoài phải tồn tại sẵn trong bảng được tham chiếu — vì vậy phải nhập dữ liệu hành khách và xe trước, rồi mới nhập vé. → b) ĐÚNG (không có key hệ thống)
c) Trong bảng XE, không thể thiết lập bienSo làm khóa chính và tự động tăng.
bienSo là biển số xe dạng chuỗi kí tự (ví dụ "10A-123.45"). Tuy bienSo có giá trị duy nhất (đủ điều kiện làm khóa chính), nhưng cơ chế tự động tăng (AutoNumber/AUTO_INCREMENT) chỉ áp dụng cho trường kiểu số nguyên do hệ quản trị tự sinh tuần tự — không thể áp dụng cho chuỗi biển số do cơ quan thẩm quyền cấp. Vậy không thể thiết lập bienSo vừa làm khóa chính vừa tự động tăng — khẳng định đúng. → c) ĐÚNG (không có key hệ thống)
d) Để đưa ra thông tin gồm tên và số ghế của hành khách đi xe có biển số "10A-123.45" và có điểm trả là "Hà Nội", cần thực hiện truy vấn với các thành phần sau:
- Các trường và bảng được chọn: HANH_KHACH.tenHK, VE_XE.soGhe.
- Các cặp bảng được liên kết qua khóa tương ứng: HANH_KHACH và VE_XE qua maHK; HANH_KHACH và XE qua maXe.
- Điều kiện truy vấn: XE.bienSo = "10A-123.45" và VE_XE.diemTra = "Hà Nội".
Thành phần chọn trường và điều kiện truy vấn đều hợp lí, nhưng cặp liên kết thứ hai sai: bảng HANH_KHACH không có trường maXe nên không thể liên kết "HANH_KHACH và XE qua maXe". Liên kết đúng phải là VE_XE và XE qua maXe (VE_XE là bảng trung gian nối hành khách với xe). → d) SAI (không có key hệ thống)
Kết quả Câu II.5: a-Đ, b-Đ, c-Đ, d-S (tự giải, không có key đối chiếu)
Câu II.6 — B2. Tin học ứng dụng
Khoa Mắt của một bệnh viện muốn xây dựng một trang web để giới thiệu các gói phẫu thuật tật khúc xạ mắt. Trang web này cần có một thư viện đa phương tiện gồm ảnh các trang thiết bị hỗ trợ phẫu thuật và video phỏng vấn bệnh nhân đã phục hồi thị lực. Ngoài ra, trang web cũng cần có một biểu mẫu đặt lịch khám trực tuyến để người dùng nhập họ tên, số điện thoại và ngày giờ muốn khám. Phòng công nghệ thông tin của bệnh viện dự định sử dụng một phần mềm để tạo trang web này. Có một số nhận xét sau:
a) Để chèn hình ảnh các trang thiết bị y tế vào trang web, tệp ảnh đó bắt buộc phải được chuyển đổi sang tệp có phần mở rộng là .html.
Sai hoàn toàn: ảnh được chèn vào trang web ở định dạng ảnh gốc (.jpg, .png, .webp, …) thông qua thẻ/công cụ chèn ảnh; .html là phần mở rộng của tệp trang web, không phải định dạng ảnh — không tồn tại việc "chuyển ảnh sang .html". → a) SAI (không có key hệ thống)
b) Các phần mềm tạo trang web cung cấp công cụ để thiết kế được biểu mẫu đặt lịch khám với các thông tin đã nêu.
Các phần mềm tạo trang web (Google Sites, WordPress, Wix, …) đều có công cụ/thành phần tạo biểu mẫu với ô nhập văn bản (họ tên, số điện thoại) và ngày giờ — hoàn toàn đáp ứng yêu cầu biểu mẫu đặt lịch khám. → b) ĐÚNG (không có key hệ thống)
c) Sau khi xuất bản, nếu bổ sung thêm các video mới mà không xuất bản lại thì nội dung của trang web vẫn không thay đổi.
Nội dung chỉnh sửa trong phần mềm tạo trang web chỉ là bản nháp; phiên bản người dùng nhìn thấy là bản đã xuất bản. Thêm video mới mà không bấm xuất bản lại thì trang web công khai vẫn giữ nguyên nội dung cũ. → c) ĐÚNG (không có key hệ thống)
d) Để trang web tải nhanh ảnh khi xem bằng điện thoại di động, nên sử dụng phần mềm xử lí ảnh chuyên dụng để giảm độ phân giải của ảnh trước khi tải lên thư viện đa phương tiện của trang web.
Giảm độ phân giải/kích thước tệp ảnh trước khi đưa lên web là biện pháp tối ưu chuẩn: tệp nhẹ hơn → tải nhanh hơn trên thiết bị di động (màn hình nhỏ không cần ảnh độ phân giải quá cao). → d) ĐÚNG (không có key hệ thống)
Kết quả Câu II.6: a-S, b-Đ, c-Đ, d-Đ (tự giải, không có key đối chiếu)
BẢNG ĐỐI CHIẾU ĐÁP ÁN
Phần I — 24 câu trắc nghiệm
| Câu | Tự giải | Key hệ thống | Khớp | |-----|---------|--------------|------| | 1 | C | C | ✓ | | 2 | A | A | ✓ | | 3 | B | B | ✓ | | 4 | A | A | ✓ | | 5 | B | B | ✓ | | 6 | C | C | ✓ | | 7 | D | D | ✓ | | 8 | C | C | ✓ | | 9 | B | B | ✓ | | 10 | B | B | ✓ | | 11 | B | B | ✓ | | 12 | A | A | ✓ | | 13 | A | A | ✓ | | 14 | D | D | ✓ | | 15 | B | B | ✓ | | 16 | D | D | ✓ | | 17 | B | B | ✓ | | 18 | B | B | ✓ | | 19 | A | A | ✓ | | 20 | D | D | ✓ | | 21 | C | C | ✓ | | 22 | D | D | ✓ | | 23 | D | D | ✓ | | 24 | D | D | ✓ |
Phần II — 4 câu đúng/sai (Câu 1–2 chung + Câu 3–4 Khoa học máy tính)
| Câu | Ý | Tự giải | Key hệ thống | Khớp | |-----|---|---------|--------------|------| | II.1 | a | Sai | Sai | ✓ | | II.1 | b | Đúng | Đúng | ✓ | | II.1 | c | Đúng | Đúng | ✓ | | II.1 | d | Đúng | Đúng | ✓ | | II.2 | a | Đúng | Đúng | ✓ | | II.2 | b | Sai | Sai | ✓ | | II.2 | c | Đúng | Đúng | ✓ | | II.2 | d | Sai | Sai | ✓ | | II.3 | a | Đúng | Đúng | ✓ | | II.3 | b | Đúng | Đúng | ✓ | | II.3 | c | Sai | Sai | ✓ | | II.3 | d | Sai | Sai | ✓ | | II.4 | a | Sai | Sai | ✓ | | II.4 | b | Đúng | Đúng | ✓ | | II.4 | c | Đúng | Đúng | ✓ | | II.4 | d | Sai | Sai | ✓ |
TỔNG KẾT
- Nguồn: OCR trực tiếp 4 trang ảnh đề gốc (doanhnghiepkinhtexanh.vn), mã đề 0526 in trên từng trang ("Trang x/4 - Mã đề thi 0526" + ô "Mã đề: 0526" ở đầu trang 1), môn Tin học, kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 (ngày thi 12/6/2026).
- OCR: 24/24 câu Phần I và 6/6 câu Phần II (24/24 ý, gồm cả code Python/C++, HTML, CSS) đọc rõ và giải được; không có chỗ nào phải đánh dấu ⚠️ ảnh hưởng đến đáp án.
- Đối chiếu key hệ thống (
tin-hoc_2026_all_codes.json, key "0526"): key tồn tại đầy đủ (24 câu Phần I + 4 câu Phần II). Kết quả tự giải khớp 24/24 câu Phần I và 16/16 ý Phần II. Không có câu nào lệch key. - Phần riêng: key hệ thống lưu nhánh B1 Khoa học máy tính (Câu 3–4). Nhánh B2 Tin học ứng dụng (Câu 5–6) có trong đề gốc, đã OCR + tự giải ở Phụ lục (Câu 5: a-Đ b-Đ c-Đ d-S; Câu 6: a-S b-Đ c-Đ d-Đ) nhưng không có key hệ thống để đối chiếu.
- Đề không có Phần III (đúng cấu trúc môn Tin học).
- Ghi chú phiên bản: file này thay thế bản cũ (commit trước) vốn có đáp án đúng nhưng nhiều đoạn đề bị OCR sai/suy diễn (Câu 7 thiếu phương án D thật, Câu 16/18/21/23/24 xáo trộn thứ tự phương án, tình huống Câu II.1 bị đảo ngược bối cảnh, thiếu nhánh B2). Bản hiện tại OCR lại toàn bộ từ ảnh gốc.