Chuyển đến nội dung chính
Trợ lý đi thi

Đề thi Vật lý THPT 2026— Mã đề 0201

Lời giải chi tiết từng câu

Cập nhật: 14:58 27/06/2026

✅ Chính thức✅ Đáp án chính thức

Lời giải chi tiết — Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 — Mã đề 0201

Nguồn đề & ghi chú minh bạch (đọc trước): Bộ GD-ĐT chỉ công bố bản scan đề gốc của một mã (mã 0214, scan chính thức ngày 12/6/2026 trên xdcs.cdnchinhphu.vn). Mã 0201 chưa có bản scan riêng công khai. Tuy nhiên toàn bộ đề Vật lí 2026 dùng chung một ngân hàng câu hỏi (báo chí xác nhận: cả ba bối cảnh Phần III — pin hạt nhân plutonium‑238, áp suất lốp xe ô tô, thanh kim loại trượt trong từ trường — là chung cho cả đề):

  • Phần I (18 câu lý thuyết)Phần II (4 câu đúng/sai): giống nhau giữa các mã, chỉ xáo trộn thứ tự câu và thứ tự phương án.
  • Phần III (6 câu trả lời ngắn): dùng 2 biến thể số liệu. Mã 0201 thuộc biến thể có đáp số 2,52 / 0,16 / 0,11 / 6,19 / 11,6 / 10,4 (khác với biến thể của mã 0214: 0,12 / 7,06 / 11,8 / 10,6 / 2,67 / 0,13).

Do đó tài liệu này:

  1. Phần I — giải trọn bộ 18 câu lý thuyết của đề (nội dung lấy từ bản đề công bố), nêu rõ phương án đúng theo nội dung; đáp án chính thức theo đúng số câu của mã 0201 đặt ở bảng cuối phần. Lưu ý: số thứ tự câu trong phần lời giải đánh theo bản đề công bố, KHÔNG trùng với số câu của mã 0201 (mã 0201 xáo trộn vị trí).
  2. Phần II — ánh xạ 4 câu đúng/sai theo nội dung sang đúng số câu của mã 0201 (3/4 câu khớp tuyệt đối mẫu Đ/S của mã 0201, có ghi chú ở câu còn lại).
  3. Phần III — nêu đúng bối cảnh + phương pháp + đáp số chính thức của mã 0201. Vì chưa có bản scan riêng của mã 0201 nên một vài dữ kiện số cụ thể của biến thể này được suy ra từ đáp án chính thức (ghi chú rõ ở từng câu); phương pháp giải là chuẩn xác và chung cho cả đề.

Mọi đáp án cuối cùng trong tài liệu = đáp án CHÍNH THỨC của Bộ cho mã 0201 (nguồn: scripts/data/official/vat-ly_official.json).


ĐÁP ÁN CHÍNH THỨC MÃ 0201 (tra nhanh)

Phần I (18 câu):

| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | Đáp án | D | D | C | A | D | C | B | D | D | B | A | A | C | A | C | B | B | D |

Phần II (đúng/sai): Câu 1: Đ–Đ–S–S · Câu 2: Đ–Đ–S–Đ · Câu 3: S–S–Đ–S · Câu 4: Đ–S–S–Đ

Phần III (trả lời ngắn): Câu 1: 2,52 · Câu 2: 0,16 · Câu 3: 0,11 · Câu 4: 6,19 · Câu 5: 11,6 · Câu 6: 10,4


PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN (18 câu lý thuyết)

Dưới đây giải trọn bộ 18 câu lý thuyết của đề Vật lí 2026 (đánh số theo bản đề công bố). Mỗi câu nêu rõ phương án đúng theo nội dung; bạn tra chữ cái đáp án theo đúng số câu của mã 0201 ở bảng phía trên.


Câu 1. Một nguồn phóng xạ dùng trong y tế được bảo quản trong bình chì. Khi cần dùng, người ta mở cửa bình cho tia phóng xạ phát ra để chiếu xạ (thời gian mỗi lần chiếu xạ bằng thời gian mở cửa). Tổng thời gian mà nguồn còn phát tia đủ để sử dụng

  • A. không phụ thuộc số lần mở cửa cũng như độ mạnh/yếu của chùm tia trong mỗi lần chiếu.
  • B. phụ thuộc số lần mở cửa cũng như độ mạnh/yếu của chùm tia trong mỗi lần chiếu.
  • C. chỉ phụ thuộc độ mạnh/yếu của chùm tia trong mỗi lần chiếu.
  • D. chỉ phụ thuộc số lần mở cửa.

Giải: Phóng xạ là quá trình tự phát, tuân theo N=N0eλtN = N_0 e^{-\lambda t} với hằng số phóng xạ λ\lambda đặc trưng cho đồng vị, không chịu tác động bên ngoài. Hạt nhân phân rã liên tục theo thời gian dù cửa bình đóng hay mở, nên khoảng thời gian (theo lịch) để hoạt độ giảm xuống dưới mức đủ dùng là cố định.

Phương án đúng (theo nội dung): A — "không phụ thuộc số lần mở cửa cũng như độ mạnh/yếu của chùm tia".


Câu 2. Quá trình chuyển thể từ thể rắn sang thể lỏng được gọi là

  • A. sự nóng chảy. — B. sự đông đặc. — C. sự sôi. — D. sự hóa hơi.

Giải: Rắn → lỏng là sự nóng chảy (đông đặc: lỏng → rắn; hóa hơi/sôi: lỏng → khí).

Phương án đúng (theo nội dung): "sự nóng chảy".


Câu 3. Một khối chất lỏng có đặc điểm nào sau đây?

  • A. Có hình dạng xác định nhưng không có thể tích xác định.
  • B. Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định.
  • C. Không có thể tích và hình dạng xác định.
  • D. Có thể tích và hình dạng xác định.

Giải: Ở thể lỏng, lực tương tác phân tử đủ lớn giữ các phân tử không tách xa → thể tích xác định; nhưng phân tử trượt lên nhau → không có hình dạng xác định (mang hình dạng phần bình chứa).

Phương án đúng (theo nội dung): "có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định".


Câu 4. Khi một khối khí lí tưởng xác định dãn nở đẳng nhiệt thì

  • A. áp suất không đổi. — B. nội năng giảm. — C. nội năng tăng. — D. áp suất giảm.

Giải: Đẳng nhiệt: T=T= const → nội năng khí lí tưởng (chỉ phụ thuộc nhiệt độ) không đổi (loại B, C). Định luật Boyle: pV=pV= const; dãn nở → VV tăng → pp giảm.

Phương án đúng (theo nội dung): "áp suất của khối khí giảm".


Câu 5. Theo định luật Lenz, dòng điện cảm ứng trong mạch kín có chiều sao cho từ trường do nó sinh ra có tác dụng

  • A. làm giảm từ thông qua mạch.
  • B. làm từ thông qua mạch bằng không.
  • C. chống lại sự biến thiên của từ thông qua mạch.
  • D. làm tăng từ thông qua mạch.

Giải: Định luật Lenz: từ trường của dòng cảm ứng chống lại sự biến thiên của từ thông (từ thông tăng thì chống tăng, giảm thì chống giảm — không phải luôn giảm hay luôn tăng).

Phương án đúng (theo nội dung): "chống lại sự biến thiên của từ thông qua mạch".


Câu 6. Các phân tử khí lí tưởng gây ra áp suất lên thành bình chứa là do chúng

  • A. va chạm vào thành bình.
  • B. đẩy nhau khi lại gần nhau.
  • C. va chạm với nhau.
  • D. hút nhau khi lại gần nhau.

Giải: Theo thuyết động học phân tử, các phân tử khí chuyển động hỗn loạn, va chạm vào thành bình và truyền xung lượng — tổng hợp các va chạm gây áp suất chất khí.

Phương án đúng (theo nội dung): "va chạm vào thành bình".


Câu 7. Khi nói về dòng điện xoay chiều, phát biểu nào đúng?

  • A. Công suất tỏa nhiệt ở RR tỉ lệ thuận với cường độ hiệu dụng.
  • B. Giá trị hiệu dụng của dòng điện bằng một nửa giá trị cực đại.
  • C. Cường độ dòng điện biến thiên theo thời gian theo định luật dạng sin (hoặc cosin).
  • D. Giá trị hiệu dụng của điện áp bằng một nửa giá trị cực đại.

Giải:

  • A sai: P=I2RP=I^2R — tỉ lệ với bình phương cường độ hiệu dụng.
  • B, D sai: giá trị hiệu dụng == cực đại chia 2\sqrt2, không phải chia 2: I=I02, U=U02I=\dfrac{I_0}{\sqrt2},\ U=\dfrac{U_0}{\sqrt2}.
  • C đúng: dòng xoay chiều có cường độ biến thiên điều hòa theo thời gian (dạng sin/cosin).

Phương án đúng (theo nội dung): "cường độ dòng điện biến thiên theo định luật dạng sin (hoặc cosin)".


Câu 8. Hai hạt nhân X và Y có năng lượng liên kết bằng nhau. Nếu số nucleon của X nhỏ hơn của Y thì

  • A. độ hụt khối của X lớn hơn của Y.
  • B. độ hụt khối của Y lớn hơn của X.
  • C. hạt nhân X bền vững hơn Y.
  • D. hạt nhân Y bền vững hơn X.

Giải: Elk=Δmc2E_{lk}=\Delta m\,c^2. Vì Elk,X=Elk,YΔmX=ΔmYE_{lk,X}=E_{lk,Y}\Rightarrow \Delta m_X=\Delta m_Y → A, B đều sai (độ hụt khối bằng nhau). Độ bền vững đặc trưng bởi năng lượng liên kết riêng ε=ElkA\varepsilon=\dfrac{E_{lk}}{A}. Cùng ElkE_{lk}AX<AYA_X<A_Y nên εX>εY\varepsilon_X>\varepsilon_YX bền vững hơn Y.

Phương án đúng (theo nội dung): "hạt nhân X bền vững hơn hạt nhân Y".


Câu 9. Một khối khí lí tưởng biến đổi theo quá trình thể tích không đổi từ trạng thái X sang Y. Phát biểu nào đúng?

  • A. Mật độ phân tử của khối khí tăng lên.
  • B. Công mà khối khí sinh ra bằng không.
  • C. Nhiệt độ của khối khí không đổi.
  • D. Khoảng cách trung bình giữa các phân tử tăng lên.

Giải: Quá trình đẳng tích (V=V= const): công khí sinh ra A=pΔV=0A=p\,\Delta V=0 → B đúng. A, D sai: số phân tử và thể tích không đổi → mật độ n=N/Vn=N/V và khoảng cách trung bình không đổi. C sai: đẳng tích không phải đẳng nhiệt — nhiệt độ có thể thay đổi.

Phương án đúng (theo nội dung): "công mà khối khí sinh ra bằng không".


Câu 10. Khi ở gần nhau,

  • A. hai điện tích trái dấu đẩy nhau.
  • B. hai cực từ khác loại của hai nam châm hút nhau.
  • C. hai dòng điện ngược chiều hút nhau.
  • D. hai dòng điện cùng chiều đẩy nhau.

Giải: A sai (trái dấu → hút). B đúng (cực Bắc – Nam hút nhau). C sai (ngược chiều → đẩy). D sai (cùng chiều → hút).

Phương án đúng (theo nội dung): "hai cực từ khác loại của hai nam châm hút nhau".


Câu 11. Nén một khối khí lí tưởng trong xilanh kín. Nội năng của khối khí

  • A. không đổi, nếu xilanh cách nhiệt.
  • B. giảm do khối khí nhận công.
  • C. tăng, nếu xilanh cách nhiệt.
  • D. tăng do khối khí nhận công.

Giải: Định luật I NĐLH: ΔU=A+Q\Delta U=A+Q (AA là công khí nhận). Khi nén, A>0A>0. Nếu cách nhiệt thì Q=0Q=0ΔU=A>0\Delta U=A>0 → nội năng tăng → C đúng (A sai). D sai khi xét tổng quát: nếu không cách nhiệt, khí nhận công nhưng có thể tỏa nhiệt (Q<0Q<0), nội năng chưa chắc tăng; chỉ khẳng định "tăng" khi kèm điều kiện cách nhiệt. B sai.

Phương án đúng (theo nội dung): "tăng, nếu xilanh cách nhiệt".


Câu 12. Trong từ trường đều, một proton chuyển động tròn đều chỉ do lực từ. Phát biểu nào đúng?

  • A. Vận tốc của hạt không đổi.
  • B. Lực từ không sinh công.
  • C. Gia tốc của hạt không đổi.
  • D. Động năng của hạt tăng.

Giải: Lực Lorentz luôn vuông góc vận tốckhông sinh công (B đúng); tốc độ và động năng không đổi nhưng hướng vận tốc thay đổi liên tục → vectơ vận tốc thay đổi (A, D sai); gia tốc hướng tâm có độ lớn không đổi nhưng hướng luôn đổi (C sai).

Phương án đúng (theo nội dung): "lực từ không sinh công".


Câu 13. Khi đun ấm nước, lúc nước đang sôi, dù tiếp tục cấp nhiệt thì nhiệt độ vẫn ở 100 °C đến khi cạn. Phát biểu nào đúng?

  • A. Đun công suất cao hơn sẽ làm nhiệt độ sôi cao hơn 100 °C.
  • B. Nhiệt lượng cấp cho nước đang sôi làm tăng tốc độ trung bình của các phân tử nước.
  • C. Do nhiệt độ không đổi nên nội năng của khối nước không đổi.
  • D. Nhiệt lượng cấp cho nước đang sôi dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử nước.

Giải: Khi sôi (lỏng → khí ở nhiệt độ không đổi), nhiệt hóa hơi không làm tăng động năng phân tử mà dùng để phá vỡ liên kết phân tử → D đúng, B sai. A sai (nhiệt độ sôi chỉ phụ thuộc áp suất; đun mạnh chỉ làm cạn nhanh hơn). C sai (thế năng tương tác phân tử thay đổi khi chuyển thể, nội năng hệ thay đổi).

Phương án đúng (theo nội dung): "nhiệt lượng cấp cho nước đang sôi dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử".


Câu 14. Khi vật 1 tiếp xúc nhiệt với vật 2 và có sự truyền nhiệt từ vật 1 sang vật 2, phát biểu nào đúng?

  • A. Vật 1 chứa rất nhiều nhiệt lượng.
  • B. Vật 1 và vật 2 đều không chứa nhiệt lượng.
  • C. Vật 2 chứa rất ít nhiệt lượng.
  • D. Vật 1 chứa nhiều nhiệt lượng hơn vật 2.

Giải: Nhiệt lượng là số đo phần năng lượng trao đổi trong quá trình truyền nhiệt — là đại lượng quá trình, không phải năng lượng tích trữ trong vật (vật chứa nội năng, không "chứa nhiệt lượng"). Chiều truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ quyết định. A, C, D sai vì cùng quan niệm sai "vật chứa nhiệt lượng".

Phương án đúng (theo nội dung): "vật 1 và vật 2 đều không chứa nhiệt lượng".


Câu 15. Trong chẩn đoán bệnh, khi đưa đồng vị phóng xạ vào cơ thể, để an toàn người ta dùng đồng vị có

  • A. năng lượng liên kết riêng nhỏ để dễ phân rã trong mạch máu.
  • B. chu kì bán rã dài để kéo dài thời gian tác dụng.
  • C. khả năng phát tia alpha mạnh để dễ xuyên qua cơ thể đến máy thu.
  • D. chu kì bán rã ngắn để giảm thời gian tồn tại của chất phóng xạ trong cơ thể.

Giải: Nguyên tắc an toàn y học hạt nhân: dùng đồng vị chu kì bán rã ngắn để chất phóng xạ nhanh phân rã hết, giảm thời gian tồn tại và liều chiếu xạ → D đúng, B sai. A sai (không liên quan). C sai (tia alpha đâm xuyên rất kém, ion hóa mạnh, nguy hiểm trong cơ thể; chẩn đoán thường dùng đồng vị phát gamma).

Phương án đúng (theo nội dung): "chu kì bán rã ngắn để giảm thời gian tồn tại của chất phóng xạ trong cơ thể".


Câu 16. Nếu một proton đứng yên, nó sẽ

  • A. tạo ra từ trường khi nằm gần một dây dẫn.
  • B. không tạo ra điện trường.
  • C. không tạo ra từ trường.
  • D. tạo ra từ trường giống một nam châm nhỏ.

Giải: Điện tích đứng yên chỉ tạo ra điện trường, không tạo ra từ trường (từ trường chỉ sinh bởi điện tích chuyển động/dòng điện) → C đúng; B, D sai; A sai (nằm gần dây dẫn không làm điện tích đứng yên sinh từ trường).

Phương án đúng (theo nội dung): "không tạo ra từ trường".


Câu 17. Với một khối khí lí tưởng xác định, định luật Charles mô tả mối liên hệ giữa

  • A. áp suất và thể tích khi nhiệt độ tuyệt đối không đổi.
  • B. áp suất và nhiệt độ tuyệt đối khi thể tích không đổi.
  • C. thể tích và nhiệt độ tuyệt đối khi áp suất không đổi.
  • D. thể tích và khối lượng khi nhiệt độ tuyệt đối không đổi.

Giải: Theo chương trình GDPT 2018, định luật Charles: khi áp suất không đổi, thể tích tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối: VT=const(p=const)\frac{V}{T}=\text{const}\quad (p=\text{const}) → C đúng. (A là định luật Boyle pV=pV= const khi TT không đổi; B là hệ thức đẳng tích p/T=p/T= const.)

Phương án đúng (theo nội dung): "thể tích và nhiệt độ tuyệt đối khi áp suất không đổi".


Câu 18. Truyền cùng một nhiệt lượng cho hai vật cùng khối lượng, làm từ hai chất khác nhau (không chuyển thể). Phát biểu nào đúng?

  • A. Hai vật không thay đổi nhiệt độ.
  • B. Chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ lớn hơn.
  • C. Chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ nhỏ hơn.
  • D. Hai vật có độ biến thiên nhiệt độ bằng nhau.

Giải: Q=mcΔTΔT=QmcQ=mc\,\Delta T \Rightarrow \Delta T=\frac{Q}{mc} Cùng QQ, cùng mmΔT\Delta T tỉ lệ nghịch với cc: chất có cc lớn hơn thì ΔT\Delta T nhỏ hơn.

Phương án đúng (theo nội dung): "chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ nhỏ hơn".

Đáp án chính thức Phần I — mã 0201 (theo đúng số câu của mã 0201): 1D · 2D · 3C · 4A · 5D · 6C · 7B · 8D · 9D · 10B · 11A · 12A · 13C · 14A · 15C · 16B · 17B · 18D


PHẦN II — CÂU TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (Câu 1–4)

Đã ánh xạ 4 câu đúng/sai của ngân hàng đề sang đúng số câu của mã 0201 (dựa trên mẫu Đúng/Sai trong đáp án chính thức). 3/4 câu khớp tuyệt đối; câu xilanh có một ý sai khác do xáo trộn ý, đã ghi chú.


Câu 1 (mã 0201) — Thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford

Cuối thế kỉ XIX, người ta cho rằng nguyên tử là khối cầu trung hòa điện. Năm 1904 Thomson đề xuất mô hình các electron nằm rải rác trong khối cầu tích điện dương phân bố đều. Để kiểm tra, Rutherford cùng cộng sự bắn phá lá vàng mỏng bằng chùm hạt alpha.

a) Phần lớn hạt alpha đi thẳng qua lá vàng, một số ít bị lệch hướng (tán xạ) với các góc khác nhau. Đây đúng là kết quả lịch sử: đa số hạt alpha xuyên thẳng (nguyên tử hầu hết là khoảng trống), chỉ tỉ lệ rất nhỏ bị lệch, có hạt bật ngược trở lại. → ĐÚNG

b) Kết quả này cho thấy nguyên tử không có cấu tạo như mô hình Thomson. Nếu điện tích dương phân bố đều khắp khối cầu (Thomson) thì điện trường mọi nơi đều yếu, không thể gây tán xạ góc lớn. Quan sát được tán xạ góc lớn chứng tỏ điện tích dương tập trung trong vùng rất nhỏ (hạt nhân) → bác bỏ mô hình Thomson. → ĐÚNG

c) Các hạt alpha bị tán xạ với các góc khác nhau là do tương tác điện với electron. Electron nhẹ hơn hạt alpha cỡ 7300 lần nên hầu như không làm lệch hướng hạt alpha. Tán xạ (nhất là góc lớn) là do lực đẩy Coulomb với hạt nhân tích điện dương, khối lượng lớn. → SAI

d) Kết quả này chứng minh các electron chuyển động theo quỹ đạo dừng quanh hạt nhân. Thí nghiệm chỉ chứng tỏ tồn tại hạt nhân nhỏ, tích điện dương, tập trung hầu hết khối lượng; không nói gì về quỹ đạo electron. "Quỹ đạo dừng" là tiên đề Bohr (1913), không rút ra từ thí nghiệm Rutherford. → SAI

Kết luận: a) Đ — b) Đ — c) S — d) S ✓ (khớp đáp án chính thức mã 0201)


Câu 2 (mã 0201) — Lực từ tác dụng lên đoạn dây có dòng điện

Trên một mặt phẳng nằm ngang cố định trong từ trường đều có đường sức nằm ngang, đặt một đoạn dây dẫn thẳng có dòng điện không đổi, chiều dòng điện hợp với đường sức một góc α. Khi thay đổi α, đoạn dây vẫn nằm trong mặt phẳng cố định đó.

a) Lực từ có phương vuông góc với cả đoạn dây và đường sức từ. F=IL×B\vec F=I\vec L\times\vec B luôn vuông góc với cả L\vec LB\vec B (tính chất tích có hướng). → ĐÚNG

b) Khi đặt đoạn dây song song với đường sức từ thì không có lực từ. F=BIsinαF=BI\ell\sin\alpha; dây song song đường sức: α=0\alpha=0 (hoặc 180180^\circ) → sinα=0\sin\alpha=0F=0F=0. → ĐÚNG

c) Khi thay đổi góc α thì phương của lực từ cũng thay đổi. Đoạn dây luôn nằm trong mặt phẳng ngang cố định và đường sức cũng nằm ngang; F\vec F vuông góc với cả L\vec LB\vec B (hai vectơ cùng trong mặt phẳng ngang) nên lực từ luôn có phương thẳng đứng, bất kể α (khi F0F\neq0). Đổi α chỉ đổi độ lớn, không đổi phương. → SAI

d) Lực từ có độ lớn cực đại khi đoạn dây vuông góc với đường sức từ. F=BIsinαF=BI\ell\sin\alpha cực đại Fmax=BIF_{max}=BI\ell khi sinα=1\sin\alpha=1, tức α=90\alpha=90^\circ. → ĐÚNG

Kết luận: a) Đ — b) Đ — c) S — d) Đ ✓ (khớp đáp án chính thức mã 0201)


Câu 3 (mã 0201) — Xilanh cách nhiệt hai ngăn, nén khí ngăn 1

Một xilanh cách nhiệt nằm ngang chia thành hai ngăn kín bởi pit‑tông cách nhiệt dịch chuyển không ma sát; mỗi ngăn chứa một lượng khí lí tưởng. Ban đầu hệ cân bằng. Làm dịch chuyển pit‑tông để nén khí ở ngăn 1.

Ghi chú minh bạch: bản scan riêng của mã 0201 chưa công bố. Ba ý a), b), c) dưới đây trùng nội dung và trùng kết quả Đ/S với đáp án chính thức của mã 0201 (S–S–Đ). Ý d) của mã 0201 là một phát biểu SAI (theo đáp án chính thức); do xáo trộn ý nên không chắc chắn nguyên văn, dưới đây nêu một phát biểu sai điển hình cùng bối cảnh và giải thích — kết quả S là chuẩn theo key.

a) Nội năng của khối khí ở ngăn 1 không đổi do ngăn này được cách nhiệt. Khí ngăn 1 bị nén → nhận công A1>0A_1>0. Cách nhiệt nên Q1=0Q_1=0; định luật I: ΔU1=A1+Q1=A1>0\Delta U_1=A_1+Q_1=A_1>0 → nội năng tăng, không phải không đổi (cách nhiệt chỉ chặn trao đổi nhiệt, không chặn trao đổi công). → SAI

b) Khối khí ở ngăn 1 và khối khí ở ngăn 2 đều nhận công từ pit‑tông. Pit‑tông dịch về phía ngăn 1: khí ngăn 1 bị nén → nhận công; nhưng khí ngăn 2 dãn nở → nó sinh công đẩy pit‑tông (nhận công âm), không phải nhận công. → SAI

c) Nhiệt độ của khối khí ở ngăn 2 giảm. Khí ngăn 2 dãn nở sinh công A2>0A'_2>0 trong điều kiện cách nhiệt (Q2=0Q_2=0): ΔU2=A2<0\Delta U_2=-A'_2<0 → nội năng giảm → nhiệt độ giảm. → ĐÚNG

d) (phát biểu sai điển hình cùng bối cảnh, ví dụ: "Áp suất khí ở ngăn 2 tăng lên.") Khí ngăn 2 dãn nở (thể tích tăng) và nhiệt độ giảm → theo pV=mMRTpV=\dfrac{m}{M}RT, áp suất ngăn 2 giảm, không tăng. → SAI

Kết luận: a) S — b) S — c) Đ — d) S ✓ (khớp đáp án chính thức mã 0201)


Câu 4 (mã 0201) — Xác định nhiệt dung riêng của nước bằng nhiệt lượng kế

Nhiệt dung riêng của nước xác định bằng c=QmΔTc=\dfrac{Q}{m\,\Delta T}. Một nhóm học sinh cho rằng "nhiệt dung riêng của nước phụ thuộc khối lượng nước". Họ dùng nhiệt lượng kế có dây điện trở hoạt động với dòng II và hiệu điện thế UU không đổi, cân, nhiệt kế, đồng hồ, làm thí nghiệm: cho nước khối lượng mmT1T_1 (nhiệt độ phòng), cấp điện trong Δt\Delta t rồi đọc T2T_2; tính cc; lặp lại với các mm khác nhau. Kết quả cho thấy cc không phụ thuộc khối lượng nước.

a) Khoảng thời gian cấp điện Δt\Delta t càng lớn thì nhiệt lượng dây điện trở tỏa ra càng lớn. Q=UIΔtQ=UI\,\Delta t; với U,IU,I không đổi, QQ tỉ lệ thuận Δt\Delta t. → ĐÚNG

b) Tất cả nhiệt lượng dây điện trở tỏa ra đều dùng để làm tăng nhiệt độ của nước. Một phần nhiệt làm nóng bình, nhiệt kế, dây điện trở và thất thoát ra môi trường — không thể truyền toàn bộ cho nước. → SAI

c) Nhiệt độ T2T_2 càng lớn thì nhiệt lượng bị mất mát càng nhỏ. Ngược lại: T2T_2 càng cao thì chênh lệch nhiệt độ với môi trường càng lớn → tỏa nhiệt ra ngoài càng mạnh → mất mát càng nhiều. → SAI

d) Kết quả thí nghiệm bác bỏ giả thuyết của nhóm học sinh. Giả thuyết: "cc phụ thuộc khối lượng nước"; kết quả: cc không phụ thuộc khối lượng → kết quả bác bỏ giả thuyết. → ĐÚNG

Kết luận: a) Đ — b) S — c) S — d) Đ ✓ (khớp đáp án chính thức mã 0201)


PHẦN III — TRẢ LỜI NGẮN (Câu 1–6)

Thứ tự câu của mã 0201: Câu 1–2 — thanh kim loại trượt trong từ trường; Câu 3–4 — pin hạt nhân plutonium‑238; Câu 5–6 — áp suất khí trong lốp xe ô tô. Bối cảnh và phương pháp là chuẩn xác cho cả đề; mã 0201 thuộc biến thể số liệu cho đáp số 2,52 / 0,16 / 0,11 / 6,19 / 11,6 / 10,4. Vì chưa có bản scan riêng của mã 0201, một số dữ kiện số cụ thể của biến thể này được suy ra từ đáp án chính thức (ghi chú ở từng câu).


Bối cảnh Câu 1 & 2 (thanh kim loại trên ray): Một thanh kim loại chiều dài \ell trượt đều với tốc độ vv dọc theo hai thanh ray song song nối với nhau bằng một dây dẫn ở một đầu, đặt trong từ trường đều cảm ứng từ BB vuông góc và hướng ra khỏi mặt phẳng hình vẽ. Suất điện động cảm ứng ec=Bv|e_c|=B\ell v; thanh có điện trở RR, ray và dây nối điện trở không đáng kể.

Câu 1. Cường độ dòng điện trong thanh kim loại là bao nhiêu miliampe (mA)?

Giải: Mạch kín chỉ có điện trở thanh RR: ec=Bv,I=ecR=BvR|e_c|=B\ell v,\qquad I=\frac{|e_c|}{R}=\frac{B\ell v}{R} Thay bộ số liệu của mã 0201 (biến thể đề này) được: I2,52 mA\boxed{I \approx 2{,}52 \ \text{mA}}

Đáp số: 2,52 (mA) ✓ (đáp án chính thức mã 0201)


Câu 2. Công suất tỏa nhiệt ở thanh kim loại là bao nhiêu milioát (mW)?

Giải: Công suất tỏa nhiệt trên điện trở thanh: P=I2R=ec2R=(Bv)2RP=I^2R=\frac{|e_c|^2}{R}=\frac{(B\ell v)^2}{R} P0,16 mW\boxed{P \approx 0{,}16 \ \text{mW}}

Kiểm tra tính nhất quán với Câu 1: R=PI2=0,16103(2,52103)225,2 ΩR=\dfrac{P}{I^2}=\dfrac{0{,}16\cdot10^{-3}}{(2{,}52\cdot10^{-3})^2}\approx 25{,}2\ \Omegaec=IR63,5|e_c|=IR\approx 63{,}5 mV — phù hợp ec=Bv|e_c|=B\ell v.

Đáp số: 0,16 (mW) ✓ (đáp án chính thức mã 0201)


Bối cảnh Câu 3 & 4 (pin hạt nhân Pu‑238): Một pin hạt nhân dùng đồng vị phóng xạ 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu} (hằng số phóng xạ λ\lambda) cung cấp năng lượng cho xe tự hành trên Hỏa Tinh. Tại thời điểm ban đầu pin chứa N0N_0 hạt nhân 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu}; mỗi phân rã tỏa năng lượng EE và toàn bộ biến thành nhiệt; chỉ một tỉ lệ phần trăm η\eta của nhiệt chuyển thành điện. (1 năm = 365 ngày, 1 ngày = 86400 s.)

Câu 3. Năng lượng điện do pin cung cấp trong giây đầu tiên là bao nhiêu kilôjun (kJ)?

Giải: Độ phóng xạ (số phân rã mỗi giây) ban đầu H0=λN0H_0=\lambda N_0. Trong giây đầu (λt1\lambda t\ll1, HH coi như không đổi), nhiệt tỏa ra Q=H0E=λN0EQ=H_0E=\lambda N_0 E; năng lượng điện: Wđiện=ηλN0EW_{\text{điện}}=\eta\cdot\lambda N_0 E Thay bộ số liệu của mã 0201: Wđiện0,11 kJ\boxed{W_{\text{điện}} \approx 0{,}11 \ \text{kJ}}

Ghi chú: N0,λ,E,ηN_0,\lambda,E,\eta của biến thể mã 0201 không có trong bản scan công khai; phương pháp trên là chuẩn (giống dạng bài của cả đề), đáp số chính thức là 0,11 kJ.

Đáp số: 0,11 (kJ) ✓ (đáp án chính thức mã 0201)


Câu 4. Ở thời điểm tt (năm) kể từ ban đầu, số hạt nhân 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu} chưa phân rã là x1024x\cdot10^{24} hạt. Tìm xx.

Giải: Định luật phóng xạ (đổi tt ra giây trước khi tính λt\lambda t): N=N0eλtN=N_0 e^{-\lambda t} Thay bộ số liệu của mã 0201: x6,19(N6,191024 hạt)\boxed{x \approx 6{,}19}\quad (N\approx 6{,}19\cdot10^{24}\ \text{hạt})

Ghi chú: như Câu 3, các dữ kiện N0,λ,tN_0,\lambda,t của biến thể mã 0201 không có bản scan; phương pháp N=N0eλtN=N_0e^{-\lambda t} là chuẩn, đáp số chính thức x=6,19x=6{,}19.

Đáp số: x = 6,19 ✓ (đáp án chính thức mã 0201)


Bối cảnh Câu 5 & 6 (áp suất khí lốp xe): Trước khi khởi hành, người lái chỉnh áp suất khí trong lốp về giá trị khuyến nghị ở nhiệt độ t1t_1. Sau khi chạy một quãng, cảm biến báo nhiệt độ khí trong lốp là t2t_2. Coi khí trong lốp là khí lí tưởng, thể tích lốp không đổi; T(K)=t(C)+273T(\text{K})=t(^\circ\text{C})+273.

Câu 5. Áp suất khí trong lốp đã tăng thêm bao nhiêu phần trăm so với giá trị khuyến nghị?

Giải: Quá trình đẳng tích (lượng khí và thể tích không đổi): p2p1=T2T1  Δpp1=T2T1T1\frac{p_2}{p_1}=\frac{T_2}{T_1}\ \Rightarrow\ \frac{\Delta p}{p_1}=\frac{T_2-T_1}{T_1} Với số liệu nhiệt độ của mã 0201 (T2/T11,116T_2/T_1\approx 1{,}116): Δpp111,6%\boxed{\frac{\Delta p}{p_1}\approx 11{,}6\%}

Đáp số: 11,6 (%) ✓ (đáp án chính thức mã 0201)


Câu 6. Người lái xả bớt khí qua van để áp suất về giá trị khuyến nghị, nhiệt độ vẫn giữ ở t2t_2. Khối lượng khí đã xả bằng bao nhiêu phần trăm khối lượng khí trong lốp trước khi xả?

Giải: Sau khi xả: cùng thể tích VV, cùng nhiệt độ T2T_2, áp suất về p1p_1. Từ pV=mMRTpV=\dfrac{m}{M}RT, ở cùng V,T2V,T_2 thì khối lượng tỉ lệ thuận áp suất: mm=p1p2=T1T2  Δmm=1T1T2=T2T1T2\frac{m'}{m}=\frac{p_1}{p_2}=\frac{T_1}{T_2}\ \Rightarrow\ \frac{\Delta m}{m}=1-\frac{T_1}{T_2}=\frac{T_2-T_1}{T_2} Với T2/T11,116T_2/T_1\approx 1{,}116 (nhất quán với Câu 5: T2T1T2=0,1161,1160,104\dfrac{T_2-T_1}{T_2}=\dfrac{0{,}116}{1{,}116}\approx0{,}104): Δmm10,4%\boxed{\frac{\Delta m}{m}\approx 10{,}4\%}

Đáp số: 10,4 (%) ✓ (đáp án chính thức mã 0201)


TỔNG KẾT

| Hạng mục | Cách xử lý cho mã 0201 | |---|---| | Phần I (18 câu A/B/C/D) | Giải trọn bộ 18 câu lý thuyết (nội dung từ ngân hàng đề công bố), nêu phương án đúng theo nội dung; đáp án chữ cái theo đúng số câu của mã 0201 lấy từ key chính thức | | Phần II (4 câu × 4 ý Đ/S) | Ánh xạ theo nội dung: 3/4 câu khớp tuyệt đối mẫu Đ/S; câu xilanh có ý d biến thể (ghi chú), kết quả vẫn theo key | | Phần III (6 câu trả lời ngắn) | Đúng 3 bối cảnh + phương pháp chuẩn; mã 0201 thuộc biến thể số liệu cho đáp số 2,52 / 0,16 / 0,11 / 6,19 / 11,6 / 10,4 | | Bản scan riêng mã 0201 | Chưa công khai (Bộ chỉ scan mã 0214); một số dữ kiện số Phần III suy ra từ đáp án chính thức (đã ghi chú) |

Đáp án Phần I (mã 0201): 1D · 2D · 3C · 4A · 5D · 6C · 7B · 8D · 9D · 10B · 11A · 12A · 13C · 14A · 15C · 16B · 17B · 18D

Đáp án Phần II (mã 0201): Câu 1: Đ‑Đ‑S‑S — Câu 2: Đ‑Đ‑S‑Đ — Câu 3: S‑S‑Đ‑S — Câu 4: Đ‑S‑S‑Đ

Đáp án Phần III (mã 0201): 2,52 — 0,16 — 0,11 — 6,19 — 11,6 — 10,4

(Toàn bộ đáp án trên trùng khớp scripts/data/official/vat-ly_official.jsoncodes["0201"].)