Mã trường: YDN · 5 ngành · Bấm ♡ để lưu ngành quan tâm (không cần đăng nhập), theo dõi tại trang Kết quả của tôi.
Trường đại học công lập trực thuộc Bộ Y tế, cơ sở đào tạo y dược lớn của khu vực Miền Trung - Tây Nguyên với các ngành Y khoa, Dược học, Điều dưỡng, Răng Hàm Mặt, Kỹ thuật xét nghiệm y học.
Bảng dưới đây tổng hợp điểm chuẩn trúng tuyển Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng (mã trường YDN) qua các năm 2023, 2024 và 2025 cho 5 ngành đào tạo, xét tuyển theo các tổ hợp A00, B00. Cột “Dự đoán 2026” là ước tính từ phổ điểm tự chấm của thí sinh năm nay, kèm khoảng tin cậy và cỡ mẫu — chỉ mang tính tham khảo cho kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.
Lưu ý: Dự đoán dựa trên dữ liệu tự chấm của người dùng, có thể lệch so với thực tế — chỉ mang tính tham khảo. Mỗi dự đoán đều kèm khoảng tin cậy và cỡ mẫu; cỡ mẫu càng nhỏ thì sai số càng lớn. Từ 2025 có nhiều thay đổi lớn (chương trình GDPT 2018, bỏ xét tuyển sớm, quy đổi điểm tương đương) nên điểm chuẩn các năm trước chỉ mang tính tham khảo tương đối; hãy ưu tiên dữ liệu năm gần nhất và đối chiếu công bố chính thức của trường.
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | 2023 | 2024 | 2025 | Dự đoán 2026 | Lưu ngành quan tâm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720201 | Dược họcHọc phí: 30.000.000 đ/năm | A00 | 23.75 | 23.6 | 19 | 22.59 (17.36–27.82)Dựa trên 6 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7720801 | Kỹ thuật phục hồi chức năngHọc phí: 30.000.000 đ/năm | B00 | 19 | 19 | 21.1 | 23.29 (16.91–29.66)Dựa trên 4 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y họcHọc phí: 30.000.000 đ/năm | B00 | 19 | 19 | 20.85 | 23.28 (16.9–29.65)Dựa trên 4 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7720101 | Y khoaHọc phí: 30.000.000 đ/năm | B00 | 25 | 25.47 | 22.85 | 23.34 (16.96–29.71)Dựa trên 4 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu | |
| 7720301 | Điều dưỡng đa khoaHọc phí: 30.000.000 đ/năm | B00 | 19 | 19 | 20.5 | 23.26 (16.88–29.63)Dựa trên 4 bài tự chấm · Độ tin cậy thấp — ít mẫu |