Chuyển đến nội dung chính
Trợ lý đi thi

Đề thi Vật lý THPT 2026— Mã đề 0214

Lời giải chi tiết từng câu

Cập nhật: 14:58 27/06/2026

✅ Chính thức✅ Đáp án chính thức

Lời giải chi tiết — Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 — Mã đề 0214

Nguồn đề: OCR trực tiếp từ ảnh đề gốc 4 trang (xdcs.cdnchinhphu.vn — đề chính thức ngày 12/6/2026, mã đề 0214 in trên đề).


PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN (Câu 1–18)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.


Câu 1. Một nguồn phóng xạ dùng trong y tế được bảo quản trong bình chì. Khi cần sử dụng, người ta mở cửa bình cho tia phóng xạ phát ra ngoài để chiếu xạ. Thời gian mỗi lần chiếu xạ được coi là bằng thời gian mỗi lần mở cửa bình. Tổng thời gian mà nguồn phóng xạ này còn có thể phát tia phóng xạ đủ để sử dụng

  • A. không phụ thuộc vào số lần mở cửa bình cũng như độ mạnh hay yếu của chùm tia phóng xạ trong mỗi lần chiếu.
  • B. phụ thuộc vào số lần mở cửa bình cũng như độ mạnh hay yếu của chùm tia phóng xạ trong mỗi lần chiếu.
  • C. chỉ phụ thuộc vào độ mạnh hay yếu của chùm tia phóng xạ trong mỗi lần chiếu.
  • D. chỉ phụ thuộc vào số lần mở cửa bình.

Giải:

Phóng xạ là quá trình tự phát, tuân theo định luật phóng xạ N=N0eλtN = N_0 e^{-\lambda t} với hằng số phóng xạ λ\lambda đặc trưng cho đồng vị, không chịu ảnh hưởng của các tác động bên ngoài. Các hạt nhân trong nguồn phân rã liên tục theo thời gian, dù cửa bình đóng hay mở. Do đó khoảng thời gian (tính theo lịch) để hoạt độ của nguồn giảm xuống dưới mức đủ dùng là cố định — không phụ thuộc vào việc nguồn được dùng bao nhiêu lần hay cường độ chùm tia ở mỗi lần chiếu.

Đáp án: A


Câu 2. Quá trình chuyển thể từ thể rắn sang thể lỏng được gọi là

  • A. sự nóng chảy.
  • B. sự đông đặc.
  • C. sự sôi.
  • D. sự hóa hơi.

Giải:

Chuyển thể rắn → lỏngsự nóng chảy (đông đặc: lỏng → rắn; hóa hơi/sôi: lỏng → khí).

Đáp án: A


Câu 3. Một khối chất lỏng có đặc điểm nào sau đây?

  • A. Có hình dạng xác định nhưng không có thể tích xác định.
  • B. Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định.
  • C. Không có thể tích và hình dạng xác định.
  • D. Có thể tích và hình dạng xác định.

Giải:

Ở thể lỏng, lực tương tác phân tử đủ lớn để giữ các phân tử không tách xa nhau → khối chất lỏng có thể tích xác định; nhưng các phân tử có thể trượt lên nhau → không có hình dạng xác định (có hình dạng của phần bình chứa nó).

Đáp án: B


Câu 4. Khi một khối khí lí tưởng xác định dãn nở đẳng nhiệt thì

  • A. áp suất của khối khí không đổi.
  • B. nội năng của khối khí giảm.
  • C. nội năng của khối khí tăng.
  • D. áp suất của khối khí giảm.

Giải:

Đẳng nhiệt: T=constT = \text{const} → nội năng khí lí tưởng (chỉ phụ thuộc nhiệt độ) không đổi → loại B, C.

Theo định luật Boyle: pV=constpV = \text{const}. Dãn nở → VV tăng → pp giảm.

Đáp án: D


Câu 5. Theo định luật Lenz, dòng điện cảm ứng sinh ra trong một mạch điện kín có chiều sao cho từ trường mà nó sinh ra có tác dụng

  • A. làm giảm từ thông qua mạch.
  • B. làm từ thông qua mạch bằng không.
  • C. chống lại sự biến thiên của từ thông qua mạch.
  • D. làm tăng từ thông qua mạch.

Giải:

Định luật Lenz: dòng điện cảm ứng có chiều sao cho từ trường do nó sinh ra chống lại sự biến thiên của từ thông qua mạch (từ thông tăng thì chống tăng, giảm thì chống giảm — không phải luôn làm giảm hay luôn làm tăng).

Đáp án: C


Câu 6. Các phân tử khí lí tưởng gây ra áp suất lên thành bình chứa là do chúng

  • A. va chạm vào thành bình.
  • B. đẩy nhau khi chuyển động lại gần nhau.
  • C. va chạm với nhau.
  • D. hút nhau khi chuyển động lại gần nhau.

Giải:

Theo thuyết động học phân tử: các phân tử khí chuyển động hỗn loạn, va chạm vào thành bình và truyền xung lượng cho thành bình — tổng hợp các va chạm đó gây ra áp suất chất khí.

Đáp án: A


Câu 7. Khi nói về dòng điện xoay chiều, phát biểu nào sau đây là đúng?

  • A. Công suất toả nhiệt ở điện trở RR tỉ lệ thuận với cường độ hiệu dụng của dòng điện qua điện trở.
  • B. Giá trị hiệu dụng của dòng điện bằng một nửa giá trị cực đại.
  • C. Cường độ dòng điện biến thiên theo thời gian theo định luật dạng sin (hoặc cosin).
  • D. Giá trị hiệu dụng của điện áp bằng một nửa giá trị cực đại.

Giải:

  • A sai: P=I2RP = I^2R — tỉ lệ với bình phương cường độ hiệu dụng.
  • B, D sai: giá trị hiệu dụng bằng giá trị cực đại chia 2\sqrt{2}, không phải chia 2: I=I02, U=U02I = \dfrac{I_0}{\sqrt 2},\ U = \dfrac{U_0}{\sqrt 2}.
  • C đúng: theo định nghĩa, dòng điện xoay chiều là dòng điện có cường độ biến thiên điều hòa theo thời gian (theo định luật dạng sin hoặc cosin).

Đáp án: C


Câu 8. Hai hạt nhân X và Y có năng lượng liên kết bằng nhau. Nếu số nucleon của hạt nhân X nhỏ hơn số nucleon của hạt nhân Y thì

  • A. độ hụt khối của hạt nhân X lớn hơn độ hụt khối của hạt nhân Y.
  • B. độ hụt khối của hạt nhân Y lớn hơn độ hụt khối của hạt nhân X.
  • C. hạt nhân X bền vững hơn hạt nhân Y.
  • D. hạt nhân Y bền vững hơn hạt nhân X.

Giải:

Năng lượng liên kết liên hệ với độ hụt khối: Elk=Δmc2E_{lk} = \Delta m \cdot c^2.

  • Elk,X=Elk,YΔmX=ΔmYE_{lk,X} = E_{lk,Y} \Rightarrow \Delta m_X = \Delta m_Y → A, B đều sai (độ hụt khối hai hạt nhân bằng nhau).
  • Độ bền vững đặc trưng bởi năng lượng liên kết riêng ε=ElkA\varepsilon = \dfrac{E_{lk}}{A}. Vì ElkE_{lk} bằng nhau mà AX<AYA_X < A_Y nên εX=ElkAX>ElkAY=εY\varepsilon_X = \dfrac{E_{lk}}{A_X} > \dfrac{E_{lk}}{A_Y} = \varepsilon_Yhạt nhân X bền vững hơn hạt nhân Y.

Đáp án: C ✓ Đáp án chính thức của Bộ xác nhận (key hệ thống cũ sai đã được sửa)

Ghi chú: đề (đã kiểm tra ảnh ở mức phóng đại 8×) ghi rõ "năng lượng liên kết bằng nhau" — không có chữ "riêng". Khi năng lượng liên kết (toàn phần) bằng nhau thì độ hụt khối bằng nhau (Δm=Elk/c2\Delta m = E_{lk}/c^2), nên B không thể đúng; B chỉ đúng nếu đề cho "năng lượng liên kết riêng bằng nhau".


Câu 9. Một khối khí lí tưởng xác định biến đổi theo quá trình thể tích không đổi từ trạng thái X sang trạng thái Y, phát biểu nào sau đây là đúng?

  • A. Mật độ phân tử của khối khí tăng lên.
  • B. Công mà khối khí sinh ra bằng không.
  • C. Nhiệt độ của khối khí không đổi.
  • D. Khoảng cách trung bình giữa các phân tử tăng lên.

Giải:

Quá trình đẳng tích: V=constV = \text{const}.

  • Công do khí sinh ra: A=pΔV=0A = p\,\Delta V = 0 (thể tích không đổi → khí không sinh công) → B đúng.
  • A, D sai: số phân tử và thể tích không đổi → mật độ phân tử n=N/Vn = N/V và khoảng cách trung bình giữa các phân tử đều không đổi.
  • C sai: đẳng tích không có nghĩa là đẳng nhiệt — nhiệt độ có thể thay đổi (kèm theo áp suất thay đổi).

Đáp án: B


Câu 10. Khi ở gần nhau,

  • A. hai điện tích trái dấu đẩy nhau.
  • B. hai cực từ khác loại của hai nam châm hút nhau.
  • C. hai dòng điện ngược chiều hút nhau.
  • D. hai dòng điện cùng chiều đẩy nhau.

Giải:

  • A sai: hai điện tích trái dấu hút nhau.
  • B đúng: hai cực từ khác loại (Bắc – Nam) hút nhau.
  • C sai: hai dòng điện ngược chiều đẩy nhau.
  • D sai: hai dòng điện cùng chiều hút nhau.

Đáp án: B


Câu 11. Nén một khối khí lí tưởng trong xilanh kín. Nội năng của khối khí

  • A. không đổi, nếu xilanh cách nhiệt.
  • B. giảm do khối khí nhận công.
  • C. tăng, nếu xilanh cách nhiệt.
  • D. tăng do khối khí nhận công.

Giải:

Định luật I nhiệt động lực học: ΔU=A+Q\Delta U = A + Q (với AA là công khí nhận).

Khi nén, khí nhận công A>0A > 0. Nếu xilanh cách nhiệt thì Q=0Q = 0, suy ra ΔU=A>0\Delta U = A > 0 → nội năng tăng → C đúng (A sai).

  • D sai (xét tổng quát): nếu xilanh không cách nhiệt, khí nhận công nhưng có thể tỏa nhiệt (Q<0Q < 0) ra ngoài, khi đó nội năng chưa chắc tăng. Chỉ khẳng định được "tăng" khi kèm điều kiện cách nhiệt.
  • B sai: nhận công không làm nội năng giảm.

Đáp án: C


Câu 12. Trong một từ trường đều, một proton chuyển động tròn đều chỉ do tác dụng của lực từ. Phát biểu nào sau đây là đúng?

  • A. Vận tốc của hạt không đổi.
  • B. Lực từ không sinh công.
  • C. Gia tốc của hạt không đổi.
  • D. Động năng của hạt tăng.

Giải:

Lực từ (lực Lorentz) luôn vuông góc với vận tốc của hạt:

  • → Lực từ không sinh công → B đúng.
  • → Động năng và tốc độ không đổi, nhưng hướng của vận tốc thay đổi liên tục trên quỹ đạo tròn → vectơ vận tốc thay đổi → A sai; D sai.
  • Gia tốc hướng tâm có độ lớn không đổi nhưng hướng luôn thay đổi (luôn chỉ vào tâm) → vectơ gia tốc thay đổi → C sai.

Đáp án: B


Câu 13. Khi đun một ấm nước, lúc nước đang sôi, dù tiếp tục được cung cấp nhiệt lượng thì nhiệt độ vẫn ở 100 °C cho đến khi cạn nước. Phát biểu nào sau đây là đúng?

  • A. Việc đun với công suất nhiệt cao hơn sẽ làm nhiệt độ sôi của nước cao hơn 100 °C.
  • B. Nhiệt lượng cung cấp cho nước đang sôi làm tăng tốc độ trung bình của các phân tử nước.
  • C. Do nhiệt độ của nước không thay đổi nên nội năng của khối nước trong ấm không đổi.
  • D. Nhiệt lượng cung cấp cho nước đang sôi dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử nước.

Giải:

Trong khi sôi (chuyển thể lỏng → khí ở nhiệt độ không đổi), nhiệt lượng cung cấp (nhiệt hóa hơi) không làm tăng động năng phân tử (nhiệt độ không đổi) mà dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử nước, đưa chúng từ thể lỏng sang thể khí → D đúng, B sai.

  • A sai: nhiệt độ sôi chỉ phụ thuộc áp suất, không phụ thuộc công suất đun (đun mạnh hơn chỉ làm nước cạn nhanh hơn).
  • C sai: nhiệt độ không đổi nhưng thế năng tương tác phân tử thay đổi khi chuyển thể, đồng thời khối nước nhận nhiệt → nội năng của hệ thay đổi.

Đáp án: D


Câu 14. Khi đặt vật 1 tiếp xúc nhiệt với vật 2 và có sự truyền nhiệt từ vật 1 sang vật 2, phát biểu nào sau đây là đúng?

  • A. Vật 1 chứa rất nhiều nhiệt lượng.
  • B. Vật 1 và vật 2 đều không chứa nhiệt lượng.
  • C. Vật 2 chứa rất ít nhiệt lượng.
  • D. Vật 1 chứa nhiều nhiệt lượng hơn vật 2.

Giải:

Nhiệt lượng là số đo phần năng lượng được trao đổi trong quá trình truyền nhiệt — nó là đại lượng quá trình, không phải năng lượng chứa sẵn trong vật. Vật chứa nội năng, không "chứa nhiệt lượng". Vì vậy:

  • A, C, D đều sai vì cùng dựa trên quan niệm sai "vật chứa nhiệt lượng" (chiều truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ quyết định, không phải do vật nào "chứa nhiều nhiệt lượng" hơn).
  • B đúng: cả hai vật đều không chứa nhiệt lượng.

Đáp án: B ✓ Đáp án chính thức của Bộ xác nhận (key hệ thống cũ sai đã được sửa)

Ghi chú: "Vật 1 chứa nhiều nhiệt lượng hơn vật 2" (D) là quan niệm sai kinh điển mà SGK chương trình 2018 nhấn mạnh cần tránh — nhiệt lượng không phải năng lượng tích trữ trong vật. Phát biểu đúng về mặt vật lý là B.


Câu 15. Trong chẩn đoán bệnh, khi đưa một đồng vị phóng xạ vào cơ thể người bệnh, để đảm bảo an toàn, người ta dùng đồng vị có

  • A. năng lượng liên kết riêng nhỏ để dễ dàng phân rã trong mạch máu.
  • B. chu kì bán rã dài để kéo dài thời gian tác dụng của chất phóng xạ trong cơ thể.
  • C. khả năng phát ra tia alpha mạnh để dễ dàng xuyên qua cơ thể đến máy thu.
  • D. chu kì bán rã ngắn để giảm thời gian tồn tại của chất phóng xạ trong cơ thể.

Giải:

Nguyên tắc an toàn của y học hạt nhân: dùng đồng vị có chu kì bán rã ngắn để chất phóng xạ nhanh chóng phân rã hết, giảm thời gian tồn tại (và liều chiếu xạ) trong cơ thể → D đúng, B sai.

  • A sai: năng lượng liên kết riêng nhỏ không liên quan đến "dễ phân rã trong mạch máu".
  • C sai: tia alpha đâm xuyên rất kém (không xuyên qua cơ thể được) và gây ion hóa mạnh, nguy hiểm khi ở trong cơ thể — chẩn đoán thường dùng đồng vị phát gamma.

Đáp án: D


Câu 16. Nếu một proton đứng yên, nó sẽ

  • A. tạo ra từ trường khi nó nằm gần một dây dẫn.
  • B. không tạo ra điện trường.
  • C. không tạo ra từ trường.
  • D. tạo ra từ trường giống như một nam châm nhỏ.

Giải:

Điện tích đứng yên chỉ tạo ra điện trường xung quanh nó, không tạo ra từ trường (từ trường chỉ sinh ra bởi điện tích chuyển động/dòng điện) → C đúng, B/D sai; A sai vì việc nằm gần dây dẫn không làm điện tích đứng yên sinh ra từ trường.

Đáp án: C


Câu 17. Với một khối khí lí tưởng xác định, định luật Charles mô tả mối liên hệ giữa

  • A. áp suất và thể tích của khối khí khi nhiệt độ tuyệt đối không đổi.
  • B. áp suất và nhiệt độ tuyệt đối của khối khí khi thể tích không đổi.
  • C. thể tích và nhiệt độ tuyệt đối của khối khí khi áp suất không đổi.
  • D. thể tích và khối lượng của khối khí khi nhiệt độ tuyệt đối không đổi.

Giải:

Theo chương trình GDPT 2018 (Vật lí 12), định luật Charles: khi áp suất của một khối lượng khí xác định được giữ không đổi, thể tích của khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối:

VT=const(p=const)\frac{V}{T} = \text{const} \quad (p = \text{const})

→ C đúng. (A mô tả định luật Boyle: pV=constpV = \text{const} khi TT không đổi; B là hệ thức đẳng tích p/T=constp/T = \text{const}.)

Đáp án: C ✓ Đáp án chính thức của Bộ xác nhận (key hệ thống cũ sai đã được sửa)

Ghi chú: phương án A là nội dung định luật Boyle, không phải định luật Charles — key hệ thống nhiều khả năng nhầm. Cả ba bộ SGK (KNTT, CTST, Cánh diều) đều định nghĩa định luật Charles là liên hệ V–T khi áp suất không đổi.


Câu 18. Khi truyền cùng một nhiệt lượng cho hai vật có cùng khối lượng được làm từ hai chất khác nhau, trong điều kiện không xảy ra sự chuyển thể, phát biểu nào sau đây là đúng?

  • A. Hai vật không thay đổi nhiệt độ.
  • B. Vật được làm từ chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ lớn hơn.
  • C. Vật được làm từ chất có nhiệt dung riêng lớn hơn có độ biến thiên nhiệt độ nhỏ hơn.
  • D. Hai vật có độ biến thiên nhiệt độ bằng nhau.

Giải:

Q=mcΔT    ΔT=QmcQ = mc\,\Delta T \;\Rightarrow\; \Delta T = \frac{Q}{mc}

Cùng QQ, cùng mmΔT\Delta T tỉ lệ nghịch với nhiệt dung riêng cc: chất có cc lớn hơn thì độ biến thiên nhiệt độ nhỏ hơn.

Đáp án: C


PHẦN II — CÂU TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (Câu 1–4)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4, trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.


Câu 1. Một xilanh cách nhiệt nằm ngang được chia thành hai ngăn kín bởi một pit-tông cách nhiệt có thể dịch chuyển không ma sát. Trong mỗi ngăn có một lượng khí lí tưởng xác định. Ban đầu hệ ở trạng thái cân bằng. Giả sử làm dịch chuyển pit-tông để nén khí ở ngăn 1.

a) Nội năng của khối khí ở ngăn 1 không đổi do ngăn này được cách nhiệt.

Khí ngăn 1 bị nén → nhận công A1>0A_1 > 0. Vì cách nhiệt nên Q1=0Q_1 = 0, theo định luật I: ΔU1=A1+Q1=A1>0\Delta U_1 = A_1 + Q_1 = A_1 > 0 → nội năng tăng, không phải không đổi. Cách nhiệt chỉ chặn trao đổi nhiệt, không chặn trao đổi công.

SAI

b) Khối khí ở ngăn 1 và khối khí ở ngăn 2 đều nhận công từ pit-tông.

Pit-tông dịch về phía ngăn 1: khí ngăn 1 bị nén → nhận công; nhưng khí ngăn 2 dãn nở → nó sinh công đẩy pit-tông (nhận công âm), không phải nhận công.

SAI

c) Nhiệt độ của khối khí ở ngăn 2 giảm.

Khí ngăn 2 dãn nở, sinh công A2>0A'_2 > 0 trong điều kiện cách nhiệt (Q2=0Q_2 = 0): ΔU2=A2<0\Delta U_2 = -A'_2 < 0 → nội năng giảm → nhiệt độ giảm.

ĐÚNG

d) Khối khí ở ngăn 1 và khối khí ở ngăn 2 đều không nhận nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài.

Xilanh cách nhiệt và pit-tông cũng cách nhiệt → cả hai khối khí đều không trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài (và không trao đổi nhiệt với nhau qua pit-tông).

ĐÚNG

Kết luận: a) S — b) S — c) Đ — d) Đ ✓ (khớp key)


Câu 2. Nhiệt dung riêng của nước được xác định bằng công thức

c=QmΔTc = \frac{Q}{m\,\Delta T}

Trong đó, QQ là nhiệt lượng cần cung cấp, mm là khối lượng của nước, ΔT\Delta T là độ thay đổi nhiệt độ của nước. Thảo luận về công thức này, một nhóm học sinh cho rằng: "Nhiệt dung riêng của nước phụ thuộc vào khối lượng của nước." Để kiểm tra giả thuyết, họ dùng nhiệt lượng kế có dây điện trở hoạt động với dòng điện có cường độ II và hiệu điện thế UU không đổi, cân, nhiệt kế, đồng hồ và làm thí nghiệm theo các bước sau:

(1) Cho một lượng nước có khối lượng mm ở nhiệt độ T1T_1 (nhiệt độ phòng) vào bình nhiệt lượng kế. Sau khoảng thời gian Δt\Delta t tính từ lúc cấp điện cho dây điện trở, nhiệt độ của nước trong bình là T2T_2. (2) Tính giá trị nhiệt dung riêng của nước. (3) Lặp lại bước (1) và bước (2) với các giá trị khối lượng mm khác nhau.

Kết quả thí nghiệm cho thấy nhiệt dung riêng của nước không phụ thuộc vào khối lượng của nước.

(Hình vẽ: bình nhiệt lượng kế chứa nước, có nhiệt kế và dây điện trở nhúng trong nước.)

a) Khoảng thời gian cấp điện Δt\Delta t càng lớn thì nhiệt lượng do dây điện trở tỏa ra càng lớn.

Nhiệt lượng dây điện trở tỏa ra: Q=UIΔtQ = UI\,\Delta t. Với UU, II không đổi, QQ tỉ lệ thuận với Δt\Delta tΔt\Delta t càng lớn thì QQ càng lớn.

ĐÚNG

b) Tất cả nhiệt lượng do dây điện trở tỏa ra đều được dùng để làm tăng nhiệt độ của nước.

Một phần nhiệt lượng làm nóng bình nhiệt lượng kế, nhiệt kế, dây điện trở và thất thoát ra môi trường — không thể truyền toàn bộ cho nước.

SAI

c) Nhiệt độ T2T_2 càng lớn thì nhiệt lượng bị mất mát càng nhỏ.

Ngược lại: T2T_2 càng cao thì độ chênh nhiệt độ giữa hệ và môi trường càng lớn → tốc độ tỏa nhiệt ra môi trường càng lớn → nhiệt lượng mất mát càng nhiều.

SAI

d) Kết quả thí nghiệm bác bỏ giả thuyết của nhóm học sinh.

Giả thuyết: "nhiệt dung riêng phụ thuộc khối lượng nước". Kết quả: nhiệt dung riêng không phụ thuộc khối lượng nước → kết quả thí nghiệm bác bỏ giả thuyết.

ĐÚNG

Kết luận: a) Đ — b) S — c) S — d) Đ ✓ (khớp key)


Câu 3. Cuối thế kỷ XIX, quan điểm phổ biến cho rằng nguyên tử là một khối cầu trung hòa về điện. Tuy nhiên, cấu trúc bên trong của nguyên tử vẫn là một bí ẩn. Năm 1904, Thomson đã đề xuất mô hình nguyên tử gồm các electron nằm rải rác trong một khối cầu tích điện dương phân bố đều. Để kiểm tra tính đúng đắn của mô hình này, Rutherford cùng cộng sự đã thực hiện thí nghiệm bắn phá một lá vàng mỏng bằng chùm hạt alpha.

a) Kết quả thí nghiệm cho thấy phần lớn hạt alpha đi thẳng qua lá vàng, một số ít bị lệch hướng (tán xạ) với các góc khác nhau.

Đây chính là kết quả lịch sử của thí nghiệm Rutherford: đa số hạt alpha xuyên thẳng qua lá vàng (nguyên tử hầu hết là khoảng trống), chỉ một tỉ lệ rất nhỏ bị lệch, trong đó có hạt bị bật ngược trở lại.

ĐÚNG

b) Kết quả thí nghiệm này cho thấy nguyên tử không có cấu tạo như mô hình nguyên tử của Thomson.

Nếu điện tích dương phân bố đều khắp khối cầu nguyên tử (mô hình Thomson) thì điện trường mọi nơi đều yếu, không thể gây tán xạ góc lớn. Việc quan sát được các hạt alpha tán xạ góc lớn chứng tỏ điện tích dương tập trung trong một vùng rất nhỏ (hạt nhân) → bác bỏ mô hình Thomson.

ĐÚNG

c) Các hạt alpha bị tán xạ với các góc khác nhau là do chúng tương tác điện với electron.

Electron có khối lượng quá nhỏ so với hạt alpha (nhẹ hơn cỡ 7300 lần) nên hầu như không làm lệch hướng hạt alpha. Sự tán xạ (nhất là góc lớn) là do lực đẩy Coulomb với hạt nhân tích điện dương, khối lượng lớn.

SAI

d) Kết quả thí nghiệm này chứng minh các electron chuyển động theo quỹ đạo dừng quanh hạt nhân.

Thí nghiệm tán xạ alpha chỉ chứng tỏ sự tồn tại của hạt nhân nhỏ, tích điện dương, tập trung hầu hết khối lượng nguyên tử — nó không cung cấp thông tin về quỹ đạo của electron. "Quỹ đạo dừng" là tiên đề Bohr (1913), không phải kết quả rút ra từ thí nghiệm Rutherford.

SAI

Kết luận: a) Đ — b) Đ — c) S — d) S ✓ (khớp key)


Câu 4. Ở một mặt phẳng nằm ngang cố định trong một từ trường đều có các đường sức từ nằm ngang, đặt một đoạn dây dẫn thẳng có dòng điện không đổi sao cho chiều của dòng điện hợp với chiều của đường sức một góc α. Khi thay đổi góc α, đoạn dây vẫn nằm trong mặt phẳng cố định nói trên.

a) Lực từ tác dụng lên đoạn dây có phương vuông góc với cả đoạn dây và đường sức từ.

Lực từ F=IL×B\vec F = I\vec L \times \vec B luôn vuông góc với cả L\vec L (đoạn dây mang dòng điện) và B\vec B (đường sức từ) — tính chất của tích có hướng.

ĐÚNG

b) Khi đặt đoạn dây song song với các đường sức từ, không có lực từ tác dụng lên đoạn dây.

F=BIsinαF = BI\ell\sin\alpha; khi dây song song đường sức: α=0\alpha = 0 (hoặc 180°180°) → sinα=0\sin\alpha = 0F=0F = 0.

ĐÚNG

c) Khi thay đổi góc α thì phương của lực từ tác dụng lên đoạn dây cũng thay đổi.

Đoạn dây luôn nằm trong mặt phẳng ngang cố định, và các đường sức từ cũng nằm ngang (song song mặt phẳng đó). Vì F\vec F vuông góc với cả L\vec LB\vec B — hai vectơ luôn nằm trong cùng mặt phẳng ngang — nên lực từ luôn có phương thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang), bất kể α (khi F0F \neq 0). Thay đổi α chỉ làm thay đổi độ lớn của lực, không đổi phương.

SAI

d) Lực từ tác dụng lên đoạn dây có độ lớn cực đại khi đoạn dây vuông góc với đường sức từ.

F=BIsinαF = BI\ell\sin\alpha đạt cực đại Fmax=BIF_{max} = BI\ell khi sinα=1\sin\alpha = 1, tức α=90°\alpha = 90° — đoạn dây vuông góc với đường sức từ.

ĐÚNG

Kết luận: a) Đ — b) Đ — c) S — d) Đ ✓ (khớp key)


PHẦN III — TRẢ LỜI NGẮN (Câu 1–6)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 6 (không làm tròn kết quả các phép tính trung gian ở các câu hỏi từ câu 1 đến câu 6).


Nội dung câu 1 và 2: Một pin hạt nhân sử dụng đồng vị phóng xạ plutonium 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu} với hằng số phóng xạ λ=2,50.1010 s1\lambda = 2{,}50.10^{-10}\ \text{s}^{-1} để cung cấp năng lượng cho xe tự hành trên Hỏa Tinh. Tại thời điểm đưa vào sử dụng để phát điện (thời điểm ban đầu), pin hạt nhân này chứa 8,60.10248{,}60.10^{24} hạt nhân 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu}. Biết mỗi phân rã hạt nhân 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu} tỏa ra năng lượng là 8,97.10138{,}97.10^{-13} J và toàn bộ năng lượng này biến thành nhiệt. Trong đó, chỉ có 6,20% năng lượng nhiệt chuyển thành năng lượng điện. Biết một năm có 365 ngày, một ngày có 86400 s.

Câu 1. Năng lượng điện do pin cung cấp trong giây đầu tiên tính từ thời điểm ban đầu là bao nhiêu kilôjun (kJ) (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm)?

Giải:

Độ phóng xạ (số phân rã mỗi giây) tại thời điểm ban đầu:

H0=λN0=2,50.1010×8,60.1024=2,15.1015 phaˆn ra˜/sH_0 = \lambda N_0 = 2{,}50.10^{-10} \times 8{,}60.10^{24} = 2{,}15.10^{15} \ \text{phân rã/s}

Trong giây đầu tiên (độ phóng xạ coi như không đổi vì λt1\lambda t \ll 1), nhiệt lượng tỏa ra:

Q=H0E1=2,15.1015×8,97.1013=1928,55 JQ = H_0 \cdot E_1 = 2{,}15.10^{15} \times 8{,}97.10^{-13} = 1928{,}55 \ \text{J}

Năng lượng điện (hiệu suất 6,20%):

Wđin=0,0620×1928,55=119,57 J0,1196 kJW_{điện} = 0{,}0620 \times 1928{,}55 = 119{,}57 \ \text{J} \approx 0{,}1196 \ \text{kJ}

Đáp số: 0,12 (kJ) ✓ (khớp key)


Câu 2. Ở thời điểm t = 25,0 năm kể từ thời điểm ban đầu, số lượng hạt nhân 94238Pu^{238}_{94}\text{Pu} chưa phân rã trong pin là x.1024x.10^{24} hạt nhân. Tìm x (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm).

Giải:

Đổi thời gian: t=25,0×365×86400=7,884.108t = 25{,}0 \times 365 \times 86400 = 7{,}884.10^{8} s.

λt=2,50.1010×7,884.108=0,1971\lambda t = 2{,}50.10^{-10} \times 7{,}884.10^{8} = 0{,}1971

Định luật phóng xạ:

N=N0eλt=8,60.1024×e0,1971=8,60.1024×0,82117,0615.1024N = N_0 e^{-\lambda t} = 8{,}60.10^{24} \times e^{-0{,}1971} = 8{,}60.10^{24} \times 0{,}8211 \approx 7{,}0615.10^{24}

Đáp số: x = 7,06 ✓ (khớp key)


Nội dung câu 3 và 4: Trước khi khởi hành, người lái xe điều chỉnh áp suất khí trong lốp xe ô tô về giá trị khuyến nghị của nhà sản xuất. Khi đó, nhiệt độ của khí trong lốp xe là 14,5 °C. Sau khi lái xe được một quãng đường, cảm biến cho biết nhiệt độ của khí trong lốp xe là 48,5 °C. Coi khí trong lốp xe là khí lí tưởng và thể tích lốp xe không thay đổi. Lấy T(K)=t(°C)+273T(K) = t(°C) + 273.

Câu 3. Áp suất khí trong lốp xe đã tăng thêm bao nhiêu phần trăm so với giá trị khuyến nghị (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần mười)?

Giải:

T1=14,5+273=287,5T_1 = 14{,}5 + 273 = 287{,}5 K; T2=48,5+273=321,5T_2 = 48{,}5 + 273 = 321{,}5 K.

Quá trình đẳng tích (lượng khí và thể tích không đổi):

p2p1=T2T1=321,5287,5\frac{p_2}{p_1} = \frac{T_2}{T_1} = \frac{321{,}5}{287{,}5}

Phần trăm tăng thêm:

Δpp1=T2T1T1=34,0287,5=0,1182611,8%\frac{\Delta p}{p_1} = \frac{T_2 - T_1}{T_1} = \frac{34{,}0}{287{,}5} = 0{,}11826 \approx 11{,}8\%

Đáp số: 11,8 (%) ✓ (khớp key)


Câu 4. Người lái xe giảm áp suất khí trong lốp về giá trị khuyến nghị bằng cách xả bớt một lượng khí qua van. Nhiệt độ của khí trong lốp xe vẫn giữ ở mức 48,5 °C. Khối lượng khí đã được xả ra ngoài bằng bao nhiêu phần trăm khối lượng khí trong lốp xe trước khi xả (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần mười)?

Giải:

Trước khi xả: lốp ở nhiệt độ T2=321,5T_2 = 321{,}5 K, áp suất p2=p1T2T1p_2 = p_1\dfrac{T_2}{T_1}, chứa khối lượng khí mm.

Sau khi xả: cùng thể tích VV, cùng nhiệt độ T2T_2, áp suất trở về p1p_1, còn lại khối lượng mm'.

Từ phương trình trạng thái pV=mMRTpV = \dfrac{m}{M}RT, ở cùng VV, T2T_2: khối lượng tỉ lệ thuận với áp suất:

mm=p1p2=T1T2=287,5321,5\frac{m'}{m} = \frac{p_1}{p_2} = \frac{T_1}{T_2} = \frac{287{,}5}{321{,}5}

Phần trăm khối lượng khí đã xả:

Δmm=1287,5321,5=34,0321,5=0,1057510,6%\frac{\Delta m}{m} = 1 - \frac{287{,}5}{321{,}5} = \frac{34{,}0}{321{,}5} = 0{,}10575 \approx 10{,}6\%

Đáp số: 10,6 (%) ✓ (khớp key)


Nội dung câu 5 và 6: Một thanh kim loại có chiều dài =25,0\ell = 25{,}0 cm chuyển động đều với tốc độ v=55,0v = 55{,}0 cm/s dọc theo hai thanh ray kim loại song song, được nối với nhau bằng một dây dẫn ở một đầu. Hệ thống ở trong một từ trường đều có cảm ứng từ vuông góc, hướng ra khỏi mặt phẳng hình vẽ và có độ lớn B=0,350B = 0{,}350 T. Khi đó, suất điện động cảm ứng xuất hiện trong thanh kim loại có độ lớn là ec=Bv|e_c| = B\ell v. Thanh kim loại có điện trở là 18,0 Ω, các thanh ray và dây nối có điện trở không đáng kể.

(Hình vẽ: hai thanh ray nằm ngang song song, thanh kim loại dài ℓ trượt với vận tốc v\vec v, từ trường B\vec B hướng ra khỏi mặt phẳng hình vẽ — kí hiệu ⊙.)

Câu 5. Cường độ dòng điện trong thanh kim loại là bao nhiêu miliampe (mA) (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm)?

Giải:

Đổi đơn vị: =0,250\ell = 0{,}250 m; v=0,550v = 0{,}550 m/s.

Suất điện động cảm ứng:

ec=Bv=0,350×0,250×0,550=0,048125 V|e_c| = B\ell v = 0{,}350 \times 0{,}250 \times 0{,}550 = 0{,}048125 \ \text{V}

Mạch kín chỉ có điện trở của thanh (R=18,0R = 18{,}0 Ω):

I=ecR=0,04812518,0=2,6736.103 A2,67 mAI = \frac{|e_c|}{R} = \frac{0{,}048125}{18{,}0} = 2{,}6736.10^{-3} \ \text{A} \approx 2{,}67 \ \text{mA}

Đáp số: 2,67 (mA) ✓ (khớp key)


Câu 6. Công suất toả nhiệt ở thanh kim loại là bao nhiêu milioát (mW) (làm tròn kết quả đến chữ số hàng phần trăm)?

Giải:

P=I2R=ec2R=(0,048125)218,0=2,31602.10318,0=1,2867.104 W0,1287 mWP = I^2 R = \frac{|e_c|^2}{R} = \frac{(0{,}048125)^2}{18{,}0} = \frac{2{,}31602.10^{-3}}{18{,}0} = 1{,}2867.10^{-4} \ \text{W} \approx 0{,}1287 \ \text{mW}

Đáp số: 0,13 (mW) ✓ (khớp key)


TỔNG KẾT

| Hạng mục | Kết quả | |---|---| | Phần I (18 câu A/B/C/D) | OCR rõ 18/18 từ ảnh gốc, tự giải độc lập | | Phần II (4 câu × 4 ý đúng/sai) | OCR rõ 16/16 ý, tự giải độc lập | | Phần III (6 câu trả lời ngắn) | OCR rõ 6/6 (đủ số liệu), tự giải độc lập | | Câu mờ/không đọc được | 0 (toàn bộ số liệu đã kiểm tra bằng crop phóng đại 4–8×) |

Đáp án Phần I: 1A, 2A, 3B, 4D, 5C, 6A, 7C, 8C✓, 9B, 10B, 11C, 12B, 13D, 14B✓, 15D, 16C, 17C✓, 18C

Đáp án Phần II: Câu 1: SSĐĐ — Câu 2: ĐSSĐ — Câu 3: ĐĐSS — Câu 4: ĐĐSĐ (khớp key 16/16 ý)

Đáp án Phần III: 0,12 — 7,06 — 11,8 — 10,6 — 2,67 — 0,13 (khớp key 6/6)

Câu lệch key hệ thống (3 câu, Phần I):

  • Câu 8: tôi giải ra C, key hệ thống B. Đề ghi "năng lượng liên kết bằng nhau" (đã kiểm tra ảnh 8×, không có chữ "riêng") → độ hụt khối hai hạt nhân bằng nhau, B không thể đúng; X có ít nucleon hơn → năng lượng liên kết riêng lớn hơn → bền hơn.
  • Câu 14: tôi giải ra B, key hệ thống D. "Vật chứa nhiệt lượng" là quan niệm sai — nhiệt lượng là đại lượng quá trình; phát biểu đúng là "cả hai vật đều không chứa nhiệt lượng".
  • Câu 17: tôi giải ra C, key hệ thống A. Phương án A là định luật Boyle (p–V, đẳng nhiệt); định luật Charles theo SGK 2018 là V–T khi áp suất không đổi → C.