Mã trường: DDK · 8 ngành · Bấm ♡ để lưu ngành quan tâm (không cần đăng nhập), theo dõi tại trang Kết quả của tôi.
Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng là trường công lập kỹ thuật hàng đầu khu vực miền Trung, đào tạo các ngành kỹ thuật, công nghệ và xây dựng.
Bảng dưới đây tổng hợp điểm chuẩn trúng tuyển Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng (mã trường DDK) qua các năm 2023, 2024 và 2025 cho 8 ngành đào tạo, xét tuyển theo các tổ hợp B00, A00, A01. Cột “Dự đoán 2026” là ước tính từ phổ điểm tự chấm của thí sinh năm nay, kèm khoảng tin cậy và cỡ mẫu — chỉ mang tính tham khảo cho kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.
Lưu ý: Dự đoán dựa trên dữ liệu tự chấm của người dùng, có thể lệch so với thực tế — chỉ mang tính tham khảo. Mỗi dự đoán đều kèm khoảng tin cậy và cỡ mẫu; cỡ mẫu càng nhỏ thì sai số càng lớn. Từ 2025 có nhiều thay đổi lớn (chương trình GDPT 2018, bỏ xét tuyển sớm, quy đổi điểm tương đương) nên điểm chuẩn các năm trước chỉ mang tính tham khảo tương đối; hãy ưu tiên dữ liệu năm gần nhất và đối chiếu công bố chính thức của trường.
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | 2023 | 2024 | 2025 | Dự đoán 2026 | Lưu ngành quan tâm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7420201 | Công nghệ sinh họcHọc phí: 25.900.000 đ/năm | B00 | 23.33 | 23.1 | 21.5 | 23.3 (16.93–29.68)Dựa trên 4 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7480201CLC | Công nghệ thông tin (đặc thù - hợp tác doanh nghiệp)Học phí: 25.900.000 đ/năm | A00 | 25.86 | 26.1 | 27.2 | 25.84 (20.62–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí (cơ khí hàng không)Học phí: 25.900.000 đ/năm | A01 | 23.1 | 24.85 | — | 26.85 (21.13–30)Dựa trên 5 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tínhHọc phí: 25.900.000 đ/năm | A00 | — | — | 25.25 | 25.84 (20.61–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520130 | Kỹ thuật ô tôHọc phí: 25.900.000 đ/năm | A00 | 25.05 | 25.36 | — | 25.84 (20.61–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaHọc phí: 25.900.000 đ/năm | A00 | — | — | 26.13 | 25.84 (20.61–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520201 | Kỹ thuật điệnHọc phí: 25.900.000 đ/năm | A00 | 22.4 | 24.25 | — | 25.82 (20.6–30)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thôngHọc phí: 25.900.000 đ/năm | A01 | — | 25.14 | — | 26.85 (21.13–30)Dựa trên 5 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu |