Mã trường: VNUA · 6 ngành · Bấm ♡ để lưu ngành quan tâm (không cần đăng nhập), theo dõi tại trang Kết quả của tôi.
Học viện công lập trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thành lập năm 1956 tại Gia Lâm, Hà Nội; thế mạnh Nông học, Chăn nuôi - Thú y, Thủy sản, Công nghệ sinh học - thực phẩm, Kinh tế nông nghiệp.
Bảng dưới đây tổng hợp điểm chuẩn trúng tuyển Học viện Nông nghiệp Việt Nam (mã trường VNUA) qua các năm 2023, 2024 và 2025 cho 6 ngành đào tạo, xét tuyển theo các tổ hợp A00, C00, B00. Cột “Dự đoán 2026” là ước tính từ phổ điểm tự chấm của thí sinh năm nay, kèm khoảng tin cậy và cỡ mẫu — chỉ mang tính tham khảo cho kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.
Lưu ý: Dự đoán dựa trên dữ liệu tự chấm của người dùng, có thể lệch so với thực tế — chỉ mang tính tham khảo. Mỗi dự đoán đều kèm khoảng tin cậy và cỡ mẫu; cỡ mẫu càng nhỏ thì sai số càng lớn. Từ 2025 có nhiều thay đổi lớn (chương trình GDPT 2018, bỏ xét tuyển sớm, quy đổi điểm tương đương) nên điểm chuẩn các năm trước chỉ mang tính tham khảo tương đối; hãy ưu tiên dữ liệu năm gần nhất và đối chiếu công bố chính thức của trường.
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | 2023 | 2024 | 2025 | Dự đoán 2026 | Lưu ngành quan tâm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tửHọc phí: 17.400.000 đ/năm | A00 | 24 | — | 21 | 25.64 (20.41–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khíHọc phí: 17.400.000 đ/năm | A00 | 22 | — | 21.5 | 25.69 (20.46–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện - Điện tử và Tự động hóaHọc phí: 17.400.000 đ/năm | A00 | 23 | 22.5 | 22 | 25.73 (20.5–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngHọc phí: 17.400.000 đ/năm | A00 | 24.5 | 25.25 | — | 25.84 (20.61–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7340302 | LuậtHọc phí: 17.400.000 đ/năm | C00 | — | 24.75 | 23.3 | 23.3 (23.16–23.44)chưa rõ cỡ mẫu | |
| 7640101 | Thú yHọc phí: 17.400.000 đ/năm | B00 | 19 | — | 20.5 | 23.26 (16.88–29.63)Dựa trên 4 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu |