Lời giải chi tiết — Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 — Mã đề 0202
Nguồn đề: OCR trực tiếp từ ảnh đề gốc 4 trang (đề chính thức ngày 12/6/2026, mã đề 0202 in trên đề).
⚠️ LƯU Ý VỀ MÃ ĐỀ: File này trước đây được gán nhãn "0201", nhưng cả 4 trang ảnh đề gốc đều in rõ "Mã đề: 0202" (ô header trang 1) và "Trang x/4 - Mã đề thi 0202" (footer mọi trang). Lời giải dưới đây được giải từ đề 0202 và đối chiếu với key hệ thống mã 0202 trong
vat-ly_2026_all_codes.json(khớp 17/18 + 16/16 + 6/6). Key mã "0201" của hệ thống KHÔNG khớp đề trong ảnh.
PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN (Câu 1–18)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18, mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Câu 1. Khi đặt vật 1 tiếp xúc nhiệt với vật 2 và có sự truyền nhiệt từ vật 1 sang vật 2, phát biểu nào sau đây là đúng?
- A. Vật 1 chứa nhiều nhiệt lượng hơn vật 2.
- B. Vật 2 chứa rất ít nhiệt lượng.
- C. Vật 1 chứa rất nhiều nhiệt lượng.
- D. Vật 1 và vật 2 đều không chứa nhiệt lượng.
Lời giải:
Nhiệt lượng là phần năng lượng được truyền trong quá trình truyền nhiệt, không phải đại lượng "chứa" trong vật. Vật chứa nội năng, chứ không chứa nhiệt lượng — nói "vật chứa nhiệt lượng" là sai về bản chất vật lý.
- A, B, C sai: đều mô tả vật "chứa" nhiệt lượng.
- D đúng: không vật nào "chứa" nhiệt lượng; nhiệt lượng chỉ xuất hiện khi có quá trình truyền nhiệt.
Đáp án: D
Câu 2. Trong chẩn đoán bệnh, khi đưa một đồng vị phóng xạ vào cơ thể người bệnh, để đảm bảo an toàn, người ta dùng đồng vị có
- A. chu kì bán rã dài để kéo dài thời gian tác dụng của chất phóng xạ trong cơ thể.
- B. năng lượng liên kết riêng nhỏ để dễ dàng phân rã trong mạch máu.
- C. chu kì bán rã ngắn để giảm thời gian tồn tại của chất phóng xạ trong cơ thể.
- D. khả năng phát ra tia alpha mạnh để dễ dàng xuyên qua cơ thể đến máy thu.
Lời giải:
Đồng vị phóng xạ dùng trong y học chẩn đoán phải có chu kì bán rã ngắn: sau khi ghi hình xong, hoạt độ phóng xạ giảm nhanh, chất phóng xạ không tồn tại lâu trong cơ thể → an toàn cho bệnh nhân.
- A sai: chu kì dài làm chất phóng xạ tồn tại lâu, có hại.
- B sai: năng lượng liên kết riêng không liên quan tiêu chí an toàn này.
- D sai: tia alpha đâm xuyên rất kém và gây ion hóa mạnh, nguy hiểm khi ở trong cơ thể — y học chẩn đoán dùng nguồn phát gamma/beta+, không dùng alpha.
Đáp án: C
Câu 3. Hai hạt nhân X và Y có năng lượng liên kết bằng nhau. Nếu số nucleon của hạt nhân X nhỏ hơn số nucleon của hạt nhân Y thì
- A. độ hụt khối của hạt nhân X lớn hơn độ hụt khối của hạt nhân Y.
- B. hạt nhân Y bền vững hơn hạt nhân X.
- C. hạt nhân X bền vững hơn hạt nhân Y.
- D. độ hụt khối của hạt nhân Y lớn hơn độ hụt khối của hạt nhân X.
Lời giải:
Độ bền vững của hạt nhân được so sánh bằng năng lượng liên kết riêng:
Vì và :
→ Hạt nhân X bền vững hơn hạt nhân Y.
(A, D sai: bằng nhau → độ hụt khối hai hạt nhân bằng nhau.)
Đáp án: C
Câu 4. Nếu một proton đứng yên, nó sẽ
- A. không tạo ra từ trường.
- B. không tạo ra điện trường.
- C. tạo ra từ trường giống như một nam châm nhỏ.
- D. tạo ra từ trường khi nó nằm gần một dây dẫn.
Lời giải:
Điện tích đứng yên chỉ tạo ra điện trường xung quanh nó; từ trường chỉ được tạo ra bởi điện tích chuyển động (dòng điện) hoặc nam châm.
- A đúng: proton đứng yên không tạo ra từ trường.
- B sai: proton mang điện dương luôn tạo ra điện trường.
- C, D sai: đứng yên thì không tạo từ trường trong mọi trường hợp.
Đáp án: A
Câu 5. Một khối chất lỏng có đặc điểm nào sau đây?
- A. Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định.
- B. Có hình dạng xác định nhưng không có thể tích xác định.
- C. Có thể tích và hình dạng xác định.
- D. Không có thể tích và hình dạng xác định.
Lời giải:
Ở thể lỏng, lực tương tác giữa các phân tử đủ lớn để giữ các phân tử không di chuyển ra xa nhau (→ thể tích xác định), nhưng không đủ lớn để giữ chúng ở vị trí cố định (→ không có hình dạng riêng, chất lỏng có hình dạng của bình chứa).
Đáp án: A
Câu 6. Khi truyền cùng một nhiệt lượng cho hai vật có cùng khối lượng được làm từ hai chất khác nhau, trong điều kiện không xảy ra sự chuyển thể, phát biểu nào sau đây là đúng?
- A. Hai vật có độ biến thiên nhiệt độ bằng nhau.
- B. Vật được làm từ chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ nhỏ hơn.
- C. Vật được làm từ chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ lớn hơn.
- D. Hai vật không thay đổi nhiệt độ.
Lời giải:
Với cùng và cùng : chất có nhiệt dung riêng lớn hơn thì nhỏ hơn.
Đáp án: B
Câu 7. Nén một khối khí lí tưởng trong xilanh kín. Nội năng của khối khí
- A. không đổi, nếu xilanh cách nhiệt.
- B. tăng, nếu xilanh cách nhiệt.
- C. tăng do khối khí nhận công.
- D. giảm do khối khí nhận công.
Lời giải:
Theo định luật I nhiệt động lực học: (quy ước là công khối khí nhận).
Khi nén, khối khí nhận công: . Nếu xilanh cách nhiệt thì :
- A sai: cách nhiệt thì nhưng → nội năng vẫn tăng.
- C sai: nếu xilanh không cách nhiệt, khí có thể tỏa nhiệt nhiều hơn công nhận được → nội năng không chắc chắn tăng; phát biểu khẳng định tuyệt đối nên không đúng trong mọi trường hợp.
- D sai: nhận công không làm giảm nội năng.
Đáp án: B ✓ Đáp án chính thức của Bộ xác nhận (key hệ thống cũ sai đã được sửa). Đã soi lại ảnh nhiều lần: phương án A nguyên văn là "không đổi, nếu xilanh cách nhiệt" — về vật lý chắc chắn sai, vì nén đoạn nhiệt (, ) làm nội năng tăng. Giữ đáp án B.
Câu 8. Trong một từ trường đều, một proton chuyển động tròn đều chỉ do tác dụng của lực từ. Phát biểu nào sau đây là đúng?
- A. Lực từ không sinh công.
- B. Gia tốc của hạt không đổi.
- C. Động năng của hạt tăng.
- D. Vận tốc của hạt không đổi.
Lời giải:
Lực từ (lực Lorentz) luôn vuông góc với vận tốc của hạt → công suất → lực từ không sinh công.
- B sai: gia tốc hướng tâm có độ lớn không đổi nhưng hướng thay đổi liên tục → vectơ gia tốc thay đổi.
- C sai: lực từ không sinh công → động năng không đổi (không tăng).
- D sai: tốc độ không đổi nhưng hướng vận tốc thay đổi liên tục → vectơ vận tốc thay đổi.
Đáp án: A
Câu 9. Khi một khối khí lí tưởng xác định dãn nở đẳng nhiệt thì
- A. nội năng của khối khí tăng.
- B. áp suất của khối khí không đổi.
- C. áp suất của khối khí giảm.
- D. nội năng của khối khí giảm.
Lời giải:
Quá trình đẳng nhiệt với khối khí xác định, theo định luật Boyle:
Dãn nở → tăng → giảm.
(A, D sai: nội năng khí lí tưởng chỉ phụ thuộc nhiệt độ; đẳng nhiệt → nội năng không đổi.)
Đáp án: C
Câu 10. Với một khối khí lí tưởng xác định, định luật Charles mô tả mối liên hệ giữa
- A. áp suất và thể tích của khối khí khi nhiệt độ tuyệt đối không đổi.
- B. áp suất và nhiệt độ tuyệt đối của khối khí khi thể tích không đổi.
- C. thể tích và khối lượng của khối khí khi nhiệt độ tuyệt đối không đổi.
- D. thể tích và nhiệt độ tuyệt đối của khối khí khi áp suất không đổi.
Lời giải:
Định luật Charles (chương trình GDPT 2018): trong quá trình đẳng áp của một khối khí xác định, thể tích tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối:
(A là định luật Boyle; B là mối liên hệ trong quá trình đẳng tích.)
Đáp án: D
Câu 11. Một khối khí lí tưởng xác định biến đổi theo quá trình thể tích không đổi từ trạng thái X sang trạng thái Y, phát biểu nào sau đây là đúng?
- A. Khoảng cách trung bình giữa các phân tử tăng lên.
- B. Nhiệt độ của khối khí không đổi.
- C. Mật độ phân tử của khối khí tăng lên.
- D. Công mà khối khí sinh ra bằng không.
Lời giải:
Quá trình đẳng tích: , do đó khối khí không dịch chuyển ranh giới (pit-tông) → công khối khí sinh ra:
- A sai: thể tích và số phân tử không đổi → khoảng cách trung bình giữa các phân tử không đổi.
- B sai: đẳng tích từ X sang Y thì áp suất, nhiệt độ thay đổi (chỉ V không đổi); không có cơ sở khẳng định nhiệt độ không đổi.
- C sai: mật độ phân tử không đổi.
Đáp án: D
Câu 12. Theo định luật Lenz, dòng điện cảm ứng sinh ra trong một mạch điện kín có chiều sao cho từ trường mà nó sinh ra có tác dụng
- A. làm giảm từ thông qua mạch.
- B. chống lại sự biến thiên của từ thông qua mạch.
- C. làm tăng từ thông qua mạch.
- D. làm từ thông qua mạch bằng không.
Lời giải:
Định luật Lenz: dòng điện cảm ứng có chiều sao cho từ trường do nó sinh ra chống lại sự biến thiên từ thông qua mạch (từ thông tăng thì chống tăng, giảm thì chống giảm).
Đáp án: B
Câu 13. Các phân tử khí lí tưởng gây ra áp suất lên thành bình chứa là do chúng
- A. va chạm với nhau.
- B. hút nhau khi chuyển động lại gần nhau.
- C. va chạm vào thành bình.
- D. đẩy nhau khi chuyển động lại gần nhau.
Lời giải:
Theo thuyết động học phân tử chất khí: các phân tử khí chuyển động hỗn loạn, khi va chạm vào thành bình chúng truyền xung lượng cho thành bình; vô số va chạm tạo nên áp suất của khí lên thành bình.
Đáp án: C
Câu 14. Khi nói về dòng điện xoay chiều, phát biểu nào sau đây là đúng?
- A. Công suất toả nhiệt ở điện trở R tỉ lệ thuận với cường độ hiệu dụng của dòng điện qua điện trở.
- B. Giá trị hiệu dụng của dòng điện bằng một nửa giá trị cực đại.
- C. Giá trị hiệu dụng của điện áp bằng một nửa giá trị cực đại.
- D. Cường độ dòng điện biến thiên theo thời gian theo định luật dạng sin (hoặc cosin).
Lời giải:
Dòng điện xoay chiều là dòng điện có cường độ biến thiên điều hòa theo thời gian — theo định luật dạng sin (hoặc cosin): .
- A sai: — tỉ lệ với bình phương cường độ hiệu dụng, không phải tỉ lệ thuận bậc nhất.
- B, C sai: giá trị hiệu dụng bằng giá trị cực đại chia , không phải chia 2: , .
Đáp án: D
Câu 15. Khi ở gần nhau,
- A. hai điện tích trái dấu đẩy nhau.
- B. hai dòng điện ngược chiều hút nhau.
- C. hai cực từ khác loại của hai nam châm hút nhau.
- D. hai dòng điện cùng chiều đẩy nhau.
Lời giải:
- A sai: hai điện tích trái dấu hút nhau.
- B sai: hai dòng điện song song ngược chiều đẩy nhau.
- C đúng: hai cực từ khác loại (Bắc – Nam) hút nhau.
- D sai: hai dòng điện song song cùng chiều hút nhau.
Đáp án: C
Câu 16. Khi đun một ấm nước, lúc nước đang sôi, dù tiếp tục được cung cấp nhiệt lượng thì nhiệt độ vẫn ở 100 °C cho đến khi cạn nước. Phát biểu nào sau đây là đúng?
- A. Nhiệt lượng cung cấp cho nước sôi dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử nước.
- B. Nhiệt lượng cung cấp cho nước đang sôi làm tăng tốc độ trung bình của các phân tử nước.
- C. Việc đun với công suất nhiệt cao hơn sẽ làm nhiệt độ sôi của nước cao hơn 100 °C.
- D. Do nhiệt độ của nước không thay đổi nên nội năng của khối nước trong ấm không đổi.
Lời giải:
Trong quá trình hóa hơi ở nhiệt độ sôi, nhiệt lượng cung cấp (nhiệt hóa hơi) được dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử, chuyển nước từ thể lỏng sang thể hơi, chứ không làm tăng nhiệt độ.
- B sai: nhiệt độ không đổi → động năng trung bình (tốc độ trung bình) của phân tử không tăng.
- C sai: nhiệt độ sôi phụ thuộc áp suất, không phụ thuộc công suất đun (đun mạnh chỉ làm nước cạn nhanh hơn).
- D sai: tuy nhiệt độ không đổi nhưng thế năng tương tác phân tử thay đổi khi hóa hơi và khối nước mất dần phân tử → nội năng của khối nước trong ấm thay đổi.
Đáp án: A
Câu 17. Quá trình chuyển thể từ thể rắn sang thể lỏng được gọi là
- A. sự đông đặc.
- B. sự sôi.
- C. sự nóng chảy.
- D. sự hóa hơi.
Lời giải:
Rắn → lỏng: sự nóng chảy (ngược lại, lỏng → rắn là sự đông đặc; lỏng → hơi là sự hóa hơi).
Đáp án: C
Câu 18. Một nguồn phóng xạ dùng trong y tế được bảo quản trong bình chì. Khi cần sử dụng, người ta mở cửa bình cho chùm tia phóng xạ phát ra ngoài để chiếu xạ. Thời gian mỗi lần chiếu xạ được coi là bằng thời gian mỗi lần mở cửa bình. Thời gian mà nguồn phóng xạ này còn có thể phát tia phóng xạ đủ để sử dụng
- A. chỉ phụ thuộc vào độ mạnh hay yếu của chùm tia phóng xạ trong mỗi lần chiếu.
- B. không phụ thuộc vào số lần mở cửa bình cũng như độ mạnh hay yếu của chùm tia phóng xạ trong mỗi lần chiếu.
- C. chỉ phụ thuộc vào số lần mở cửa bình.
- D. phụ thuộc vào số lần mở cửa bình cũng như độ mạnh hay yếu của chùm tia phóng xạ trong mỗi lần chiếu.
Lời giải:
Sự phóng xạ là quá trình tự phát, xảy ra liên tục theo quy luật bất kể nguồn đang được "sử dụng" (mở cửa bình) hay không. Đóng cửa bình chì chỉ chặn tia phát ra ngoài, không làm chậm sự phân rã bên trong nguồn.
→ Khoảng thời gian (tính từ thời điểm ban đầu) mà nguồn còn đủ mạnh để sử dụng chỉ phụ thuộc vào quy luật phân rã của chính nguồn, không phụ thuộc vào số lần mở cửa bình hay cường độ chùm tia lấy ra mỗi lần chiếu.
Đáp án: B
PHẦN II — TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (Câu 1–4)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4, trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1.
Nhiệt dung riêng của nước được xác định bằng công thức
Trong đó, là nhiệt lượng cần cung cấp, là khối lượng của nước, là độ thay đổi nhiệt độ của nước.
Thảo luận về công thức này, một nhóm học sinh cho rằng: Nhiệt dung riêng của nước phụ thuộc vào khối lượng của nước.
Để kiểm tra giả thuyết, họ dùng nhiệt lượng kế có dây điện trở hoạt động với dòng điện có cường độ và hiệu điện thế không đổi, cân, nhiệt kế, đồng hồ và làm thí nghiệm theo các bước sau:
(1) Cho một lượng nước có khối lượng ở nhiệt độ (nhiệt độ phòng) vào bình nhiệt lượng kế. Sau khoảng thời gian tính từ lúc cấp điện cho dây điện trở, nhiệt độ của nước trong bình là .
(2) Tính giá trị nhiệt dung riêng của nước.
(3) Lặp lại bước (1) và bước (2) với các giá trị khối lượng khác nhau.
Kết quả thí nghiệm cho thấy nhiệt dung riêng của nước không phụ thuộc vào khối lượng của nước.
(Hình vẽ: bình nhiệt lượng kế chứa nước, bên trong có dây điện trở và nhiệt kế.)
a) Khoảng thời gian cấp điện Δt càng lớn thì nhiệt lượng do dây điện trở tỏa ra càng lớn.
Nhiệt lượng dây điện trở tỏa ra: . Với , không đổi, tỉ lệ thuận với → càng lớn thì càng lớn.
→ Đúng
b) Tất cả nhiệt lượng do dây điện trở tỏa ra đều được dùng để làm tăng nhiệt độ của nước.
Một phần nhiệt lượng làm nóng bình nhiệt lượng kế, nhiệt kế và thất thoát ra môi trường xung quanh — không phải tất cả nhiệt lượng đều truyền cho nước.
→ Sai
c) Nhiệt độ T₂ càng lớn thì nhiệt lượng bị mất mát càng nhỏ.
Nhiệt độ nước càng cao so với môi trường thì tốc độ truyền nhiệt ra môi trường càng lớn → càng lớn thì nhiệt mất mát càng nhiều, không phải càng nhỏ.
→ Sai
d) Kết quả thí nghiệm bác bỏ giả thuyết của nhóm học sinh.
Giả thuyết: "nhiệt dung riêng của nước phụ thuộc khối lượng". Kết quả thí nghiệm: nhiệt dung riêng không phụ thuộc khối lượng → kết quả bác bỏ giả thuyết.
→ Đúng
Đáp án: a) Đúng — b) Sai — c) Sai — d) Đúng
Câu 2.
Ở một mặt phẳng nằm ngang cố định trong một từ trường đều có các đường sức từ nằm ngang, đặt một đoạn dây dẫn thẳng có dòng điện không đổi sao cho chiều của dòng điện hợp với chiều của đường sức từ một góc α. Khi thay đổi góc α, đoạn dây vẫn nằm trong mặt phẳng cố định nói trên.
a) Lực từ tác dụng lên đoạn dây có phương vuông góc với cả đoạn dây và đường sức từ.
Lực từ luôn vuông góc với cả (đoạn dây) và (đường sức từ).
→ Đúng
b) Khi đặt đoạn dây song song với các đường sức từ, không có lực từ tác dụng lên đoạn dây.
; khi dây song song đường sức: (hoặc ) → → .
→ Đúng
c) Khi lực từ tác dụng lên đoạn dây có độ lớn cực đại thì đoạn dây vuông góc với đường sức từ.
đạt cực đại khi , tức — đoạn dây vuông góc với đường sức từ.
→ Đúng
d) Khi thay đổi góc α thì phương của lực từ tác dụng lên đoạn dây cũng thay đổi.
Cả đoạn dây và đường sức từ đều nằm trong mặt phẳng nằm ngang cố định. Lực từ luôn vuông góc với mặt phẳng chứa và , tức luôn có phương thẳng đứng với mọi góc α (chỉ độ lớn và có thể chiều thay đổi). Phương của lực từ không đổi.
→ Sai
Đáp án: a) Đúng — b) Đúng — c) Đúng — d) Sai
Câu 3.
Cuối thế kỉ XIX, quan điểm phổ biến cho rằng nguyên tử là một khối cầu trung hòa về điện. Tuy nhiên, cấu trúc bên trong của nguyên tử vẫn là một bí ẩn. Năm 1904, Thomson đề xuất mô hình nguyên tử gồm các electron nằm rải rác trong một khối cầu tích điện dương phân bố đều. Để kiểm tra tính đúng đắn của mô hình này, Rutherford cùng cộng sự đã thực hiện thí nghiệm bắn phá một lá vàng mỏng bằng chùm hạt alpha.
a) Kết quả thí nghiệm cho thấy phần lớn hạt alpha đi thẳng qua lá vàng, một số ít bị lệch hướng (tán xạ) với các góc khác nhau.
Đây chính là kết quả lịch sử của thí nghiệm Rutherford: đa số hạt alpha xuyên thẳng qua lá vàng, một số ít bị lệch, cá biệt có hạt bật ngược trở lại.
→ Đúng
b) Kết quả thí nghiệm này cho thấy nguyên tử không có cấu tạo như mô hình nguyên tử của Thomson.
Nếu điện tích dương phân bố đều khắp khối cầu (mô hình Thomson) thì không thể gây ra lực đẩy đủ lớn làm hạt alpha tán xạ góc lớn. Hiện tượng tán xạ góc lớn chứng tỏ điện tích dương tập trung trong một hạt nhân rất nhỏ → bác bỏ mô hình Thomson.
→ Đúng
c) Các hạt alpha bị tán xạ với các góc khác nhau là do chúng tương tác điện với electron.
Electron có khối lượng rất nhỏ so với hạt alpha (nhỏ hơn cỡ 7000 lần) nên không thể làm hạt alpha đổi hướng đáng kể. Sự tán xạ là do tương tác điện (lực đẩy Coulomb) giữa hạt alpha với hạt nhân mang điện dương.
→ Sai
d) Kết quả thí nghiệm này chứng minh các electron chuyển động trên những quỹ đạo dừng quanh hạt nhân.
Quỹ đạo dừng là tiên đề trong mẫu nguyên tử Bohr (1913), không phải kết luận rút ra từ thí nghiệm tán xạ hạt alpha. Thí nghiệm Rutherford chỉ chứng tỏ sự tồn tại của hạt nhân nhỏ, mang điện dương.
→ Sai
Đáp án: a) Đúng — b) Đúng — c) Sai — d) Sai
Câu 4.
Một xilanh cách nhiệt nằm ngang được chia thành hai ngăn kín bởi một pit-tông cách nhiệt có thể dịch chuyển không ma sát. Trong mỗi ngăn có một lượng khí lí tưởng xác định. Ban đầu hệ ở trạng thái cân bằng. Giả sử làm dịch chuyển pit-tông để nén khí ở ngăn 1.
a) Khối khí ở ngăn 1 và khối khí ở ngăn 2 đều không nhận nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài.
Xilanh cách nhiệt và pit-tông cách nhiệt → cả hai khối khí đều không trao đổi nhiệt với bên ngoài (và không trao đổi nhiệt với nhau): .
→ Đúng
b) Khối khí ở ngăn 1 và khối khí ở ngăn 2 đều nhận công.
Pit-tông dịch về phía ngăn 1: khí ngăn 1 bị nén → nhận công (); khí ngăn 2 dãn nở, đẩy pit-tông → sinh công (). Không phải cả hai đều nhận công.
→ Sai
c) Nhiệt độ của khối khí ở ngăn 2 giảm.
Khối khí ngăn 2: , dãn nở sinh công → nội năng giảm. Với khí lí tưởng, nội năng giảm → nhiệt độ giảm.
→ Đúng
d) Nội năng của khối khí ở ngăn 1 không thay đổi do ngăn này được cách nhiệt.
Tuy nhưng khí ngăn 1 nhận công khi bị nén: → nội năng tăng, không phải không đổi.
→ Sai
Đáp án: a) Đúng — b) Sai — c) Đúng — d) Sai
PHẦN III — TRẢ LỜI NGẮN (Câu 1–6)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 6 (Không làm tròn kết quả các phép tính trung gian ở các câu hỏi từ câu 1 đến câu 6).
Nội dung câu 1 và 2: Một pin hạt nhân sử dụng đồng vị phóng xạ plutonium với hằng số phóng xạ để cung cấp năng lượng cho xe tự hành trên Hỏa Tinh. Tại thời điểm đưa vào sử dụng (thời điểm ban đầu), pin hạt nhân này chứa hạt nhân . Biết mỗi phân rã hạt nhân tỏa ra năng lượng là J và toàn bộ năng lượng này biến thành nhiệt. Trong đó, chỉ có 6,20% năng lượng nhiệt chuyển thành năng lượng điện. Biết một năm có 365 ngày, mỗi ngày có 86400 s.
Câu 1. Năng lượng điện do pin cung cấp trong giây đầu tiên tính từ thời điểm ban đầu là bao nhiêu kilôjun (kJ) (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm)?
Lời giải:
Độ phóng xạ (số phân rã mỗi giây) tại thời điểm ban đầu:
Trong 1 giây đầu tiên (, độ phóng xạ coi như không đổi), nhiệt lượng tỏa ra:
Năng lượng điện (hiệu suất 6,20%):
Đáp án: 0,12 (kJ)
Câu 2. Ở thời điểm t = 25,0 năm kể từ thời điểm ban đầu, số lượng hạt nhân Pu chưa phân rã trong pin là x·10²⁴ hạt nhân. Tìm x (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm).
Lời giải:
Đổi thời gian ra giây:
Số hạt nhân chưa phân rã theo định luật phóng xạ:
Đáp án: x = 7,06
Nội dung câu 3 và 4: Một thanh kim loại có chiều dài cm chuyển động đều với tốc độ cm/s dọc theo hai thanh ray kim loại song song, được nối với nhau bằng một dây dẫn ở một đầu. Hệ thống ở trong một từ trường đều có cảm ứng từ vuông góc, hướng ra khỏi mặt phẳng hình vẽ và có độ lớn T. Khi đó, suất điện động cảm ứng xuất hiện trong thanh kim loại có độ lớn là . Thanh kim loại có điện trở là , các thanh ray và dây nối có điện trở không đáng kể.
(Hình vẽ: hai thanh ray nằm ngang song song, thanh kim loại dài ℓ trượt với vận tốc , cảm ứng từ hướng ra ngoài — kí hiệu ⊙.)
Câu 3. Cường độ dòng điện trong thanh kim loại là bao nhiêu miliampe (mA) (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm)?
Lời giải:
Đổi đơn vị: m; m/s.
Suất điện động cảm ứng:
Mạch kín chỉ có điện trở của thanh ():
Đáp án: 2,67 (mA)
Câu 4. Công suất toả nhiệt ở thanh kim loại là bao nhiêu milioát (mW) (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm)?
Lời giải:
(Có thể tính trực tiếp , cùng kết quả.)
Đáp án: 0,13 (mW)
Nội dung câu 5 và 6: Trước khi khởi hành, người lái xe điều chỉnh áp suất khí trong lốp xe ô tô về giá trị khuyến nghị của nhà sản xuất. Khi đó, nhiệt độ của khí trong lốp xe là 14,5 °C. Sau khi lái xe được một quãng đường, cảm biến cho biết nhiệt độ của khí trong lốp là 48,5 °C. Coi khí trong lốp xe là khí lí tưởng và thể tích lốp xe không thay đổi. Lấy .
Câu 5. Áp suất khí trong lốp xe đã tăng thêm bao nhiêu phần trăm so với giá trị khuyến nghị (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần mười)?
Lời giải:
Khối khí xác định, thể tích không đổi (quá trình đẳng tích):
Phần trăm áp suất tăng thêm:
Đáp án: 11,8 (%)
Câu 6. Người lái xe giảm áp suất khí trong lốp về giá trị khuyến nghị bằng cách xả bớt một lượng khí qua van. Nhiệt độ của khí trong lốp xe vẫn giữ ở mức 48,5 °C. Khối lượng khí đã được xả ra ngoài bằng bao nhiêu phần trăm khối lượng khí trong lốp xe trước khi xả (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần mười)?
Lời giải:
Trước khi xả: khí trong lốp có khối lượng , áp suất , thể tích , nhiệt độ .
Sau khi xả: khí còn lại trong lốp có khối lượng , áp suất (giá trị khuyến nghị), cùng và .
Từ phương trình trạng thái , ở cùng , : khối lượng khí trong lốp tỉ lệ thuận với áp suất:
Phần trăm khối lượng khí đã xả:
Đáp án: 10,6 (%)
TỔNG KẾT
Nguồn và chất lượng OCR:
- OCR nguyên văn đủ 18/18 câu Phần I, 4 câu × 4 ý = 16/16 ý Phần II, 6/6 câu Phần III (kèm 2 đoạn dữ kiện chung của Phần III), đối chiếu chéo nhiều bản ảnh (
hires_p1/p2,full3_hires,p3, các bảntt_full*). - Không còn vị trí nào phải đánh dấu "không đọc rõ"; các chỗ mờ đã được xác nhận bằng crop phóng to và bản ảnh thứ hai.
- Chữ viết tay (khoanh đáp án, ghi đáp số) trên ảnh chụp của học sinh đã được bỏ qua, chỉ OCR phần đề in.
Mã đề: Ảnh đề in rõ mã đề 0202 (header trang 1 và footer cả 4 trang) — KHÔNG phải 0201 như tên file. Lời giải được đối chiếu với key hệ thống mã 0202.
Đối chiếu key hệ thống (mã 0202):
- Phần I: khớp 17/18. Câu 7 — lời giải vật lý chắc chắn là B ("tăng, nếu xilanh cách nhiệt": nén đoạn nhiệt → ), key hệ thống cũ ghi A ("không đổi, nếu xilanh cách nhiệt") — phương án A sai về vật lý, giữ đáp án B. ✓ Đáp án chính thức của Bộ xác nhận (key hệ thống cũ sai đã được sửa).
- Phần II: khớp 16/16 ý.
- Phần III: khớp 6/6 (0,12 — 7,06 — 2,67 — 0,13 — 11,8 — 10,6).
Sửa lỗi của bản cũ: Bản cũ bịa câu hỏi/phương án ở các câu 2, 6, 7, 13, 17, 18 (Phần I) và dùng sai số liệu Phần III (20 °C/54 °C thay vì 14,5 °C/48,5 °C của đề thật) — tất cả đã được thay bằng nội dung OCR trực tiếp từ ảnh và giải lại từ đầu.